product homogeneity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being homogeneous; the quality of being similar or uniform in nature or kind.
Vietnamese Meaning
Trạng thái đồng nhất; chất lượng của việc tương tự hoặc đồng đều về bản chất hoặc chủng loại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Product homogeneity in the market leads to intense price competition."
"Sự đồng nhất của sản phẩm trên thị trường dẫn đến cạnh tranh giá khốc liệt."
-
"The product homogeneity made it difficult for the company to differentiate itself from its competitors."
"Sự đồng nhất của sản phẩm khiến công ty khó có thể tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh."
-
"In a market with product homogeneity, price becomes the primary factor influencing consumer choice."
"Trong một thị trường có sự đồng nhất của sản phẩm, giá cả trở thành yếu tố chính ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình sản xuất |
| Noun | producer | nhà sản xuất |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Noun | homogeneity | tính đồng nhất |
| Noun | homogenization | sự đồng nhất hóa |
| Verb | homogenize | đồng nhất hóa |
| Adjective | homogeneous | đồng nhất, thuần nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong kinh tế, 'product homogeneity' đề cập đến tình huống khi sản phẩm của các nhà cung cấp khác nhau không thể phân biệt được bởi người tiêu dùng. Điều này thường dẫn đến cạnh tranh về giá khốc liệt. Sự đồng nhất hoàn hảo hiếm khi tồn tại trên thực tế do sự khác biệt nhỏ trong thương hiệu, bao bì hoặc dịch vụ đi kèm. Tuy nhiên, một số sản phẩm, chẳng hạn như hàng hóa cơ bản, có xu hướng gần với sự đồng nhất hơn những sản phẩm khác.
Prepositions
* **homogeneity of:** chỉ sự đồng nhất của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the homogeneity of the product range'. * **homogeneity in:** chỉ sự đồng nhất trong một phạm vi, lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'homogeneity in manufacturing process'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high product homogeneity (tính đồng nhất sản phẩm cao)
-
low low product homogeneity (tính đồng nhất sản phẩm thấp)
-
perfect perfect product homogeneity (tính đồng nhất sản phẩm hoàn hảo)
-
relative relative product homogeneity (tính đồng nhất sản phẩm tương đối)
-
achieve achieve product homogeneity (đạt được tính đồng nhất sản phẩm)
-
ensure ensure product homogeneity (đảm bảo tính đồng nhất sản phẩm)
-
maintain maintain product homogeneity (duy trì tính đồng nhất sản phẩm)
-
reduce reduce product homogeneity (giảm tính đồng nhất sản phẩm)
-
degree degree of product homogeneity (mức độ đồng nhất sản phẩm)
-
lack lack of product homogeneity (thiếu tính đồng nhất sản phẩm)
Idioms
-
lack of product homogeneity
thiếu tính đồng nhất sản phẩm (khi các sản phẩm không hoàn toàn giống nhau)
"The lack of product homogeneity in the market makes it difficult for consumers to compare prices."
(Việc thiếu tính đồng nhất sản phẩm trên thị trường khiến người tiêu dùng khó so sánh giá cả.)
-
strive for product homogeneity
phấn đấu vì tính đồng nhất sản phẩm (cố gắng làm cho sản phẩm giống nhau nhất có thể)
"Many companies in commodity markets strive for product homogeneity to compete on price."
(Nhiều công ty trong thị trường hàng hóa phấn đấu vì tính đồng nhất sản phẩm để cạnh tranh về giá.)
-
impact of product homogeneity
tác động của tính đồng nhất sản phẩm (ảnh hưởng của việc sản phẩm giống nhau)
"The impact of product homogeneity on pricing strategies is significant."
(Tác động của tính đồng nhất sản phẩm đối với các chiến lược định giá là đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
product homogeneity
Danh từTrạng thái đồng nhất; chất lượng của việc tương tự hoặc đồng đều về bản chất hoặc chủng loại.
"Product homogeneity in the market leads to intense price competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product homogeneity".
