(Top Banner Ad)
product homogeneity
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Marketing

product homogeneity

UK: /ˌhɒmədʒəˈniːəti/ • US: /ˌhoʊmədʒəˈniːəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính đồng nhất của sản phẩm sản phẩm đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being homogeneous; the quality of being similar or uniform in nature or kind.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đồng nhất; chất lượng của việc tương tự hoặc đồng đều về bản chất hoặc chủng loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Product homogeneity in the market leads to intense price competition."

    "Sự đồng nhất của sản phẩm trên thị trường dẫn đến cạnh tranh giá khốc liệt."

  • "The product homogeneity made it difficult for the company to differentiate itself from its competitors."

    "Sự đồng nhất của sản phẩm khiến công ty khó có thể tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "In a market with product homogeneity, price becomes the primary factor influencing consumer choice."

    "Trong một thị trường có sự đồng nhất của sản phẩm, giá cả trở thành yếu tố chính ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Verb produce sản xuất, tạo ra
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun homogeneity tính đồng nhất
Noun homogenization sự đồng nhất hóa
Verb homogenize đồng nhất hóa
Adjective homogeneous đồng nhất, thuần nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Old French
produit
English
product
Ancient Greek
ὁμογενής (homogenēs)
Late Latin
homogeneus
French
homogénéité
English
homogeneity
English
product homogeneity

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' có nguồn gốc từ động từ Latin 'prōdūcere', có nghĩa là 'mang ra, đưa ra' hoặc 'tạo ra'. Nó mô tả điều gì đó được tạo ra hoặc sản xuất. Theo thời gian, nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành từ mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Homogeneity'

Từ 'homogeneity' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'homogenēs', một sự kết hợp của 'homos' (nghĩa là 'giống nhau') và 'genos' (nghĩa là 'loại, giống'). Do đó, về cơ bản, nó có nghĩa là 'cùng loại' hoặc 'có bản chất giống nhau', nhấn mạnh sự đồng nhất.

Usage Note

Trong kinh tế, 'product homogeneity' đề cập đến tình huống khi sản phẩm của các nhà cung cấp khác nhau không thể phân biệt được bởi người tiêu dùng. Điều này thường dẫn đến cạnh tranh về giá khốc liệt. Sự đồng nhất hoàn hảo hiếm khi tồn tại trên thực tế do sự khác biệt nhỏ trong thương hiệu, bao bì hoặc dịch vụ đi kèm. Tuy nhiên, một số sản phẩm, chẳng hạn như hàng hóa cơ bản, có xu hướng gần với sự đồng nhất hơn những sản phẩm khác.

Prepositions

of in

* **homogeneity of:** chỉ sự đồng nhất của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the homogeneity of the product range'. * **homogeneity in:** chỉ sự đồng nhất trong một phạm vi, lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'homogeneity in manufacturing process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product homogeneity
  • high high product homogeneity
    (tính đồng nhất sản phẩm cao)
  • low low product homogeneity
    (tính đồng nhất sản phẩm thấp)
  • perfect perfect product homogeneity
    (tính đồng nhất sản phẩm hoàn hảo)
  • relative relative product homogeneity
    (tính đồng nhất sản phẩm tương đối)
Verb + product homogeneity
  • achieve achieve product homogeneity
    (đạt được tính đồng nhất sản phẩm)
  • ensure ensure product homogeneity
    (đảm bảo tính đồng nhất sản phẩm)
  • maintain maintain product homogeneity
    (duy trì tính đồng nhất sản phẩm)
  • reduce reduce product homogeneity
    (giảm tính đồng nhất sản phẩm)
Noun + of + product homogeneity
  • degree degree of product homogeneity
    (mức độ đồng nhất sản phẩm)
  • lack lack of product homogeneity
    (thiếu tính đồng nhất sản phẩm)

Idioms

  • lack of product homogeneity

    thiếu tính đồng nhất sản phẩm (khi các sản phẩm không hoàn toàn giống nhau)

    "The lack of product homogeneity in the market makes it difficult for consumers to compare prices."

    (Việc thiếu tính đồng nhất sản phẩm trên thị trường khiến người tiêu dùng khó so sánh giá cả.)

  • strive for product homogeneity

    phấn đấu vì tính đồng nhất sản phẩm (cố gắng làm cho sản phẩm giống nhau nhất có thể)

    "Many companies in commodity markets strive for product homogeneity to compete on price."

    (Nhiều công ty trong thị trường hàng hóa phấn đấu vì tính đồng nhất sản phẩm để cạnh tranh về giá.)

  • impact of product homogeneity

    tác động của tính đồng nhất sản phẩm (ảnh hưởng của việc sản phẩm giống nhau)

    "The impact of product homogeneity on pricing strategies is significant."

    (Tác động của tính đồng nhất sản phẩm đối với các chiến lược định giá là đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product homogeneity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái đồng nhất; chất lượng của việc tương tự hoặc đồng đều về bản chất hoặc chủng loại.

"Product homogeneity in the market leads to intense price competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product homogeneity".

Thị trường cạnh tranh hoàn hảo

Trong kinh tế học, 'product homogeneity' (tính đồng nhất sản phẩm) là một đặc điểm chính của 'thị trường cạnh tranh hoàn hảo'. Điều này có nghĩa là tất cả các sản phẩm được bán trên thị trường đó là giống hệt nhau, không có sự khác biệt về chất lượng, tính năng hay thương hiệu. Ví dụ điển hình là các sản phẩm nông nghiệp cơ bản như lúa gạo, nơi người mua không quan tâm ai là người sản xuất vì sản phẩm gần như y hệt nhau.

Sự khác biệt hóa sản phẩm

Ngược lại với tính đồng nhất sản phẩm là 'sự khác biệt hóa sản phẩm' (product differentiation). Trong khi một số thị trường ưu tiên sự đồng nhất, thì nhiều công ty lại cố gắng làm cho sản phẩm của họ trở nên độc đáo để nổi bật so với đối thủ cạnh tranh. Điều này cho phép họ thu hút khách hàng bằng các tính năng đặc biệt, chất lượng cao hơn hoặc thương hiệu mạnh mẽ, thay vì chỉ cạnh tranh về giá.