(Top Banner Ad)
product specification
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Kỹ thuật, Sản xuất

product specification

UK: /ˈprɒdʌkt ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đặc tả sản phẩm yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm thông số kỹ thuật sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed description of the technical requirements, features, and functions of a product.

Vietnamese Meaning

Một mô tả chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật, tính năng và chức năng của một sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product specification outlines the required dimensions and materials."

    "Đặc tả sản phẩm vạch ra các kích thước và vật liệu cần thiết."

  • "The engineering team is reviewing the product specification before starting development."

    "Nhóm kỹ thuật đang xem xét đặc tả sản phẩm trước khi bắt đầu phát triển."

  • "Adherence to the product specification is crucial for ensuring product quality."

    "Việc tuân thủ đặc tả sản phẩm là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất (lao động, sản xuất)
Noun specification thông số kỹ thuật, đặc điểm kỹ thuật
Verb specify chỉ rõ, định rõ, quy định
Adjective specific cụ thể, riêng biệt
Adjective specified được chỉ rõ, được quy định
Adverb specifically một cách cụ thể, đặc biệt là

Synonyms

technical specification (đặc tả kỹ thuật)product requirements (yêu cầu sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (tiền thân của 'product')
Latin
specificare (tiền thân của 'specification')
Latin
productus (hình thức quá khứ phân từ của 'product')
Late Latin
specificatio (sự mô tả chi tiết)
Middle English
product (vật được tạo ra)
English
specification (sự quy định, chi tiết kỹ thuật)
English
product specification (danh từ ghép hiện đại)

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'producere', mang ý nghĩa 'dẫn dắt về phía trước' hoặc 'mang ra ánh sáng'. Điều này phản ánh ý tưởng cơ bản về việc tạo ra hoặc sản xuất một thứ gì đó mới, đưa nó từ trạng thái tiềm năng thành hiện thực.

Nguồn gốc của 'Specification'

Từ 'specification' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'specificatio', vốn bắt nguồn từ động từ 'specificare'. 'Specificare' được tạo thành từ 'species' (loại, chủng loại) và 'facere' (làm, tạo ra). Điều này gợi lên ý nghĩa của việc 'làm cho cụ thể', tức là mô tả chi tiết và rõ ràng về một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quá trình thiết kế, phát triển và sản xuất sản phẩm. Nó đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho các kỹ sư, nhà thiết kế và các bên liên quan khác. "Product specification" khác với "product description" ở chỗ nó tập trung vào các chi tiết kỹ thuật, trong khi "product description" hướng đến việc mô tả sản phẩm cho người tiêu dùng.

Prepositions

for of

"Product specification for" thường được sử dụng để chỉ đặc tả kỹ thuật dành cho một sản phẩm cụ thể. Ví dụ: "product specification for the new iPhone". "Product specification of" thường được sử dụng để mô tả đặc tả kỹ thuật của một sản phẩm. Ví dụ: "a detailed product specification of the engine".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product specification
  • detailed detailed product specification
    (thông số kỹ thuật sản phẩm chi tiết)
  • clear clear product specification
    (thông số kỹ thuật sản phẩm rõ ràng)
  • technical technical product specification
    (thông số kỹ thuật sản phẩm mang tính kỹ thuật)
  • exact exact product specification
    (thông số kỹ thuật sản phẩm chính xác)
  • functional functional product specification
    (thông số kỹ thuật sản phẩm về chức năng)
Verb + product specification
  • define define product specifications
    (xác định thông số kỹ thuật sản phẩm)
  • develop develop product specifications
    (phát triển thông số kỹ thuật sản phẩm)
  • create create product specifications
    (tạo ra thông số kỹ thuật sản phẩm)
  • meet meet product specifications
    (đáp ứng thông số kỹ thuật sản phẩm)
  • comply with comply with product specifications
    (tuân thủ thông số kỹ thuật sản phẩm)
  • review review product specifications
    (xem xét thông số kỹ thuật sản phẩm)
  • update update product specifications
    (cập nhật thông số kỹ thuật sản phẩm)

Idioms

  • meet product specifications

    đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm

    "The new component failed to meet product specifications for durability."

    (Linh kiện mới đã không đáp ứng thông số kỹ thuật sản phẩm về độ bền.)

  • design to product specifications

    thiết kế một cái gì đó theo đúng các thông số kỹ thuật đã định của sản phẩm

    "Engineers must design to product specifications to ensure compatibility."

    (Các kỹ sư phải thiết kế theo thông số kỹ thuật sản phẩm để đảm bảo tính tương thích.)

  • adhere to product specifications

    tuân thủ chặt chẽ các thông số kỹ thuật sản phẩm

    "Quality control requires all manufacturers to adhere to product specifications."

    (Kiểm soát chất lượng yêu cầu tất cả các nhà sản xuất phải tuân thủ thông số kỹ thuật sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product specification

noun phrase
Lật mặt

Một mô tả chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật, tính năng và chức năng của một sản phẩm.

"The product specification outlines the required dimensions and materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The product specification clearly outlines all the technical requirements.
Đặc tả sản phẩm nêu rõ tất cả các yêu cầu kỹ thuật.
Phủ định
The product specification doesn't include details about the material sourcing.
Đặc tả sản phẩm không bao gồm thông tin chi tiết về nguồn cung cấp vật liệu.
Nghi vấn
What product specification needs to be updated?
Đặc tả sản phẩm nào cần được cập nhật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product specification".

Tầm quan trọng trong kiểm soát chất lượng và thương mại toàn cầu

"Thông số kỹ thuật sản phẩm" là yếu tố then chốt trong kiểm soát chất lượng, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn và an toàn. Trong thương mại quốc tế, chúng là cơ sở để các nhà sản xuất và khách hàng thống nhất về chất lượng, chức năng, và đặc tính của hàng hóa, thường được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO để tạo thuận lợi cho giao dịch và đảm bảo độ tin cậy.

Bảo vệ người tiêu dùng và xây dựng niềm tin

Khi mua hàng, người tiêu dùng mong đợi sản phẩm sẽ hoạt động đúng như mô tả trong thông số kỹ thuật. Việc công bố rõ ràng và tuân thủ các thông số này giúp xây dựng niềm tin giữa nhà sản xuất và khách hàng, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng nếu sản phẩm không đáp ứng được cam kết hoặc có lỗi, tạo cơ sở cho các chính sách bảo hành và đổi trả.