(Top Banner Ad)
product support
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

product support

UK: /ˈprɒdʌkt səˈpɔːt/ • US: /ˈprɑːdʌkt səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ sản phẩm dịch vụ hỗ trợ sản phẩm bộ phận hỗ trợ sản phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance provided to customers regarding the use, maintenance, and troubleshooting of a product.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho khách hàng liên quan đến việc sử dụng, bảo trì và khắc phục sự cố của một sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company provides excellent product support to ensure customer satisfaction."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ sản phẩm tuyệt vời để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng."

  • "The company's product support team is available 24/7."

    "Đội ngũ hỗ trợ sản phẩm của công ty sẵn sàng 24/7."

  • "Good product support can increase customer loyalty."

    "Dịch vụ hỗ trợ sản phẩm tốt có thể làm tăng lòng trung thành của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Verb produce sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, khuyến khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
productus
English
product
Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
English
product support

Nguồn gốc của 'Product Support'

Từ 'product' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'productus', mang nghĩa 'đã tạo ra' hoặc 'được mang ra'. Từ 'support' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'nâng đỡ, mang vác, chịu đựng'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'product support' diễn tả hành động cung cấp sự giúp đỡ và hỗ trợ cho một sản phẩm đã được tạo ra và bán ra thị trường, thường là sau khi khách hàng mua hàng.

Usage Note

"Product support" thường bao gồm nhiều hình thức trợ giúp khác nhau, như hướng dẫn sử dụng, giải đáp thắc mắc, sửa chữa, nâng cấp, và tư vấn kỹ thuật. Nó có thể được cung cấp qua điện thoại, email, chat trực tuyến, hoặc tài liệu hướng dẫn.

Prepositions

for with

"Product support for [tên sản phẩm]" ám chỉ hỗ trợ dành riêng cho sản phẩm đó. Ví dụ: "We offer product support for our software suite." "Product support with [vấn đề cụ thể]" ám chỉ hỗ trợ liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "We can provide product support with installation issues."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + product support
  • provide provide product support
    (cung cấp hỗ trợ sản phẩm)
  • offer offer product support
    (đề nghị/cung cấp hỗ trợ sản phẩm)
  • receive receive product support
    (nhận được hỗ trợ sản phẩm)
  • manage manage product support
    (quản lý hỗ trợ sản phẩm)
  • improve improve product support
    (cải thiện hỗ trợ sản phẩm)
Adjective + product support
  • excellent excellent product support
    (hỗ trợ sản phẩm xuất sắc)
  • technical technical product support
    (hỗ trợ kỹ thuật sản phẩm)
  • after-sales after-sales product support
    (hỗ trợ sản phẩm sau bán hàng)
  • dedicated dedicated product support
    (hỗ trợ sản phẩm chuyên biệt/dành riêng)
  • comprehensive comprehensive product support
    (hỗ trợ sản phẩm toàn diện)
Noun phrase with product support
  • level of level of product support
    (mức độ hỗ trợ sản phẩm)
  • team for team for product support
    (đội ngũ hỗ trợ sản phẩm)

Idioms

  • 24/7 product support

    Dịch vụ hỗ trợ sản phẩm hoạt động 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần (liên tục).

    "Our company prides itself on offering 24/7 product support to all customers."

    (Công ty chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ hỗ trợ sản phẩm 24/7 cho tất cả khách hàng.)

  • dedicated product support team

    Một đội ngũ chuyên trách chỉ tập trung vào việc hỗ trợ sản phẩm.

    "They have a dedicated product support team ready to assist with any technical issues."

    (Họ có một đội ngũ hỗ trợ sản phẩm chuyên trách sẵn sàng trợ giúp mọi vấn đề kỹ thuật.)

  • after-sales product support

    Các dịch vụ hỗ trợ được cung cấp cho khách hàng sau khi họ đã mua sản phẩm.

    "Good after-sales product support is crucial for customer retention."

    (Hỗ trợ sản phẩm sau bán hàng tốt là rất quan trọng để giữ chân khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product support

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho khách hàng liên quan đến việc sử dụng, bảo trì và khắc phục sự cố của một sản phẩm.

"Our company provides excellent product support to ensure customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product support".

Tầm quan trọng của dịch vụ khách hàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh toàn cầu, việc cung cấp 'product support' chất lượng cao không chỉ là một dịch vụ mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng danh tiếng thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Một dịch vụ hỗ trợ tốt có thể biến khách hàng không hài lòng thành người ủng hộ trung thành, và ngược lại.

Xu hướng hỗ trợ đa kênh

Xu hướng hiện đại trong 'product support' là cung cấp hỗ trợ qua nhiều kênh khác nhau, không chỉ điện thoại hay email mà còn qua chat trực tuyến, mạng xã hội, diễn đàn cộng đồng, và các cổng thông tin tự phục vụ. Điều này nhằm tối đa hóa sự tiện lợi và hiệu quả cho khách hàng, cho phép họ tìm kiếm giải pháp theo cách phù hợp nhất với mình.