(Top Banner Ad)
production team
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Sản xuất, Truyền thông

production team

UK: /prəˈdʌkʃən tiːm/ • US: /prəˈdʌkʃən tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

đội sản xuất nhóm sản xuất tổ sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who work together to produce something, especially a play, film, or television program.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cùng nhau để sản xuất ra một cái gì đó, đặc biệt là một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The production team worked tirelessly to meet the deadline."

    "Đội sản xuất đã làm việc không mệt mỏi để kịp thời hạn."

  • "The production team is responsible for all aspects of the show."

    "Đội sản xuất chịu trách nhiệm cho tất cả các khía cạnh của chương trình."

  • "We need to hire a new production team for our next project."

    "Chúng ta cần thuê một đội sản xuất mới cho dự án tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce Sản xuất, tạo ra, làm ra
Noun product Sản phẩm
Noun producer Nhà sản xuất (phim, nhạc, hàng hóa)
Adjective productive Năng suất, hiệu quả, có ích
Noun teamwork Tinh thần làm việc nhóm, sự hợp tác nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sản xuất, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
production
English
team
English
production team

Nguồn gốc của "production team"

Cụm từ "production team" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. "Production" bắt nguồn từ tiếng Latin 'prōductiō', có nghĩa là 'hành động đưa ra, tạo ra, sản xuất'. "Team" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam', ban đầu chỉ một đàn con, sau đó phát triển nghĩa thành một nhóm người hoặc động vật làm việc cùng nhau vì một mục đích chung. "Production team" là một cụm từ ghép hiện đại, chỉ một nhóm người chuyên trách công việc sản xuất hoặc tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hay dự án cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm chuyên gia có kỹ năng khác nhau, hợp tác để hoàn thành một dự án sản xuất cụ thể. 'Team' nhấn mạnh sự phối hợp và làm việc nhóm. Không nên nhầm lẫn với 'production staff', có thể bao gồm tất cả nhân viên tham gia sản xuất, kể cả những người có vai trò ít quan trọng hơn trong việc ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production team
  • strong a strong production team
    (một đội ngũ sản xuất hùng mạnh/có năng lực)
  • dedicated a dedicated production team
    (một đội ngũ sản xuất tận tâm)
  • entire the entire production team
    (toàn bộ đội ngũ sản xuất)
  • creative a creative production team
    (một đội ngũ sản xuất sáng tạo)
Verb + production team
  • lead lead the production team
    (dẫn dắt/lãnh đạo đội ngũ sản xuất)
  • manage manage a production team
    (quản lý một đội ngũ sản xuất)
  • hire hire a production team
    (thuê một đội ngũ sản xuất)
  • support support the production team
    (hỗ trợ đội ngũ sản xuất)
Production team + Verb
  • The production team works The production team works tirelessly.
    (Đội ngũ sản xuất làm việc không mệt mỏi.)
  • The production team creates The production team creates high-quality content.
    (Đội ngũ sản xuất tạo ra nội dung chất lượng cao.)
  • The production team ensures The production team ensures smooth operations.
    (Đội ngũ sản xuất đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ.)

Idioms

  • leading the production team

    Dẫn dắt/đứng đầu đội ngũ sản xuất

    "She is responsible for leading the production team for the new film project."

    (Cô ấy chịu trách nhiệm dẫn dắt đội ngũ sản xuất cho dự án phim mới.)

  • the entire production team

    Toàn bộ đội ngũ sản xuất

    "The success of the play depended on the hard work of the entire production team."

    (Thành công của vở kịch phụ thuộc vào sự làm việc chăm chỉ của toàn bộ đội ngũ sản xuất.)

  • a well-oiled production team

    Một đội ngũ sản xuất hoạt động trơn tru/ăn ý/hiệu quả

    "After years of working together, they've become a well-oiled production team."

    (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã trở thành một đội ngũ sản xuất hoạt động rất ăn ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production team

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cùng nhau để sản xuất ra một cái gì đó, đặc biệt là một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

"The production team worked tirelessly to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production team".

Tầm quan trọng của tinh thần đồng đội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và sáng tạo, "production team" là minh chứng rõ ràng cho giá trị của tinh thần đồng đội và sự chuyên môn hóa. Để hoàn thành một dự án phức tạp như sản xuất phim, sự kiện, hay một sản phẩm công nghệ, việc có một đội ngũ với các thành viên đảm nhiệm những vai trò khác nhau, phối hợp chặt chẽ là vô cùng quan trọng. Điều này phản ánh niềm tin vào sức mạnh tập thể và hiệu quả công việc cao hơn khi mọi người cùng hướng về một mục tiêu.

Những "người hùng" hậu trường

Trong các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, truyền hình, âm nhạc, đội ngũ sản xuất thường là những người làm việc thầm lặng ở hậu trường. Mặc dù không xuất hiện trước công chúng như diễn viên hay nghệ sĩ, vai trò của họ là không thể thiếu để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Sự đóng góp của họ thường được vinh danh trong phần "credits" cuối phim hoặc tại các lễ trao giải, thể hiện sự công nhận cho công sức của cả tập thể chứ không chỉ cá nhân nổi bật.