profound impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a state, quality, or emotion) very great or intense.
Vietnamese Meaning
(về trạng thái, phẩm chất hoặc cảm xúc) rất lớn hoặc mãnh liệt, sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The war had a profound impact on society."
"Chiến tranh đã có một tác động sâu sắc đến xã hội."
-
"Climate change is having a profound impact on the planet."
"Biến đổi khí hậu đang có một tác động sâu sắc lên hành tinh."
-
"Her work had a profound impact on the field of medicine."
"Công việc của cô ấy đã có một tác động sâu sắc đến lĩnh vực y học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | profound | sâu sắc, uyên thâm, sâu xa |
| Noun | profundity | sự sâu sắc, sự uyên thâm |
| Adverb | profoundly | một cách sâu sắc, vô cùng |
| Noun | impact | tác động, ảnh hưởng, sự va chạm |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng |
| Adjective | impactful | có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "profound" nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng rất lớn và sâu rộng. Nó không chỉ đơn thuần là lớn về số lượng mà còn ảnh hưởng đến những khía cạnh cốt lõi, quan trọng. So với "significant" (đáng kể) hay "substantial" (đáng kể, lớn), "profound" mang ý nghĩa mạnh mẽ và thay đổi sâu sắc hơn.
Khi đi cùng với 'profound', 'impact' có nghĩa là một ảnh hưởng mạnh mẽ, sâu rộng và quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lasting a lasting profound impact (một tác động sâu sắc lâu dài)
-
significant a significant profound impact (một tác động sâu sắc đáng kể)
-
deep a deep profound impact (một tác động sâu sắc)
-
immense an immense profound impact (một tác động sâu sắc vô cùng lớn)
-
far-reaching a far-reaching profound impact (một tác động sâu sắc sâu rộng)
-
have have a profound impact (có tác động sâu sắc)
-
make make a profound impact (tạo ra tác động sâu sắc)
-
create create a profound impact (tạo ra tác động sâu sắc)
-
leave leave a profound impact (để lại tác động sâu sắc)
-
exert exert a profound impact (gây ra/tạo ra tác động sâu sắc (thường trang trọng))
-
on profound impact on (tác động sâu sắc lên/đối với)
-
upon profound impact upon (tác động sâu sắc lên/đối với (trang trọng hơn 'on'))
Idioms
-
To have a profound impact on something/someone
Có một tác động sâu sắc lên cái gì/ai đó
"The invention of the internet has had a profound impact on human communication."
(Việc phát minh ra internet đã có một tác động sâu sắc đến giao tiếp của con người.)
-
To make a profound impact (on something/someone)
Tạo ra một tác động sâu sắc (lên cái gì/ai đó)
"Her speech made a profound impact on the audience, changing many perspectives."
(Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra một tác động sâu sắc lên khán giả, làm thay đổi nhiều góc nhìn.)
-
To leave a profound impact (on something/someone)
Để lại một tác động sâu sắc (lên cái gì/ai đó)
"The war left a profound impact on the nation's economy for decades."
(Cuộc chiến đã để lại một tác động sâu sắc lên nền kinh tế của quốc gia trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profound impact
Tính từ (adjective)(về trạng thái, phẩm chất hoặc cảm xúc) rất lớn hoặc mãnh liệt, sâu sắc.
"The war had a profound impact on society."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a society prioritizes short-term gains, it often fails to consider the profound impact on future generations. |
Nếu một xã hội ưu tiên lợi ích ngắn hạn, nó thường không xem xét tác động sâu sắc đến các thế hệ tương lai. |
| Phủ định | When companies ignore environmental regulations, their actions don't always have a profound impact immediately. |
Khi các công ty bỏ qua các quy định về môi trường, hành động của họ không phải lúc nào cũng có tác động sâu sắc ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If a new policy is implemented, does it have a profound impact on the economy? |
Nếu một chính sách mới được thực hiện, nó có tác động sâu sắc đến nền kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound impact".
