(Top Banner Ad)
profound impact
C1
Tính từ (adjective) C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

profound impact

UK: /prəˈfaʊnd/ • US: /prəˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tác động sâu sắc ảnh hưởng sâu sắc tác động lớn ảnh hưởng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a state, quality, or emotion) very great or intense.

Vietnamese Meaning

(về trạng thái, phẩm chất hoặc cảm xúc) rất lớn hoặc mãnh liệt, sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The war had a profound impact on society."

    "Chiến tranh đã có một tác động sâu sắc đến xã hội."

  • "Climate change is having a profound impact on the planet."

    "Biến đổi khí hậu đang có một tác động sâu sắc lên hành tinh."

  • "Her work had a profound impact on the field of medicine."

    "Công việc của cô ấy đã có một tác động sâu sắc đến lĩnh vực y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profound sâu sắc, uyên thâm, sâu xa
Noun profundity sự sâu sắc, sự uyên thâm
Adverb profoundly một cách sâu sắc, vô cùng
Noun impact tác động, ảnh hưởng, sự va chạm
Verb impact tác động, ảnh hưởng
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profundus (deep, from pro- 'forth' + fundus 'bottom')
Old French
profond
Middle English
profound
Latin
impactus (past participle of impingere 'to strike against')
English
profound impact (phrase combining these words)

Sự Sâu Sắc Từ Đáy

Từ 'profound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profundus', nghĩa là 'sâu thẳm'. Nó được ghép từ 'pro-' (trước, hướng ra) và 'fundus' (đáy). Ban đầu, nó chỉ độ sâu về mặt vật lý, như một cái hố sâu. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự sâu sắc về mặt tri thức, cảm xúc, hoặc tầm ảnh hưởng, vượt ra ngoài những gì hời hợt và đi vào cốt lõi.

Tác Động Từ Sự Va Chạm

Từ 'impact' xuất phát từ tiếng Latin 'impactus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'impingere', có nghĩa là 'va chạm vào, tấn công'. Nó được tạo thành từ 'in-' (vào, chống lại) và 'pangere' (cố định, đánh). Ban đầu, 'impact' thường được dùng để chỉ sự va chạm vật lý. Ngày nay, nó được dùng phổ biến hơn để mô tả một ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ, sâu rộng đến một điều gì đó, vượt lên trên sự tiếp xúc vật lý đơn thuần.

Usage Note

Từ "profound" nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng rất lớn và sâu rộng. Nó không chỉ đơn thuần là lớn về số lượng mà còn ảnh hưởng đến những khía cạnh cốt lõi, quan trọng. So với "significant" (đáng kể) hay "substantial" (đáng kể, lớn), "profound" mang ý nghĩa mạnh mẽ và thay đổi sâu sắc hơn.
Khi đi cùng với 'profound', 'impact' có nghĩa là một ảnh hưởng mạnh mẽ, sâu rộng và quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profound impact
  • lasting a lasting profound impact
    (một tác động sâu sắc lâu dài)
  • significant a significant profound impact
    (một tác động sâu sắc đáng kể)
  • deep a deep profound impact
    (một tác động sâu sắc)
  • immense an immense profound impact
    (một tác động sâu sắc vô cùng lớn)
  • far-reaching a far-reaching profound impact
    (một tác động sâu sắc sâu rộng)
Verb + profound impact
  • have have a profound impact
    (có tác động sâu sắc)
  • make make a profound impact
    (tạo ra tác động sâu sắc)
  • create create a profound impact
    (tạo ra tác động sâu sắc)
  • leave leave a profound impact
    (để lại tác động sâu sắc)
  • exert exert a profound impact
    (gây ra/tạo ra tác động sâu sắc (thường trang trọng))
Profound impact + Preposition
  • on profound impact on
    (tác động sâu sắc lên/đối với)
  • upon profound impact upon
    (tác động sâu sắc lên/đối với (trang trọng hơn 'on'))

Idioms

  • To have a profound impact on something/someone

    Có một tác động sâu sắc lên cái gì/ai đó

    "The invention of the internet has had a profound impact on human communication."

    (Việc phát minh ra internet đã có một tác động sâu sắc đến giao tiếp của con người.)

  • To make a profound impact (on something/someone)

    Tạo ra một tác động sâu sắc (lên cái gì/ai đó)

    "Her speech made a profound impact on the audience, changing many perspectives."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã tạo ra một tác động sâu sắc lên khán giả, làm thay đổi nhiều góc nhìn.)

  • To leave a profound impact (on something/someone)

    Để lại một tác động sâu sắc (lên cái gì/ai đó)

    "The war left a profound impact on the nation's economy for decades."

    (Cuộc chiến đã để lại một tác động sâu sắc lên nền kinh tế của quốc gia trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profound impact

Tính từ (adjective)
Lật mặt

(về trạng thái, phẩm chất hoặc cảm xúc) rất lớn hoặc mãnh liệt, sâu sắc.

"The war had a profound impact on society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a society prioritizes short-term gains, it often fails to consider the profound impact on future generations.
Nếu một xã hội ưu tiên lợi ích ngắn hạn, nó thường không xem xét tác động sâu sắc đến các thế hệ tương lai.
Phủ định
When companies ignore environmental regulations, their actions don't always have a profound impact immediately.
Khi các công ty bỏ qua các quy định về môi trường, hành động của họ không phải lúc nào cũng có tác động sâu sắc ngay lập tức.
Nghi vấn
If a new policy is implemented, does it have a profound impact on the economy?
Nếu một chính sách mới được thực hiện, nó có tác động sâu sắc đến nền kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound impact".

Sức Mạnh Của Sự Thay Đổi Bền Vững

Cụm từ 'profound impact' thường được dùng để mô tả những sự kiện, ý tưởng hoặc phát minh không chỉ thay đổi bề mặt mà còn đi sâu vào gốc rễ, tạo ra những thay đổi lâu dài và không thể đảo ngược trong xã hội, khoa học, hay nghệ thuật. Nó vượt xa những ảnh hưởng nhất thời, phản ánh một sự chuyển đổi mang tính nền tảng, có ý nghĩa sâu sắc và bền vững.

Di Sản Và Tầm Ảnh Hưởng

Trong văn hóa phương Tây, việc tạo ra một 'profound impact' thường được coi là dấu hiệu của sự vĩ đại hoặc thành công thực sự. Nó liên quan đến việc để lại một di sản, một dấu ấn không phai mờ qua thời gian, ảnh hưởng đến tư duy của thế hệ sau và định hình tương lai. Các nhà lãnh đạo, nghệ sĩ, nhà khoa học vĩ đại thường được nhớ đến vì những tác động sâu sắc mà họ tạo ra.