(Top Banner Ad)
promotion prospects
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý Nhân sự

promotion prospects

UK: /prəˈməʊʃən ˈprɒspekts/ • US: /prəˈmoʊʃən ˈprɑːspekts/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng thăng tiến cơ hội thăng chức khả năng thăng tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The chances or possibilities for advancement or elevation to a higher position, rank, or grade within an organization.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc cơ hội thăng tiến lên vị trí, cấp bậc cao hơn trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers excellent promotion prospects for hard-working employees."

    "Công ty mang lại những triển vọng thăng tiến tuyệt vời cho những nhân viên làm việc chăm chỉ."

  • "During the interview, I asked about the promotion prospects within the company."

    "Trong buổi phỏng vấn, tôi đã hỏi về triển vọng thăng tiến trong công ty."

  • "She was motivated by the excellent promotion prospects that the new role offered."

    "Cô ấy được thúc đẩy bởi những triển vọng thăng tiến tuyệt vời mà vai trò mới mang lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote Thăng chức; khuyến khích, xúc tiến
Noun promotion Sự thăng chức; sự khuyến mãi, quảng cáo
Adjective promotional Thuộc về quảng cáo, khuyến mãi; liên quan đến thăng chức
Noun prospect Triển vọng; viễn cảnh; khách hàng tiềm năng
Adjective prospective Có tiềm năng, có triển vọng; sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Latin
promotio
Old French
promocion
Middle English
promocioun
English
promotion
Latin
prospicere
Latin
prospectus
English
prospect
English
promotion prospects

Nguồn gốc của 'promotion'

Từ 'promotion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promotio', nghĩa là 'một sự tiến lên' hoặc 'sự di chuyển về phía trước', từ động từ 'promovere' (tiến về phía trước). Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'thăng chức' hay 'sự khuyến khích, quảng bá'.

Nguồn gốc của 'prospects'

Từ 'prospect' (dưới dạng số nhiều 'prospects' thường mang nghĩa 'triển vọng, khả năng') xuất phát từ tiếng Latin 'prospectus', có nghĩa là 'một cái nhìn về phía trước' hoặc 'viễn cảnh'. Nó được hình thành từ động từ 'prospicere' (nhìn về phía trước). Khi kết hợp với 'promotion', nó chỉ khả năng hoặc cơ hội được thăng chức trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng phát triển sự nghiệp của một nhân viên trong công ty. Nó bao gồm cả khả năng thăng chức (promotion) và những triển vọng (prospects) liên quan đến việc đó, chẳng hạn như tăng lương, trách nhiệm lớn hơn, và cơ hội học hỏi phát triển kỹ năng. Khác với 'career path', 'promotion prospects' tập trung nhiều hơn vào các cơ hội thăng tiến cụ thể và tiềm năng đạt được chúng.

Prepositions

for of

'Prospects for promotion' nhấn mạnh vào những yếu tố tạo nên tiềm năng thăng tiến (ví dụ: 'good prospects for promotion'). 'Promotion prospects of' thường liên quan đến việc đánh giá triển vọng thăng tiến của ai đó (ví dụ: 'promotion prospects of junior employees').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promotion prospects
  • good good promotion prospects
    (triển vọng thăng chức tốt)
  • excellent excellent promotion prospects
    (triển vọng thăng chức xuất sắc)
  • bright bright promotion prospects
    (triển vọng thăng chức tươi sáng)
  • limited limited promotion prospects
    (triển vọng thăng chức hạn chế)
  • poor poor promotion prospects
    (triển vọng thăng chức kém)
Verb + promotion prospects
  • improve improve promotion prospects
    (cải thiện triển vọng thăng chức)
  • enhance enhance promotion prospects
    (nâng cao triển vọng thăng chức)
  • boost boost promotion prospects
    (thúc đẩy triển vọng thăng chức)
  • offer offer promotion prospects
    (mang lại/cung cấp triển vọng thăng chức)
  • have have good promotion prospects
    (có triển vọng thăng chức tốt)

Idioms

  • have bright promotion prospects

    có triển vọng thăng chức tươi sáng/rộng mở

    "Working hard in this company, you'll have bright promotion prospects."

    (Làm việc chăm chỉ ở công ty này, bạn sẽ có triển vọng thăng chức tươi sáng.)

  • damage one's promotion prospects

    làm tổn hại/ảnh hưởng xấu đến triển vọng thăng chức của ai đó

    "Arguing with your manager could seriously damage your promotion prospects."

    (Tranh cãi với quản lý có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến triển vọng thăng chức của bạn.)

  • weigh up one's promotion prospects

    cân nhắc/đánh giá triển vọng thăng chức của ai đó

    "He's weighing up his promotion prospects before deciding to stay or leave the company."

    (Anh ấy đang cân nhắc triển vọng thăng chức của mình trước khi quyết định ở lại hay rời công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promotion prospects

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc cơ hội thăng tiến lên vị trí, cấp bậc cao hơn trong một tổ chức.

"The company offers excellent promotion prospects for hard-working employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotion prospects".

Thang sự nghiệp và Đánh giá hiệu suất

Trong nhiều công ty phương Tây, việc thăng chức (promotion) thường đi kèm với khái niệm 'thang sự nghiệp' (career ladder), nơi nhân viên tiến bộ qua các cấp bậc dựa trên kinh nghiệm và hiệu suất. 'Promotion prospects' (triển vọng thăng chức) gắn liền với các kỳ đánh giá hiệu suất định kỳ (performance reviews), nơi cấp trên đánh giá năng lực và thành tích của nhân viên để xác định khả năng thăng tiến của họ.

Văn hóa meritocracy (chế độ trọng dụng nhân tài)

Tại các môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, văn hóa 'meritocracy' (chế độ trọng dụng nhân tài) rất phổ biến. Điều này có nghĩa là sự thăng tiến và 'promotion prospects' của một cá nhân chủ yếu dựa vào kỹ năng, năng lực và thành tích cá nhân, chứ không phải các yếu tố khác như thâm niên hay quan hệ. Điều này khuyến khích nhân viên nỗ lực để chứng tỏ giá trị của mình.