provisional use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temporary or conditional employment or application of something, especially pending further information or a more permanent arrangement.
Vietnamese Meaning
Sử dụng tạm thời hoặc có điều kiện một cái gì đó, đặc biệt là trong khi chờ thông tin thêm hoặc một thỏa thuận lâu dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug has been approved for provisional use while further trials are conducted."
"Thuốc đã được phê duyệt để sử dụng tạm thời trong khi các thử nghiệm tiếp theo được tiến hành."
-
"The government approved the provisional use of the vaccine."
"Chính phủ đã phê duyệt việc sử dụng tạm thời vắc xin."
-
"This land is designated for provisional use as a parking lot."
"Khu đất này được chỉ định sử dụng tạm thời làm bãi đỗ xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | provision | sự cung cấp; điều khoản |
| Adjective | provisional | tạm thời, dự kiến |
| Adverb | provisionally | một cách tạm thời, một cách dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'provisional use' nhấn mạnh tính chất tạm thời và không chắc chắn của việc sử dụng. Nó thường được sử dụng khi chưa có quyết định cuối cùng hoặc khi cần thêm thông tin trước khi áp dụng một cách đầy đủ. Khác với 'temporary use' vốn chỉ đơn thuần là tạm thời, 'provisional use' còn mang ý nghĩa về một sự đánh giá hoặc thử nghiệm trước khi đi đến quyết định cuối cùng.
Prepositions
‘Provisional use for’ chỉ mục đích sử dụng tạm thời. Ví dụ: ‘provisional use for testing purposes’. ‘Provisional use of’ chỉ đối tượng được sử dụng tạm thời. Ví dụ: ‘provisional use of the new software’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial provisional use (sử dụng tạm thời ban đầu)
-
temporary temporary provisional use (sử dụng tạm thời)
-
extended extended provisional use (sử dụng tạm thời kéo dài)
-
authorize authorize provisional use (cho phép sử dụng tạm thời)
-
approve approve provisional use (phê duyệt sử dụng tạm thời)
-
grant grant provisional use (cấp phép sử dụng tạm thời)
Idioms
-
on a provisional basis
trên cơ sở tạm thời
"The agreement was made on a provisional basis."
(Thỏa thuận được thực hiện trên cơ sở tạm thời.)
-
provisional arrangement
sự sắp xếp tạm thời
"We have a provisional arrangement to meet next week."
(Chúng tôi có một sự sắp xếp tạm thời để gặp nhau vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provisional use
noun phraseSử dụng tạm thời hoặc có điều kiện một cái gì đó, đặc biệt là trong khi chờ thông tin thêm hoặc một thỏa thuận lâu dài hơn.
"The drug has been approved for provisional use while further trials are conducted."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional use".
