(Top Banner Ad)
provisional use
B2
noun phrase B2 Luật, Kinh doanh, Khoa học

provisional use

UK: /prəˈvɪʒənəl/ • US: /prəˈvɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tạm thời sử dụng có điều kiện sử dụng lâm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temporary or conditional employment or application of something, especially pending further information or a more permanent arrangement.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tạm thời hoặc có điều kiện một cái gì đó, đặc biệt là trong khi chờ thông tin thêm hoặc một thỏa thuận lâu dài hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug has been approved for provisional use while further trials are conducted."

    "Thuốc đã được phê duyệt để sử dụng tạm thời trong khi các thử nghiệm tiếp theo được tiến hành."

  • "The government approved the provisional use of the vaccine."

    "Chính phủ đã phê duyệt việc sử dụng tạm thời vắc xin."

  • "This land is designated for provisional use as a parking lot."

    "Khu đất này được chỉ định sử dụng tạm thời làm bãi đỗ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự cung cấp; điều khoản
Adjective provisional tạm thời, dự kiến
Adverb provisionally một cách tạm thời, một cách dự kiến

Synonyms

temporary use (sử dụng tạm thời)interim use (sử dụng lâm thời)conditional use (sử dụng có điều kiện)

Antonyms

permanent use (sử dụng vĩnh viễn)final use (sử dụng cuối cùng)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provisio
English
provision
English
provisional
English
provisional use

Nguồn gốc của 'provisional'

Từ 'provisional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provisio', có nghĩa là 'sự chuẩn bị trước'. Ban đầu, nó liên quan đến việc cung cấp những thứ cần thiết. Theo thời gian, nó phát triển mang nghĩa 'tạm thời' hoặc 'dự kiến' vì nó liên quan đến những sắp xếp được thực hiện trước khi có điều gì đó chính thức hoặc cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ 'provisional use' nhấn mạnh tính chất tạm thời và không chắc chắn của việc sử dụng. Nó thường được sử dụng khi chưa có quyết định cuối cùng hoặc khi cần thêm thông tin trước khi áp dụng một cách đầy đủ. Khác với 'temporary use' vốn chỉ đơn thuần là tạm thời, 'provisional use' còn mang ý nghĩa về một sự đánh giá hoặc thử nghiệm trước khi đi đến quyết định cuối cùng.

Prepositions

for of

‘Provisional use for’ chỉ mục đích sử dụng tạm thời. Ví dụ: ‘provisional use for testing purposes’. ‘Provisional use of’ chỉ đối tượng được sử dụng tạm thời. Ví dụ: ‘provisional use of the new software’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provisional use
  • initial initial provisional use
    (sử dụng tạm thời ban đầu)
  • temporary temporary provisional use
    (sử dụng tạm thời)
  • extended extended provisional use
    (sử dụng tạm thời kéo dài)
Verb + provisional use
  • authorize authorize provisional use
    (cho phép sử dụng tạm thời)
  • approve approve provisional use
    (phê duyệt sử dụng tạm thời)
  • grant grant provisional use
    (cấp phép sử dụng tạm thời)

Idioms

  • on a provisional basis

    trên cơ sở tạm thời

    "The agreement was made on a provisional basis."

    (Thỏa thuận được thực hiện trên cơ sở tạm thời.)

  • provisional arrangement

    sự sắp xếp tạm thời

    "We have a provisional arrangement to meet next week."

    (Chúng tôi có một sự sắp xếp tạm thời để gặp nhau vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional use

noun phrase
Lật mặt

Sử dụng tạm thời hoặc có điều kiện một cái gì đó, đặc biệt là trong khi chờ thông tin thêm hoặc một thỏa thuận lâu dài hơn.

"The drug has been approved for provisional use while further trials are conducted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional use".

Sử dụng tạm thời trong chính trị

Trong chính trị và luật pháp quốc tế, 'provisional use' thường được sử dụng khi một hiệp ước hoặc thỏa thuận chưa được phê chuẩn đầy đủ bởi tất cả các bên liên quan, nhưng có một nhu cầu cấp thiết để thực hiện một số điều khoản nhất định. Điều này cho phép các quốc gia hành động dựa trên thỏa thuận trước khi nó trở thành ràng buộc pháp lý hoàn toàn.