(Top Banner Ad)
psychological economics
C1
noun C1 Kinh tế học

psychological economics

UK: /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˌiːkəˈnɒmɪks/ • US: /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl ˌiːkəˈnɑːmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế học hành vi kinh tế học tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of economics that studies the psychological biases and heuristics that affect economic decision-making.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của kinh tế học nghiên cứu những thành kiến và phương pháp suy nghiệm tâm lý ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Psychological economics has shown that people often make irrational decisions when faced with uncertainty."

    "Kinh tế học hành vi đã chỉ ra rằng mọi người thường đưa ra những quyết định phi lý khi đối mặt với sự không chắc chắn."

  • "The study of psychological economics helps us understand why people save less than they should."

    "Nghiên cứu về kinh tế học hành vi giúp chúng ta hiểu tại sao mọi người tiết kiệm ít hơn mức nên tiết kiệm."

  • "Governments are using psychological economics to design policies that encourage healthier choices."

    "Các chính phủ đang sử dụng kinh tế học hành vi để thiết kế các chính sách khuyến khích những lựa chọn lành mạnh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economic thuộc về kinh tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhḗ) + λόγος (lógos)
Ancient Greek
οἶκος (oîkos) + νόμος (nómos)
English
psychology
English
economics
English
psychological economics

Nguồn gốc 'Psychological'

Phần 'psychological' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Psyche' (ψυχή) có nghĩa là 'linh hồn', 'tâm trí' hoặc 'hơi thở của sự sống', còn 'logos' (λόγος) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'lý luận'. Kết hợp lại, nó tạo thành 'tâm lý học' – ngành nghiên cứu về tâm trí và hành vi.

Nguồn gốc 'Economics'

Phần 'economics' cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Oikos' (οἶκος) có nghĩa là 'nhà' hoặc 'gia đình', và 'nomos' (νόμος) có nghĩa là 'luật' hoặc 'quản lý'. Do đó, 'oikonomia' ban đầu có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Ngày nay, nó mở rộng thành nghiên cứu về cách xã hội quản lý các nguồn lực khan hiếm.

Sự kết hợp 'Psychological Economics'

Khái niệm 'kinh tế học tâm lý' là một lĩnh vực tương đối mới, ra đời từ việc kết hợp hai lĩnh vực tưởng chừng riêng biệt này. Nó nghiên cứu cách các yếu tố tâm lý như cảm xúc, nhận thức và thiên kiến ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế của con người, đi ngược lại giả định truyền thống về sự hợp lý hoàn hảo.

Usage Note

Psychological economics tích hợp những hiểu biết sâu sắc từ tâm lý học vào các mô hình kinh tế. Nó khác với kinh tế học truyền thống, vốn cho rằng con người luôn hành động một cách lý trí. Psychological economics thừa nhận rằng cảm xúc, thành kiến nhận thức và các yếu tố xã hội có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của cá nhân và tổ chức.

Prepositions

in of

'in psychological economics' (trong lĩnh vực kinh tế học hành vi), 'aspects of psychological economics' (các khía cạnh của kinh tế học hành vi). Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ một phần của một tổng thể, hoặc mối quan hệ sở hữu. Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ vị trí, hoặc một lĩnh vực nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological economics
  • modern modern psychological economics
    (kinh tế học tâm lý hiện đại)
  • applied applied psychological economics
    (kinh tế học tâm lý ứng dụng)
  • the field of the field of psychological economics
    (lĩnh vực kinh tế học tâm lý)
Verb + psychological economics
  • study study psychological economics
    (nghiên cứu kinh tế học tâm lý)
  • apply apply psychological economics
    (ứng dụng kinh tế học tâm lý)
  • explore explore psychological economics
    (khám phá kinh tế học tâm lý)
Noun + of + psychological economics
  • theories theories of psychological economics
    (các lý thuyết của kinh tế học tâm lý)
  • principles principles of psychological economics
    (các nguyên lý của kinh tế học tâm lý)
  • insights from insights from psychological economics
    (những hiểu biết sâu sắc từ kinh tế học tâm lý)

Idioms

  • the intersection of psychological economics and finance

    sự giao thoa giữa kinh tế học tâm lý và tài chính

    "Researchers are exploring the intersection of psychological economics and finance to understand investor behavior."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá sự giao thoa giữa kinh tế học tâm lý và tài chính để hiểu hành vi của nhà đầu tư.)

  • a new paradigm in psychological economics

    một mô hình/khuôn mẫu mới trong kinh tế học tâm lý

    "The latest findings have introduced a new paradigm in psychological economics regarding consumer choices."

    (Những phát hiện mới nhất đã giới thiệu một mô hình mới trong kinh tế học tâm lý về các lựa chọn của người tiêu dùng.)

  • shed light on human decision-making using psychological economics

    làm sáng tỏ quá trình ra quyết định của con người bằng kinh tế học tâm lý

    "This research aims to shed light on human decision-making using psychological economics."

    (Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ quá trình ra quyết định của con người bằng cách sử dụng kinh tế học tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological economics

noun
Lật mặt

Một nhánh của kinh tế học nghiên cứu những thành kiến và phương pháp suy nghiệm tâm lý ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định kinh tế.

"Psychological economics has shown that people often make irrational decisions when faced with uncertainty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If economists had truly understood psychological economics, they would have predicted the 2008 financial crisis more accurately.
Nếu các nhà kinh tế đã thực sự hiểu kinh tế học tâm lý, họ đã có thể dự đoán cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 một cách chính xác hơn.
Phủ định
If companies had not ignored psychological economics, they might not have launched so many unsuccessful products.
Nếu các công ty không bỏ qua kinh tế học tâm lý, họ có lẽ đã không tung ra quá nhiều sản phẩm không thành công.
Nghi vấn
Would investors have avoided the dot-com bubble if they had applied psychological economics?
Liệu các nhà đầu tư có tránh được bong bóng dot-com nếu họ đã áp dụng kinh tế học tâm lý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological economics".

Kinh tế học hành vi và giải Nobel

Kinh tế học tâm lý là tiền thân và nền tảng của 'kinh tế học hành vi' (behavioral economics). Các nhà nghiên cứu tiên phong như Daniel Kahneman và Amos Tversky đã tích hợp tâm lý học vào kinh tế học, thách thức các giả định truyền thống về tính hợp lý của con người. Công trình của Kahneman đã được trao giải Nobel Kinh tế năm 2002 vì đã giúp hiểu rõ hơn về cách con người đưa ra các quyết định trong điều kiện không chắc chắn, đặc biệt là về 'lý thuyết triển vọng' (prospect theory).

Ảnh hưởng đến chính sách công và marketing

Những hiểu biết từ kinh tế học tâm lý đã có tác động lớn đến nhiều lĩnh vực. Trong chính sách công, nó giúp thiết kế các chương trình khuyến khích hành vi mong muốn (ví dụ: tiết kiệm, sức khỏe) thông qua các 'cú hích' (nudges). Trong marketing và tài chính, nó được sử dụng để hiểu và dự đoán phản ứng của người tiêu dùng và nhà đầu tư đối với sản phẩm, giá cả hoặc các biến động thị trường, thường dựa vào các thiên kiến nhận thức và cảm xúc.