(Top Banner Ad)
pure grain alcohol
B2
Danh từ B2 Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

pure grain alcohol

UK: /pjʊə ɡreɪn ˈælkəhɒl/ • US: /pjʊr ɡreɪn ˈælkəˌhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn ngũ cốc tinh khiết cồn thực phẩm rượu etylic tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly concentrated form of ethyl alcohol (ethanol) that has been purified by distillation. It is made from fermented grains such as corn, wheat, or rye, and is typically at least 95% alcohol by volume (190 proof).

Vietnamese Meaning

Một dạng cồn etylic (ethanol) có nồng độ cao đã được tinh chế bằng phương pháp chưng cất. Nó được làm từ các loại ngũ cốc lên men như ngô, lúa mì hoặc lúa mạch đen, và thường có ít nhất 95% cồn theo thể tích (190 proof).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pure grain alcohol is often used as a base for homemade liqueurs."

    "Cồn ngũ cốc tinh khiết thường được sử dụng làm nền cho rượu mùi tự làm."

  • "The laboratory uses pure grain alcohol to extract compounds from plant samples."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng cồn ngũ cốc tinh khiết để chiết xuất các hợp chất từ mẫu thực vật."

  • "Because of its high alcohol content, pure grain alcohol should be handled with extreme care."

    "Do hàm lượng cồn cao, cồn ngũ cốc tinh khiết cần được xử lý hết sức cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity sự tinh khiết, sự trong sạch
Verb purify tinh chế, làm sạch, lọc
Adverb purely một cách thuần túy, chỉ là
Adjective grainy có hạt, thô (về kết cấu)
Adjective alcoholic có cồn; thuộc về rượu; người nghiện rượu (dùng như danh từ)
Noun alcoholism bệnh nghiện rượu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl
Medieval Latin
alcohol
English
alcohol

Nguồn gốc của 'Pure Grain Alcohol'

Cụm từ 'pure grain alcohol' (cồn ngũ cốc tinh khiết) mô tả một loại ethanol có độ tinh khiết rất cao, được sản xuất thông qua quá trình chưng cất từ ngũ cốc (như ngô, lúa mì, lúa mạch). Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu chỉ bột khoáng chất cực mịn, sau đó phát triển nghĩa sang 'tinh chất' hoặc 'chất được chưng cất'. 'Pure' (tinh khiết) và 'grain' (ngũ cốc) là những từ tiếng Anh mô tả rõ ràng nguồn gốc và đặc tính của loại cồn này, hình thành một cụm từ ghép hiện đại.

Usage Note

Pure grain alcohol thường được sử dụng trong sản xuất đồ uống có cồn (sau khi pha loãng), làm dung môi trong công nghiệp, hoặc trong các ứng dụng phòng thí nghiệm. Do nồng độ cồn cao, nó rất dễ cháy và cần được xử lý cẩn thận. Không nên nhầm lẫn với các loại cồn khác như rubbing alcohol (isopropyl alcohol) không dùng để uống.

Prepositions

from for

‘From’ chỉ nguồn gốc của cồn (ví dụ: 'pure grain alcohol from corn'). ‘For’ chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'pure grain alcohol for industrial use').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure grain alcohol
  • high-proof high-proof pure grain alcohol
    (cồn ngũ cốc tinh khiết có độ cồn cao)
  • undenatured undenatured pure grain alcohol
    (cồn ngũ cốc tinh khiết chưa biến tính (chưa pha thêm chất đắng, độc để ngăn chặn việc uống))
  • diluted diluted pure grain alcohol
    (cồn ngũ cốc tinh khiết đã pha loãng)
Verb + pure grain alcohol
  • distill distill pure grain alcohol
    (chưng cất cồn ngũ cốc tinh khiết)
  • produce produce pure grain alcohol
    (sản xuất cồn ngũ cốc tinh khiết)
  • use use pure grain alcohol
    (sử dụng cồn ngũ cốc tinh khiết)
Noun + of pure grain alcohol
  • bottle bottle of pure grain alcohol
    (một chai cồn ngũ cốc tinh khiết)
  • grade grade of pure grain alcohol
    (mức độ/chất lượng cồn ngũ cốc tinh khiết)

Idioms

  • strong as pure grain alcohol

    mạnh như cồn ngũ cốc tinh khiết (dùng để ví von về thứ gì đó cực kỳ mạnh, dữ dội, có tác động lớn)

    "His coffee was strong as pure grain alcohol, definitely woke me up!"

    (Cà phê của anh ấy mạnh như cồn ngũ cốc tinh khiết, chắc chắn làm tôi tỉnh ngủ!)

  • burn like pure grain alcohol

    nóng rát/cháy bỏng như cồn ngũ cốc tinh khiết (dùng để ví von về cảm giác nóng, rát, hoặc tác động dữ dội)

    "The chili sauce made his mouth burn like pure grain alcohol."

    (Nước sốt ớt làm miệng anh ấy nóng rát như cồn ngũ cốc tinh khiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure grain alcohol

Danh từ
Lật mặt

Một dạng cồn etylic (ethanol) có nồng độ cao đã được tinh chế bằng phương pháp chưng cất. Nó được làm từ các loại ngũ cốc lên men như ngô, lúa mì hoặc lúa mạch đen, và thường có ít nhất 95% cồn theo thể tích (190 proof).

"Pure grain alcohol is often used as a base for homemade liqueurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure grain alcohol".

Ứng dụng đa dạng và yêu cầu pha loãng

'Pure grain alcohol' (thường có độ cồn rất cao, trên 90%) không chỉ được dùng trong công nghiệp (làm dung môi, nhiên liệu) và y tế (làm chất sát trùng, dung môi chiết xuất) mà còn là thành phần chính để sản xuất nhiều loại đồ uống có cồn khác như rượu mùi, rượu ngâm thảo dược hoặc dùng làm nền cho các loại cocktail. Do nồng độ cồn cực cao, nó tuyệt đối cần được pha loãng đáng kể trước khi tiêu thụ để đảm bảo an toàn và hương vị phù hợp.

Nguy hiểm và quy định nghiêm ngặt

Vì nồng độ cồn cực cao, việc uống 'pure grain alcohol' nguyên chất có thể gây ngộ độc cồn cấp tính, tổn thương nghiêm trọng niêm mạc miệng, họng, thực quản và các cơ quan nội tạng. Nó cũng cực kỳ dễ cháy, tiềm ẩn nguy cơ hỏa hoạn. Do đó, việc mua bán và sử dụng 'pure grain alcohol' thường phải tuân thủ các quy định pháp luật nghiêm ngặt ở nhiều quốc gia để ngăn ngừa lạm dụng và các rủi ro về sức khỏe, an toàn công cộng.