neutral grain spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly rectified spirit made from fermented grains, typically containing 95% alcohol by volume (ABV) or more. It is almost tasteless and odorless, making it suitable for use in the production of various alcoholic beverages, such as gin, vodka, and liqueurs.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu mạnh đã được tinh chế cao, được làm từ các loại ngũ cốc lên men, thường chứa 95% cồn theo thể tích (ABV) trở lên. Nó gần như không vị và không mùi, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong sản xuất các loại đồ uống có cồn khác nhau, chẳng hạn như gin, vodka và rượu mùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many gins are made by redistilling neutral grain spirit with juniper berries and other botanicals."
"Nhiều loại gin được làm bằng cách chưng cất lại rượu ngũ cốc trung tính với quả bách xù và các loại thảo mộc khác."
-
"The distillery uses neutral grain spirit to create its award-winning vodka."
"Nhà máy chưng cất sử dụng rượu ngũ cốc trung tính để tạo ra loại vodka từng đoạt giải thưởng của mình."
-
"Neutral grain spirit is ideal for making liqueurs because it doesn't interfere with the added flavors."
"Rượu ngũ cốc trung tính là lý tưởng để làm rượu mùi vì nó không can thiệp vào hương vị được thêm vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neutrality | sự trung lập |
| Verb | neutralize | trung hòa, vô hiệu hóa |
| Adjective | grainy | có hạt, sần sùi |
| Noun | grains | ngũ cốc (số nhiều) |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adjective | spirited | hăng hái, sôi nổi |
| Noun | spirits | rượu mạnh, đồ uống có cồn (số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neutral grain spirit (NGS) is the base alcohol for many distilled beverages. The high alcohol content allows for the extraction and infusion of flavors from botanicals (in the case of gin) or other flavorings. The 'neutral' aspect refers to the lack of distinct flavor characteristics from the original grains. It's important to distinguish NGS from other spirits like whiskey or rum, which retain some of the flavor profile from the base ingredients and distillation process.
Prepositions
‘from’ indicates the source material (e.g., made *from* fermented grains). ‘for’ indicates the purpose (e.g., suitable *for* use in alcoholic beverages). ‘in’ indicates a component or ingredient (e.g., used *in* the production of gin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
distill distill neutral grain spirit (chưng cất cồn ngũ cốc trung tính)
-
produce produce neutral grain spirit (sản xuất cồn ngũ cốc trung tính)
-
use use neutral grain spirit (sử dụng cồn ngũ cốc trung tính)
-
pure pure neutral grain spirit (cồn ngũ cốc trung tính tinh khiết)
-
high-proof high-proof neutral grain spirit (cồn ngũ cốc trung tính có nồng độ cao)
-
rectified rectified neutral grain spirit (cồn ngũ cốc trung tính đã tinh chế)
-
production neutral grain spirit production (sản xuất cồn ngũ cốc trung tính)
-
base neutral grain spirit base (nền cồn ngũ cốc trung tính)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neutral grain spirit
nounMột loại rượu mạnh đã được tinh chế cao, được làm từ các loại ngũ cốc lên men, thường chứa 95% cồn theo thể tích (ABV) trở lên. Nó gần như không vị và không mùi, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong sản xuất các loại đồ uống có cồn khác nhau, chẳng hạn như gin, vodka và rượu mùi.
"Many gins are made by redistilling neutral grain spirit with juniper berries and other botanicals."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The distillery uses neutral grain spirit to produce high-quality vodka. |
Nhà máy chưng cất sử dụng rượu trung tính từ ngũ cốc để sản xuất vodka chất lượng cao. |
| Phủ định | They do not use neutral grain spirit in their rum production. |
Họ không sử dụng rượu trung tính từ ngũ cốc trong quá trình sản xuất rượu rum của họ. |
| Nghi vấn | Does the recipe call for neutral grain spirit? |
Công thức này có yêu cầu rượu trung tính từ ngũ cốc không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Neutral grain spirit is used to make vodka, isn't it? |
Rượu trung tính từ ngũ cốc được sử dụng để làm vodka, phải không? |
| Phủ định | Neutral grain spirit isn't typically consumed straight, is it? |
Rượu trung tính từ ngũ cốc thường không được uống trực tiếp, phải không? |
| Nghi vấn | They use neutral grain spirits for most gins, don't they? |
Họ sử dụng rượu trung tính từ ngũ cốc cho hầu hết các loại gin, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutral grain spirit".
