purposeful statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a clear purpose; determined.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng; quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a purposeful statement about the company's future plans."
"Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố có chủ đích về kế hoạch tương lai của công ty."
-
"His purposeful statement at the meeting changed the direction of the project."
"Tuyên bố có chủ đích của anh ấy tại cuộc họp đã thay đổi hướng đi của dự án."
-
"The advertisement contained a purposeful statement about the product's benefits."
"Quảng cáo chứa một tuyên bố có chủ đích về lợi ích của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Purpose | Mục đích, ý định |
| Adjective | Purposeful | Có mục đích, có chủ đích |
| Adverb | Purposefully | Một cách có mục đích |
| Verb | State | Tuyên bố, phát biểu |
| Noun | Statement | Tuyên bố, phát biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'purposeful' nhấn mạnh việc hành động hoặc thể hiện điều gì đó với một mục đích rõ ràng, có chủ đích. Nó khác với 'determined' ở chỗ 'determined' tập trung vào sự kiên quyết để đạt được mục tiêu, trong khi 'purposeful' tập trung vào việc có mục đích cụ thể ngay từ đầu. So với 'intentional', 'purposeful' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự quyết tâm và giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clear purposeful statement (Một tuyên bố có mục đích rõ ràng)
-
Strong purposeful statement (Một tuyên bố có mục đích mạnh mẽ)
-
Direct purposeful statement (Một tuyên bố trực tiếp và có mục đích)
-
Make a purposeful statement (Đưa ra một tuyên bố có mục đích)
-
Deliver a purposeful statement (Đưa ra một tuyên bố có mục đích một cách trang trọng)
-
Issue a purposeful statement (Phát hành một tuyên bố có mục đích)
Idioms
-
To make a purposeful statement by one's actions.
Hành động một cách có chủ đích để truyền tải một thông điệp.
"She made a purposeful statement by resigning from her position."
(Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố có chủ đích bằng cách từ chức.)
-
Let your actions be a purposeful statement.
Hãy để hành động của bạn thể hiện một tuyên bố có mục đích.
"Instead of arguing, let your actions be a purposeful statement."
(Thay vì tranh cãi, hãy để hành động của bạn là một tuyên bố có mục đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposeful statement
Tính từCó hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng; quyết tâm.
"She made a purposeful statement about the company's future plans."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had made a more purposeful statement, the negotiation would have ended sooner. |
Nếu cô ấy đưa ra một tuyên bố có mục đích hơn, cuộc đàm phán đã kết thúc sớm hơn. |
| Phủ định | If the company had not been so purposeful in its marketing campaign, the product might not have succeeded. |
Nếu công ty không có mục đích rõ ràng trong chiến dịch marketing, sản phẩm có lẽ đã không thành công. |
| Nghi vấn | Would he have been more successful if he had made a more purposeful statement during the presentation? |
Anh ấy có thành công hơn không nếu anh ấy đưa ra một tuyên bố có mục đích hơn trong buổi thuyết trình? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been purposefully avoiding the topic before I brought it up. |
Cô ấy đã cố tình tránh né chủ đề đó trước khi tôi đề cập đến. |
| Phủ định | They hadn't been purposefully misleading us; they were simply misinformed. |
Họ đã không cố ý đánh lừa chúng tôi; họ chỉ đơn giản là bị thông tin sai lệch. |
| Nghi vấn | Had he been purposefully ignoring your calls, or was his phone just dead? |
Có phải anh ấy đã cố tình phớt lờ cuộc gọi của bạn, hay là điện thoại của anh ấy hết pin? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful statement".
