(Top Banner Ad)
purposeful statement
B2
Tính từ B2 Chung

purposeful statement

UK: /ˈpɜːpəsfl̩/ • US: /ˈpɜːrpəsfl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố có chủ đích phát ngôn có mục đích lời tuyên bố chủ ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a clear purpose; determined.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng; quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a purposeful statement about the company's future plans."

    "Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố có chủ đích về kế hoạch tương lai của công ty."

  • "His purposeful statement at the meeting changed the direction of the project."

    "Tuyên bố có chủ đích của anh ấy tại cuộc họp đã thay đổi hướng đi của dự án."

  • "The advertisement contained a purposeful statement about the product's benefits."

    "Quảng cáo chứa một tuyên bố có chủ đích về lợi ích của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Purpose Mục đích, ý định
Adjective Purposeful Có mục đích, có chủ đích
Adverb Purposefully Một cách có mục đích
Verb State Tuyên bố, phát biểu
Noun Statement Tuyên bố, phát biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
Purposeful
English
Statement

Nguồn gốc của 'Purposeful'

Từ 'purposeful' xuất phát từ 'purpose' (mục đích), một từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'proposer' (đề xuất), và cuối cùng từ tiếng Latin 'proponere' (đặt ra). Ý nghĩa cốt lõi luôn liên quan đến việc có một mục tiêu hoặc ý định rõ ràng. Trong tiếng Việt, nó ám chỉ sự có chủ đích và mục tiêu rõ ràng.

Nguồn gốc của 'Statement'

Từ 'statement' xuất phát từ động từ 'to state' (tuyên bố, phát biểu), bắt nguồn từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, điều kiện). 'Statement' dùng để chỉ một lời tuyên bố chính thức hoặc một sự diễn đạt ý kiến. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tuyên bố' hoặc 'phát biểu'.

Usage Note

Tính từ 'purposeful' nhấn mạnh việc hành động hoặc thể hiện điều gì đó với một mục đích rõ ràng, có chủ đích. Nó khác với 'determined' ở chỗ 'determined' tập trung vào sự kiên quyết để đạt được mục tiêu, trong khi 'purposeful' tập trung vào việc có mục đích cụ thể ngay từ đầu. So với 'intentional', 'purposeful' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự quyết tâm và giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purposeful statement
  • Clear purposeful statement
    (Một tuyên bố có mục đích rõ ràng)
  • Strong purposeful statement
    (Một tuyên bố có mục đích mạnh mẽ)
  • Direct purposeful statement
    (Một tuyên bố trực tiếp và có mục đích)
Verb + purposeful statement
  • Make a purposeful statement
    (Đưa ra một tuyên bố có mục đích)
  • Deliver a purposeful statement
    (Đưa ra một tuyên bố có mục đích một cách trang trọng)
  • Issue a purposeful statement
    (Phát hành một tuyên bố có mục đích)

Idioms

  • To make a purposeful statement by one's actions.

    Hành động một cách có chủ đích để truyền tải một thông điệp.

    "She made a purposeful statement by resigning from her position."

    (Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố có chủ đích bằng cách từ chức.)

  • Let your actions be a purposeful statement.

    Hãy để hành động của bạn thể hiện một tuyên bố có mục đích.

    "Instead of arguing, let your actions be a purposeful statement."

    (Thay vì tranh cãi, hãy để hành động của bạn là một tuyên bố có mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purposeful statement

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện một mục đích rõ ràng; quyết tâm.

"She made a purposeful statement about the company's future plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had made a more purposeful statement, the negotiation would have ended sooner.
Nếu cô ấy đưa ra một tuyên bố có mục đích hơn, cuộc đàm phán đã kết thúc sớm hơn.
Phủ định
If the company had not been so purposeful in its marketing campaign, the product might not have succeeded.
Nếu công ty không có mục đích rõ ràng trong chiến dịch marketing, sản phẩm có lẽ đã không thành công.
Nghi vấn
Would he have been more successful if he had made a more purposeful statement during the presentation?
Anh ấy có thành công hơn không nếu anh ấy đưa ra một tuyên bố có mục đích hơn trong buổi thuyết trình?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been purposefully avoiding the topic before I brought it up.
Cô ấy đã cố tình tránh né chủ đề đó trước khi tôi đề cập đến.
Phủ định
They hadn't been purposefully misleading us; they were simply misinformed.
Họ đã không cố ý đánh lừa chúng tôi; họ chỉ đơn giản là bị thông tin sai lệch.
Nghi vấn
Had he been purposefully ignoring your calls, or was his phone just dead?
Có phải anh ấy đã cố tình phớt lờ cuộc gọi của bạn, hay là điện thoại của anh ấy hết pin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposeful statement".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc đưa ra những tuyên bố có mục đích rõ ràng được đánh giá cao. Sự mơ hồ có thể dẫn đến hiểu lầm và mất lòng tin. Người ta thường khuyến khích giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn.

Ảnh hưởng của tuyên bố có mục đích trong lịch sử

Những tuyên bố có mục đích đã định hình lịch sử. Ví dụ, Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ là một tuyên bố có mục đích mạnh mẽ về quyền tự do và tự quyết, ảnh hưởng đến các phong trào độc lập trên khắp thế giới. Trong tiếng Việt, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn độc lập Việt Nam, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.