putting up with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To tolerate or endure someone or something annoying, unpleasant, or difficult.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng, tha thứ, bỏ qua ai đó hoặc điều gì đó gây khó chịu, không vừa ý hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't know how she puts up with him."
"Tôi không biết làm thế nào mà cô ấy có thể chịu đựng được anh ta."
-
"She has to put up with a lot of noise from her neighbors."
"Cô ấy phải chịu đựng rất nhiều tiếng ồn từ hàng xóm."
-
"I'm not going to put up with your bad behavior anymore."
"Tôi sẽ không chịu đựng hành vi xấu của bạn nữa đâu."
-
"We had to put up with the bad weather during our vacation."
"Chúng tôi đã phải chịu đựng thời tiết xấu trong kỳ nghỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự chấp nhận một tình huống hoặc hành vi tiêu cực một cách miễn cưỡng. Nó thường ám chỉ một sự khó chịu hoặc bất mãn tiềm ẩn. Nó khác với 'tolerate' ở chỗ 'put up with' thường mang ý nghĩa rằng việc chịu đựng này là một gánh nặng hoặc một điều không mong muốn.
Prepositions
Giới từ 'with' theo sau cụm động từ 'put up with' để chỉ đối tượng bị chịu đựng (người hoặc vật). Ví dụ: 'I can't put up with his constant complaining.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly putting up with complaints (liên tục chịu đựng những lời phàn nàn)
-
patiently patiently putting up with delays (kiên nhẫn chịu đựng sự chậm trễ)
-
reluctantly reluctantly putting up with the situation (miễn cưỡng chấp nhận tình hình)
-
tired of tired of putting up with his excuses (mệt mỏi vì phải chịu đựng những lời bào chữa của anh ta)
-
can't can't put up with the noise (không thể chịu đựng tiếng ồn)
-
refused to refused to put up with the discrimination (từ chối chịu đựng sự phân biệt đối xử)
-
noise putting up with the noise (chịu đựng tiếng ồn)
-
bad behavior putting up with bad behavior (chịu đựng hành vi xấu)
-
injustice putting up with injustice (chịu đựng sự bất công)
Idioms
-
I'm not putting up with this (anymore/any longer)!
Tôi sẽ không chịu đựng điều này nữa!
"I'm not putting up with his disrespectful behavior any longer."
(Tôi sẽ không chịu đựng hành vi thiếu tôn trọng của anh ta thêm nữa.)
-
It's a lot to put up with.
Điều đó thật khó để chịu đựng./Có quá nhiều thứ phải chịu đựng.
"Dealing with constant criticism and low pay, it's a lot to put up with."
(Đối phó với những lời chỉ trích liên tục và mức lương thấp, thật khó để chịu đựng.)
-
How much more can you put up with?
Bạn còn có thể chịu đựng được bao nhiêu nữa? (ám chỉ đã quá sức chịu đựng)
"After months of being ignored, how much more can you put up with?"
(Sau nhiều tháng bị ngó lơ, bạn còn có thể chịu đựng được bao nhiêu nữa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putting up with
phrasal verbChịu đựng, tha thứ, bỏ qua ai đó hoặc điều gì đó gây khó chịu, không vừa ý hoặc khó khăn.
"I don't know how she puts up with him."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she was exhausted, she kept putting up with his constant complaints because she loved him. |
Mặc dù kiệt sức, cô ấy vẫn tiếp tục chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ấy vì cô ấy yêu anh ấy. |
| Phủ định | Even though he disliked the job, he wasn't putting up with the disrespect after his boss yelled at him. |
Mặc dù anh ấy không thích công việc, anh ấy đã không chịu đựng sự thiếu tôn trọng sau khi ông chủ quát mắng anh ấy. |
| Nghi vấn | Since she knew it was important to him, was she putting up with the noisy neighbors, even though it disturbed her sleep? |
Vì cô ấy biết điều đó quan trọng với anh ấy, cô ấy có chịu đựng những người hàng xóm ồn ào không, mặc dù nó làm phiền giấc ngủ của cô ấy? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the team will have been putting up with the outdated software for five years. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, nhóm sẽ đã phải chịu đựng phần mềm lỗi thời trong năm năm. |
| Phủ định | She won't have been putting up with his constant complaints if she finds a new job before the end of the week. |
Cô ấy sẽ không phải chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ấy nếu cô ấy tìm được một công việc mới trước cuối tuần. |
| Nghi vấn | Will you have been putting up with this noise pollution for much longer when they finally finish the construction? |
Bạn sẽ phải chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn này lâu hơn nữa khi họ cuối cùng hoàn thành công trình xây dựng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting up with".
