(Top Banner Ad)
putting up with
B1
phrasal verb B1 Chung

putting up with

UK: /ˈpʊtɪŋ ʌp wɪð/ • US: /ˈpʊtɪŋ ʌp wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng cam chịu nhẫn nhịn tha thứ bỏ qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tolerate or endure someone or something annoying, unpleasant, or difficult.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng, tha thứ, bỏ qua ai đó hoặc điều gì đó gây khó chịu, không vừa ý hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't know how she puts up with him."

    "Tôi không biết làm thế nào mà cô ấy có thể chịu đựng được anh ta."

  • "She has to put up with a lot of noise from her neighbors."

    "Cô ấy phải chịu đựng rất nhiều tiếng ồn từ hàng xóm."

  • "I'm not going to put up with your bad behavior anymore."

    "Tôi sẽ không chịu đựng hành vi xấu của bạn nữa đâu."

  • "We had to put up with the bad weather during our vacation."

    "Chúng tôi đã phải chịu đựng thời tiết xấu trong kỳ nghỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb put đặt, để, đưa
Noun putting hành động đặt, đẩy; cú đánh golf/bi-a
Adjective put-upon bị lợi dụng, bị đối xử tệ bạc, phải chịu đựng nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*putōną
Old English
putian
Middle English
putten
Early Modern English
put up with (as a phrasal verb meaning 'tolerate')

Nguồn Gốc Cụm Động Từ

Động từ 'put' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'putian', nghĩa là 'đẩy, đặt'. Theo thời gian, nó kết hợp với giới từ 'up' và 'with' để tạo thành cụm động từ 'put up with'. Ban đầu, 'put up' có nhiều nghĩa như 'xây dựng', 'cất giữ' hoặc 'cho trú ẩn'. Khi thêm 'with' vào, nó mang ý nghĩa của sự đối mặt, chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó không mong muốn. Nghĩa 'chịu đựng, dung thứ' này đã trở nên phổ biến từ thế kỷ 18, phản ánh khả năng con người đối mặt và chấp nhận những tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự chấp nhận một tình huống hoặc hành vi tiêu cực một cách miễn cưỡng. Nó thường ám chỉ một sự khó chịu hoặc bất mãn tiềm ẩn. Nó khác với 'tolerate' ở chỗ 'put up with' thường mang ý nghĩa rằng việc chịu đựng này là một gánh nặng hoặc một điều không mong muốn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' theo sau cụm động từ 'put up with' để chỉ đối tượng bị chịu đựng (người hoặc vật). Ví dụ: 'I can't put up with his constant complaining.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ với 'putting up with'
  • constantly constantly putting up with complaints
    (liên tục chịu đựng những lời phàn nàn)
  • patiently patiently putting up with delays
    (kiên nhẫn chịu đựng sự chậm trễ)
  • reluctantly reluctantly putting up with the situation
    (miễn cưỡng chấp nhận tình hình)
Cụm động từ với 'putting up with'
  • tired of tired of putting up with his excuses
    (mệt mỏi vì phải chịu đựng những lời bào chữa của anh ta)
  • can't can't put up with the noise
    (không thể chịu đựng tiếng ồn)
  • refused to refused to put up with the discrimination
    (từ chối chịu đựng sự phân biệt đối xử)
Danh từ (đối tượng) của 'putting up with'
  • noise putting up with the noise
    (chịu đựng tiếng ồn)
  • bad behavior putting up with bad behavior
    (chịu đựng hành vi xấu)
  • injustice putting up with injustice
    (chịu đựng sự bất công)

Idioms

  • I'm not putting up with this (anymore/any longer)!

    Tôi sẽ không chịu đựng điều này nữa!

    "I'm not putting up with his disrespectful behavior any longer."

    (Tôi sẽ không chịu đựng hành vi thiếu tôn trọng của anh ta thêm nữa.)

  • It's a lot to put up with.

    Điều đó thật khó để chịu đựng./Có quá nhiều thứ phải chịu đựng.

    "Dealing with constant criticism and low pay, it's a lot to put up with."

    (Đối phó với những lời chỉ trích liên tục và mức lương thấp, thật khó để chịu đựng.)

  • How much more can you put up with?

    Bạn còn có thể chịu đựng được bao nhiêu nữa? (ám chỉ đã quá sức chịu đựng)

    "After months of being ignored, how much more can you put up with?"

    (Sau nhiều tháng bị ngó lơ, bạn còn có thể chịu đựng được bao nhiêu nữa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putting up with

phrasal verb
Lật mặt

Chịu đựng, tha thứ, bỏ qua ai đó hoặc điều gì đó gây khó chịu, không vừa ý hoặc khó khăn.

"I don't know how she puts up with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was exhausted, she kept putting up with his constant complaints because she loved him.
Mặc dù kiệt sức, cô ấy vẫn tiếp tục chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ấy vì cô ấy yêu anh ấy.
Phủ định
Even though he disliked the job, he wasn't putting up with the disrespect after his boss yelled at him.
Mặc dù anh ấy không thích công việc, anh ấy đã không chịu đựng sự thiếu tôn trọng sau khi ông chủ quát mắng anh ấy.
Nghi vấn
Since she knew it was important to him, was she putting up with the noisy neighbors, even though it disturbed her sleep?
Vì cô ấy biết điều đó quan trọng với anh ấy, cô ấy có chịu đựng những người hàng xóm ồn ào không, mặc dù nó làm phiền giấc ngủ của cô ấy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the team will have been putting up with the outdated software for five years.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, nhóm sẽ đã phải chịu đựng phần mềm lỗi thời trong năm năm.
Phủ định
She won't have been putting up with his constant complaints if she finds a new job before the end of the week.
Cô ấy sẽ không phải chịu đựng những lời phàn nàn liên tục của anh ấy nếu cô ấy tìm được một công việc mới trước cuối tuần.
Nghi vấn
Will you have been putting up with this noise pollution for much longer when they finally finish the construction?
Bạn sẽ phải chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn này lâu hơn nữa khi họ cuối cùng hoàn thành công trình xây dựng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting up with".

Sự Kiên Cường và Khả Năng Chịu Đựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng 'chịu đựng' (putting up with) những khó khăn, thử thách mà không phàn nàn được xem là một đức tính đáng quý, thể hiện sự kiên cường và mạnh mẽ. Điều này liên quan đến tinh thần vượt khó, duy trì sự bình tĩnh và không than vãn trước nghịch cảnh.

Giới Hạn Cá Nhân và Tự Tôn

Tuy nhiên, khái niệm 'putting up with' cũng gắn liền với việc thiết lập giới hạn cá nhân. Biết khi nào nên ngừng 'chịu đựng' những hành vi không thể chấp nhận được là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tinh thần và sự tự tôn. Văn hóa phương Tây nhấn mạnh quyền được từ chối và bảo vệ bản thân khỏi sự lợi dụng hay ngược đãi.