(Top Banner Ad)
qualified staff
B2
tính từ B2 Quản lý nhân sự

qualified staff

UK: /ˈkwɒlɪfaɪd stɑːf/ • US: /ˈkwɑːlɪfaɪd stæf/

Nghĩa tiếng Việt

đội ngũ nhân viên có trình độ nhân viên đủ tiêu chuẩn nhân viên có chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the qualities, accomplishments, etc., that fit a person for a specified position or task.

Vietnamese Meaning

Có phẩm chất, thành tích, v.v., phù hợp với một người cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are looking for qualified staff to fill the open positions."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm đội ngũ nhân viên có trình độ để lấp đầy các vị trí còn trống."

  • "The hospital needs qualified staff to provide excellent patient care."

    "Bệnh viện cần đội ngũ nhân viên có trình độ để cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân xuất sắc."

  • "Only qualified staff are allowed to operate this equipment."

    "Chỉ nhân viên có trình độ mới được phép vận hành thiết bị này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn
Noun qualification Bằng cấp, trình độ chuyên môn
Adjective unqualified Không đủ điều kiện, không đủ trình độ
Verb disqualify Truất quyền, tước bỏ tư cách
Noun staff Đội ngũ nhân viên, cán bộ
Noun (Gerund) staffing Tuyển dụng nhân sự, bố trí nhân sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Latin
qualificare
Old French
qualifier
English
qualify (verb)
English
qualified (adjective)
Old English
stæf
Middle English
staff
English
staff (personnel)
English (Modern)
qualified staff

Nguồn gốc của 'qualified'

Từ 'qualified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'qualis' có nghĩa là 'thuộc loại nào đó' hoặc 'có phẩm chất như thế nào'. Sau đó, nó phát triển thành 'qualificare' (để làm cho có phẩm chất nhất định), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'có đủ điều kiện, đủ năng lực' cho một công việc hoặc vị trí nào đó.

Nguồn gốc của 'staff'

Ban đầu, từ 'staff' trong tiếng Anh cổ ('stæf') có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Theo thời gian, nghĩa của nó dần thay đổi để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, những người 'chống đỡ' hoặc 'hỗ trợ' một tổ chức hay cá nhân, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc công sở.

Sự kết hợp 'qualified staff'

Khi hai từ này kết hợp, 'qualified staff' mô tả một nhóm nhân viên không chỉ là người làm việc chung mà còn là những người đã được đào tạo, có kinh nghiệm hoặc chứng chỉ cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả và chuyên nghiệp. Đây là một cụm từ quan trọng trong môi trường doanh nghiệp và tuyển dụng.

Usage Note

Tính từ 'qualified' nhấn mạnh rằng nhân viên đã đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết về kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Nó thường ngụ ý rằng nhân viên đã trải qua quá trình đào tạo hoặc chứng nhận chính thức. Khác với 'experienced staff' (nhân viên có kinh nghiệm), 'qualified staff' tập trung vào trình độ chuyên môn được chứng nhận hoặc chứng minh.
Ở đây, 'staff' là danh từ tập thể, chỉ một nhóm người làm việc cho một tổ chức. Khi đi với tính từ 'qualified', nó tạo thành cụm từ 'qualified staff', có nghĩa là một nhóm nhân viên có trình độ chuyên môn.

Prepositions

for as

'Qualified for' đề cập đến việc đáp ứng các yêu cầu để được xem xét cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: 'qualified for the job'. 'Qualified as' đề cập đến nghề nghiệp hoặc vai trò mà người đó đã được chứng nhận. Ví dụ: 'qualified as a doctor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + qualified staff
  • highly highly qualified staff
    (đội ngũ nhân viên có trình độ cao)
  • experienced experienced qualified staff
    (đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm và trình độ)
  • competent competent qualified staff
    (đội ngũ nhân viên có năng lực và trình độ)
  • skilled skilled qualified staff
    (đội ngũ nhân viên lành nghề và có trình độ)
Verb + qualified staff
  • recruit recruit qualified staff
    (tuyển dụng nhân viên có trình độ)
  • retain retain qualified staff
    (giữ chân nhân viên có trình độ)
  • train train qualified staff
    (đào tạo nhân viên có trình độ)
  • manage manage qualified staff
    (quản lý nhân viên có trình độ)
Noun + of + qualified staff
  • shortage a shortage of qualified staff
    (sự thiếu hụt nhân viên có trình độ)
  • team a team of qualified staff
    (một đội ngũ nhân viên có trình độ)
  • pool a pool of qualified staff
    (nguồn nhân lực có trình độ)

Idioms

  • A shortage of qualified staff

    Sự thiếu hụt nhân viên có trình độ chuyên môn

    "Many tech companies are facing a significant shortage of qualified staff in AI development."

    (Nhiều công ty công nghệ đang đối mặt với sự thiếu hụt đáng kể nhân viên có trình độ chuyên môn trong lĩnh vực phát triển AI.)

  • Attract and retain qualified staff

    Thu hút và giữ chân nhân viên có trình độ chuyên môn

    "Our main challenge is to attract and retain qualified staff in a competitive market."

    (Thách thức chính của chúng tôi là thu hút và giữ chân nhân viên có trình độ chuyên môn trong một thị trường cạnh tranh.)

  • Invest in qualified staff development

    Đầu tư vào phát triển đội ngũ nhân viên có trình độ

    "The company believes it's crucial to invest in qualified staff development for long-term growth."

    (Công ty tin rằng việc đầu tư vào phát triển đội ngũ nhân viên có trình độ là rất quan trọng cho sự tăng trưởng dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

qualified staff

tính từ
Lật mặt

Có phẩm chất, thành tích, v.v., phù hợp với một người cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"We are looking for qualified staff to fill the open positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to hire qualified staff to improve customer service.
Công ty sẽ thuê nhân viên có trình độ để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Phủ định
They are not going to have qualified staff ready for the project launch next month.
Họ sẽ không có đủ nhân viên có trình độ sẵn sàng cho việc ra mắt dự án vào tháng tới.
Nghi vấn
Are we going to qualify all the staff before the audit?
Chúng ta có định đánh giá trình độ của tất cả nhân viên trước cuộc kiểm toán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "qualified staff".

Giá trị của Chuyên môn và Bằng cấp

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc có bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm làm việc cụ thể (qualifications) được đánh giá rất cao. Điều này không chỉ thể hiện năng lực cá nhân mà còn là yếu tố then chốt để có được việc làm tốt, thăng tiến sự nghiệp và được xã hội công nhận. Khái niệm 'qualified staff' phản ánh niềm tin rằng chất lượng lao động chuyên môn là nền tảng cho sự thành công của tổ chức.

Quản lý Tài năng (Talent Management)

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc tìm kiếm, phát triển và giữ chân 'qualified staff' là một chiến lược trọng tâm được gọi là Quản lý Tài năng. Các công ty cạnh tranh nhau không chỉ về sản phẩm mà còn về khả năng thu hút những nhân tài giỏi nhất. Việc đầu tư vào đào tạo liên tục và môi trường làm việc hấp dẫn là cách để đảm bảo đội ngũ nhân viên luôn có đủ trình độ để đáp ứng yêu cầu thị trường.