(Top Banner Ad)
unqualified staff
B2
tính từ B2 Quản lý nhân sự

unqualified staff

UK: /ˌʌnˈkwɒlɪfaɪd/ • US: /ˌʌnˈkwɑːlɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên không đủ trình độ đội ngũ nhân viên thiếu chuyên môn nhân viên không đủ tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having the skills, knowledge, or experience to do a particular job or activity.

Vietnamese Meaning

Không có đủ kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm để thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired unqualified staff and it led to several issues."

    "Công ty đã thuê nhân viên không đủ trình độ và điều này dẫn đến một vài vấn đề."

  • "The hospital was criticized for using unqualified staff to perform complex procedures."

    "Bệnh viện bị chỉ trích vì sử dụng nhân viên không đủ trình độ để thực hiện các thủ tục phức tạp."

  • "Hiring unqualified staff can damage a company's reputation."

    "Việc thuê nhân viên không đủ trình độ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify Đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn
Adjective qualified Đủ điều kiện, có năng lực, có trình độ
Noun qualification Bằng cấp, trình độ chuyên môn, điều kiện
Verb disqualify Tước quyền, loại bỏ
Noun staffing Việc bố trí/tuyển dụng nhân sự
Verb staff Bố trí nhân viên, cung cấp nhân sự
Adjective unqualified Không đủ tiêu chuẩn, không có năng lực, không đủ trình độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
qualis
Old French
qualifier
Old English
stæf

Nguồn gốc 'unqualified'

Từ 'unqualified' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không') và động từ 'qualify'. 'Qualify' có nguồn gốc từ 'qualis' trong tiếng Latin (nghĩa là 'loại nào, chất lượng gì') thông qua động từ 'qualifier' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'xác định chất lượng', sau đó phát triển thành 'đạt yêu cầu' hay 'có năng lực'. Khi thêm 'un-', nó mang nghĩa ngược lại: 'không đủ điều kiện' hoặc 'không có năng lực'.

Nguồn gốc 'staff'

Ban đầu, 'staff' trong tiếng Anh cổ ('stæf') có nghĩa là 'que gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau hỗ trợ một người hoặc một mục tiêu, giống như một cây gậy hỗ trợ người đi đường. Từ đó, nó mang nghĩa 'đội ngũ nhân sự' hoặc 'tập thể nhân viên' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'unqualified' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt những tiêu chuẩn cần thiết. Nó thường được dùng trong bối cảnh công việc, học vấn, hoặc các hoạt động đòi hỏi trình độ chuyên môn. Cần phân biệt với 'disqualified' (bị loại, bị truất quyền) là bị cấm do vi phạm quy định.
Staff is a collective noun.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích hoặc công việc mà ai đó không đủ trình độ: 'unqualified for the job'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unqualified staff
  • employ employ unqualified staff
    (thuê nhân viên không đủ năng lực)
  • hire hire unqualified staff
    (tuyển dụng nhân viên không đủ năng lực)
  • rely on rely on unqualified staff
    (phụ thuộc vào nhân viên không đủ năng lực)
  • use use unqualified staff
    (sử dụng nhân viên không đủ năng lực)
  • manage manage unqualified staff
    (quản lý nhân viên không đủ năng lực)
Adjective + unqualified staff
  • cheap cheap unqualified staff
    (nhân viên không đủ năng lực nhưng giá rẻ)
  • new new unqualified staff
    (nhân viên mới chưa đủ năng lực)
  • temporary temporary unqualified staff
    (nhân viên tạm thời chưa đủ năng lực)

Idioms

  • a reliance on unqualified staff

    Sự phụ thuộc vào nhân viên không đủ năng lực

    "The company's poor performance was attributed to a reliance on unqualified staff."

    (Hiệu suất kém của công ty được cho là do sự phụ thuộc vào nhân viên không đủ năng lực.)

  • the risks of unqualified staff

    Những rủi ro từ nhân viên không đủ năng lực

    "Organisations must be aware of the risks of unqualified staff, especially in critical roles."

    (Các tổ chức cần nhận thức rõ những rủi ro từ nhân viên không đủ năng lực, đặc biệt trong các vị trí then chốt.)

  • struggle with unqualified staff

    Gặp khó khăn/vật lộn với nhân viên không đủ năng lực

    "Many businesses struggle with unqualified staff, leading to inefficiency and low quality."

    (Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn với nhân viên không đủ năng lực, dẫn đến kém hiệu quả và chất lượng thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unqualified staff

tính từ
Lật mặt

Không có đủ kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm để thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

"The company hired unqualified staff and it led to several issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unqualified staff".

Tầm quan trọng của trình độ chuyên môn

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, bằng cấp, chứng chỉ và kinh nghiệm chuyên môn là yếu tố cực kỳ quan trọng. Việc thuê nhân viên không đủ năng lực thường được xem là một rủi ro lớn đối với chất lượng công việc, uy tín của tổ chức và có thể kéo theo các vấn đề pháp lý. Điều này có thể dẫn đến sự mất lòng tin từ khách hàng và gây ra các vấn đề nội bộ nghiêm trọng.

Ảnh hưởng đến hiệu suất và danh tiếng

Khái niệm 'unqualified staff' thường làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa việc cắt giảm chi phí và duy trì các tiêu chuẩn cao. Mặc dù việc thuê nhân sự kém năng lực hơn có thể tiết kiệm chi phí trong ngắn hạn, nhưng nó thường dẫn đến nhiều lỗi hơn, năng suất thấp hơn, tăng chi phí đào tạo lại và có thể gây tổn hại đến sự bền vững lâu dài cũng như danh tiếng của tổ chức.