railway switch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical installation enabling railway trains to be guided from one track to another, such as a railroad turnout or crossover.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ khí cho phép các đoàn tàu hỏa được chuyển hướng từ đường ray này sang đường ray khác, ví dụ như đường rẽ nhánh hoặc đường giao nhau trên đường sắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train derailed at the railway switch."
"Tàu trật bánh tại bộ phận chuyển hướng đường ray."
-
"The railway switch was frozen, causing delays."
"Thiết bị chuyển hướng đường ray bị đóng băng, gây ra sự chậm trễ."
-
"The engineer checked the railway switch before proceeding."
"Kỹ sư kiểm tra thiết bị chuyển hướng đường ray trước khi tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các thiết bị chuyển hướng tàu hỏa. Nó thường bao gồm một điểm ray có thể di chuyển được để hướng bánh xe tàu hỏa vào đường ray mong muốn.
Prepositions
'on a railway switch' được dùng để chỉ một hành động xảy ra trên thiết bị chuyển hướng. 'at a railway switch' được dùng để chỉ vị trí của thiết bị chuyển hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manual manual railway switch (bộ ghi đường sắt điều khiển thủ công)
-
automatic automatic railway switch (bộ ghi đường sắt tự động)
-
broken broken railway switch (bộ ghi đường sắt bị hỏng)
-
faulty faulty railway switch (bộ ghi đường sắt bị lỗi)
-
operate operate a railway switch (vận hành bộ ghi đường sắt)
-
throw throw a railway switch (gạt bộ ghi đường sắt (để đổi hướng))
-
set set a railway switch (thiết lập bộ ghi đường sắt)
-
inspect inspect a railway switch (kiểm tra bộ ghi đường sắt)
-
repair repair a railway switch (sửa chữa bộ ghi đường sắt)
Idioms
-
To throw the railway switch
Thực hiện một quyết định quan trọng làm thay đổi hướng đi hoặc tình thế (ví dụ: trong kinh doanh, cuộc sống), giống như gạt cần chuyển làn tàu.
"The new manager decided to throw the railway switch, reorienting the entire project."
(Người quản lý mới đã quyết định 'gạt cần chuyển làn', định hướng lại toàn bộ dự án.)
-
At a railway switch (point)
Ở một thời điểm then chốt, cần đưa ra quyết định hoặc lựa chọn một hướng đi khác, một ngã rẽ quan trọng.
"After years of consistent strategy, the company is now at a railway switch, considering a major expansion."
(Sau nhiều năm duy trì chiến lược nhất quán, công ty hiện đang ở 'ngã rẽ đường ray', xem xét một đợt mở rộng lớn.)
-
To miss the railway switch
Bỏ lỡ cơ hội thay đổi hướng đi hoặc đưa ra quyết định quan trọng, dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc lạc lối.
"If we don't adapt quickly, we risk missing the railway switch and falling behind our competitors."
(Nếu chúng ta không thích nghi nhanh chóng, chúng ta có nguy cơ 'bỏ lỡ cần chuyển làn' và bị tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railway switch
nounMột thiết bị cơ khí cho phép các đoàn tàu hỏa được chuyển hướng từ đường ray này sang đường ray khác, ví dụ như đường rẽ nhánh hoặc đường giao nhau trên đường sắt.
"The train derailed at the railway switch."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new high-speed train arrives, the engineers will have been inspecting the railway switch for potential problems for over two hours. |
Vào thời điểm tàu cao tốc mới đến, các kỹ sư sẽ đã kiểm tra bộ chuyển đổi đường sắt để tìm các vấn đề tiềm ẩn trong hơn hai giờ. |
| Phủ định | The maintenance crew won't have been oiling the railway switch for long when the supervisor arrives to check their progress. |
Đội bảo trì sẽ chưa tra dầu bộ chuyển đổi đường sắt được lâu khi người giám sát đến kiểm tra tiến độ của họ. |
| Nghi vấn | Will the train dispatcher have been monitoring the railway switch's performance throughout the night to ensure safety? |
Người điều phối tàu có theo dõi hiệu suất của bộ chuyển đổi đường sắt suốt đêm để đảm bảo an toàn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been inspecting the railway switch for hours before the accident happened. |
Đội đã kiểm tra cái ghi đường sắt trong nhiều giờ trước khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | The maintenance crew hadn't been repairing the railway switch properly, which led to the malfunction. |
Đội bảo trì đã không sửa chữa cái ghi đường sắt đúng cách, điều này dẫn đến sự cố. |
| Nghi vấn | Had the engineers been monitoring the railway switch's performance prior to the train derailment? |
Có phải các kỹ sư đã theo dõi hiệu suất của cái ghi đường sắt trước khi tàu trật bánh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway switch".
