(Top Banner Ad)
railway switch
B1
noun B1 Kỹ thuật đường sắt

railway switch

UK: /ˈreɪlˌweɪ swɪtʃ/ • US: /ˈreɪlˌweɪ swɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận chuyển hướng đường ray ghi đường sắt ghi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical installation enabling railway trains to be guided from one track to another, such as a railroad turnout or crossover.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí cho phép các đoàn tàu hỏa được chuyển hướng từ đường ray này sang đường ray khác, ví dụ như đường rẽ nhánh hoặc đường giao nhau trên đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train derailed at the railway switch."

    "Tàu trật bánh tại bộ phận chuyển hướng đường ray."

  • "The railway switch was frozen, causing delays."

    "Thiết bị chuyển hướng đường ray bị đóng băng, gây ra sự chậm trễ."

  • "The engineer checked the railway switch before proceeding."

    "Kỹ sư kiểm tra thiết bị chuyển hướng đường ray trước khi tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail Thanh ray; đường ray.
Noun railway Đường sắt; hệ thống đường sắt.
Noun switch Cần gạt; bộ chuyển hướng (trên đường ray); công tắc.
Verb switch Chuyển hướng; thay đổi; bật/tắt (công tắc).
Noun switcher Người hoặc thiết bị làm nhiệm vụ chuyển đổi/điều hướng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
reille
Old English
weg
Middle Dutch
swits
English
railway
English
switch
English
railway switch

Nguồn gốc và sự kết hợp

Cụm từ 'railway switch' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu. Từ 'rail' (thanh ray) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reille' (thanh ngang). Từ 'way' (đường đi) đến từ tiếng Anh cổ 'weg'. Hai từ này kết hợp thành 'railway' (đường sắt) vào thế kỷ 19. Trong khi đó, từ 'switch' (công tắc, thiết bị chuyển hướng) xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ 'swits', ban đầu có nghĩa là rẽ hoặc di chuyển nhanh. Khi đường sắt phát triển và cần thiết bị để tàu thay đổi đường ray, hai khái niệm này đã ghép lại thành 'railway switch', mô tả chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các thiết bị chuyển hướng tàu hỏa. Nó thường bao gồm một điểm ray có thể di chuyển được để hướng bánh xe tàu hỏa vào đường ray mong muốn.

Prepositions

on at

'on a railway switch' được dùng để chỉ một hành động xảy ra trên thiết bị chuyển hướng. 'at a railway switch' được dùng để chỉ vị trí của thiết bị chuyển hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railway switch
  • manual manual railway switch
    (bộ ghi đường sắt điều khiển thủ công)
  • automatic automatic railway switch
    (bộ ghi đường sắt tự động)
  • broken broken railway switch
    (bộ ghi đường sắt bị hỏng)
  • faulty faulty railway switch
    (bộ ghi đường sắt bị lỗi)
Verb + railway switch
  • operate operate a railway switch
    (vận hành bộ ghi đường sắt)
  • throw throw a railway switch
    (gạt bộ ghi đường sắt (để đổi hướng))
  • set set a railway switch
    (thiết lập bộ ghi đường sắt)
  • inspect inspect a railway switch
    (kiểm tra bộ ghi đường sắt)
  • repair repair a railway switch
    (sửa chữa bộ ghi đường sắt)

Idioms

  • To throw the railway switch

    Thực hiện một quyết định quan trọng làm thay đổi hướng đi hoặc tình thế (ví dụ: trong kinh doanh, cuộc sống), giống như gạt cần chuyển làn tàu.

    "The new manager decided to throw the railway switch, reorienting the entire project."

    (Người quản lý mới đã quyết định 'gạt cần chuyển làn', định hướng lại toàn bộ dự án.)

  • At a railway switch (point)

    Ở một thời điểm then chốt, cần đưa ra quyết định hoặc lựa chọn một hướng đi khác, một ngã rẽ quan trọng.

    "After years of consistent strategy, the company is now at a railway switch, considering a major expansion."

    (Sau nhiều năm duy trì chiến lược nhất quán, công ty hiện đang ở 'ngã rẽ đường ray', xem xét một đợt mở rộng lớn.)

  • To miss the railway switch

    Bỏ lỡ cơ hội thay đổi hướng đi hoặc đưa ra quyết định quan trọng, dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc lạc lối.

    "If we don't adapt quickly, we risk missing the railway switch and falling behind our competitors."

    (Nếu chúng ta không thích nghi nhanh chóng, chúng ta có nguy cơ 'bỏ lỡ cần chuyển làn' và bị tụt hậu so với các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railway switch

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí cho phép các đoàn tàu hỏa được chuyển hướng từ đường ray này sang đường ray khác, ví dụ như đường rẽ nhánh hoặc đường giao nhau trên đường sắt.

"The train derailed at the railway switch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new high-speed train arrives, the engineers will have been inspecting the railway switch for potential problems for over two hours.
Vào thời điểm tàu cao tốc mới đến, các kỹ sư sẽ đã kiểm tra bộ chuyển đổi đường sắt để tìm các vấn đề tiềm ẩn trong hơn hai giờ.
Phủ định
The maintenance crew won't have been oiling the railway switch for long when the supervisor arrives to check their progress.
Đội bảo trì sẽ chưa tra dầu bộ chuyển đổi đường sắt được lâu khi người giám sát đến kiểm tra tiến độ của họ.
Nghi vấn
Will the train dispatcher have been monitoring the railway switch's performance throughout the night to ensure safety?
Người điều phối tàu có theo dõi hiệu suất của bộ chuyển đổi đường sắt suốt đêm để đảm bảo an toàn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been inspecting the railway switch for hours before the accident happened.
Đội đã kiểm tra cái ghi đường sắt trong nhiều giờ trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
The maintenance crew hadn't been repairing the railway switch properly, which led to the malfunction.
Đội bảo trì đã không sửa chữa cái ghi đường sắt đúng cách, điều này dẫn đến sự cố.
Nghi vấn
Had the engineers been monitoring the railway switch's performance prior to the train derailment?
Có phải các kỹ sư đã theo dõi hiệu suất của cái ghi đường sắt trước khi tàu trật bánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway switch".

Tầm quan trọng trong an toàn đường sắt

Bộ ghi đường sắt (railway switch) là một thành phần thiết yếu cho sự an toàn và hiệu quả của hệ thống giao thông đường sắt. Bất kỳ sự cố hoặc lỗi vận hành nào với bộ ghi đều có thể dẫn đến trật bánh, va chạm nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về người và tài sản. Do đó, việc bảo trì, kiểm tra và vận hành các bộ ghi đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn và trách nhiệm cao của nhân viên đường sắt.

Biểu tượng của sự lựa chọn và thay đổi hướng

'Railway switch' không chỉ là một thiết bị vật lý mà còn thường được sử dụng như một phép ẩn dụ trong văn hóa phương Tây để chỉ những thời điểm quan trọng trong cuộc đời hoặc trong một dự án, khi cần đưa ra quyết định lớn để thay đổi hướng đi hoặc chọn một con đường hoàn toàn khác. Nó tượng trưng cho 'ngã rẽ', 'bước ngoặt' có khả năng thay đổi toàn bộ hành trình phía trước.