(Top Banner Ad)
speak loudly
A2
Cụm động từ + trạng từ A2 Giao tiếp

speak loudly

UK: /spiːk ˈlaʊdli/ • US: /spiːk ˈlaʊdli/

Nghĩa tiếng Việt

nói lớn nói to tiếng lớn giọng nói oang oang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk in a loud voice; to raise one's voice significantly while speaking.

Vietnamese Meaning

Nói lớn tiếng; lớn giọng khi nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please speak loudly, I can't hear you over the music."

    "Làm ơn nói lớn lên, tôi không nghe thấy bạn vì tiếng nhạc ồn quá."

  • "He had to speak loudly to be heard in the crowded room."

    "Anh ấy phải nói lớn tiếng để được nghe thấy trong căn phòng đông đúc."

  • "The teacher told the student to speak loudly and clearly."

    "Giáo viên bảo học sinh nói to và rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker người nói, loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective outspoken thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable không thể diễn tả, kinh khủng
Noun loudness độ lớn của âm thanh, sự ồn ào
Adverb aloud thành tiếng, nghe được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan, specan
Middle English
speken
Modern English
speak
Proto-Germanic
*hlūdaz
Old English
hlūd
Middle English
loud
Modern English
loud
Old English
-lice
Modern English
-ly (adverb suffix)

Nguồn gốc 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sprekaną', mang ý nghĩa 'nói chuyện, phát biểu'. Nó đã trải qua quá trình phát triển thành 'sprecan' hoặc 'specan' trong tiếng Anh cổ, rồi thành 'speken' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng trở thành 'speak' như chúng ta dùng ngày nay. Từ này ban đầu bao hàm cả việc tạo ra âm thanh và truyền đạt thông điệp.

Nguồn gốc 'Loudly'

Phần 'loud' trong 'loudly' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hlūdaz', có nghĩa là 'có thể nghe được, ồn ào'. Từ này tiếp tục phát triển thành 'hlūd' trong tiếng Anh cổ và 'loud' trong tiếng Anh trung đại. Hậu tố trạng từ '-ly' được thêm vào từ tiếng Anh cổ '-lice', có chức năng biến tính từ thành trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện, trong trường hợp này là 'một cách ồn ào'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi muốn người khác nghe rõ hơn, đặc biệt trong môi trường ồn ào hoặc khi người nghe bị khiếm thính. Mức độ 'loudly' ở đây thể hiện sự to tiếng đáng kể, khác với việc chỉ nói với âm lượng bình thường. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tức giận hoặc thiếu tôn trọng nếu không phù hợp với ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'speak loudly'
  • too speak too loudly
    (nói quá lớn (tiếng))
  • always always speak loudly
    (luôn nói lớn tiếng)
  • deliberately deliberately speak loudly
    (cố tình nói lớn tiếng)
  • clearly speak loudly and clearly
    (nói to và rõ ràng)
Verbs/Phrases prompting 'speak loudly'
  • ask (someone to) ask someone to speak loudly
    (yêu cầu ai đó nói lớn tiếng)
  • need to need to speak loudly
    (cần phải nói lớn tiếng)
  • have to have to speak loudly
    (phải nói lớn tiếng)
  • encourage (to) encourage (someone) to speak loudly
    (khuyến khích (ai đó) nói lớn tiếng)
Contextual phrases
  • enough speak loudly enough
    (nói đủ lớn tiếng)
  • to be heard speak loudly to be heard
    (nói lớn tiếng để được nghe thấy)
  • get attention speak loudly to get attention
    (nói lớn tiếng để thu hút sự chú ý)

Idioms

  • Speak loudly and clearly

    Nói to và rõ ràng (thường là một lời khuyên hoặc yêu cầu để đảm bảo thông điệp được truyền đạt tốt, dễ nghe, dễ hiểu)

    "When you give a presentation, you should speak loudly and clearly so everyone in the room can hear you."

    (Khi bạn thuyết trình, bạn nên nói to và rõ ràng để mọi người trong phòng đều có thể nghe thấy bạn.)

  • Speak loudly enough

    Nói đủ lớn tiếng (để người khác có thể nghe hoặc hiểu được, ngụ ý cần điều chỉnh âm lượng cho phù hợp)

    "Please speak loudly enough, I can barely hear you over the music."

    (Xin hãy nói đủ lớn tiếng, tôi hầu như không nghe thấy bạn nói gì qua tiếng nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak loudly

Cụm động từ + trạng từ
Lật mặt

Nói lớn tiếng; lớn giọng khi nói.

"Please speak loudly, I can't hear you over the music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak loudly".

Văn hóa giao tiếp và sự tế nhị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nơi công cộng như thư viện, bệnh viện, hoặc trong các cuộc trò chuyện riêng tư, việc 'speak loudly' (nói lớn tiếng) thường bị coi là thiếu tế nhị, bất lịch sự hoặc gây mất trật tự. Điều này phản ánh giá trị về sự tôn trọng không gian cá nhân và sự yên tĩnh.

Ý nghĩa và cảm xúc

Việc 'speak loudly' có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể thể hiện sự tự tin, nhiệt huyết, hoặc muốn khẳng định quan điểm. Tuy nhiên, nó cũng có thể biểu thị sự tức giận, thất vọng, hoặc mất kiểm soát. Người nghe cần xem xét tông giọng, ngôn ngữ cơ thể và tình huống cụ thể để hiểu đúng ý nghĩa của việc nói lớn tiếng.