random action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action performed or occurring without conscious choice or plan; an unpredictable act.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện hoặc xảy ra mà không có sự lựa chọn hoặc kế hoạch có ý thức; một hành động không thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experiment involved observing the effects of a random action on the system."
"Thí nghiệm bao gồm việc quan sát các tác động của một hành động ngẫu nhiên lên hệ thống."
-
"The computer program generated a series of random actions."
"Chương trình máy tính tạo ra một chuỗi các hành động ngẫu nhiên."
-
"Sometimes, a random action can lead to unexpected consequences."
"Đôi khi, một hành động ngẫu nhiên có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | randomness | Tính ngẫu nhiên, sự tình cờ |
| Adverb | randomly | Một cách ngẫu nhiên, tình cờ |
| Verb | act | Hành động, làm, diễn xuất |
| Noun | activity | Hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động ngẫu nhiên, không có mục đích cụ thể hoặc không tuân theo một quy luật nào cả. Khác với 'deliberate action' (hành động có chủ ý), 'random action' nhấn mạnh tính chất bất định và khó đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take random action (thực hiện hành động ngẫu nhiên)
-
perform perform random action (tiến hành hành động ngẫu nhiên)
-
engage in engage in random actions (tham gia vào các hành động ngẫu nhiên)
-
seemingly seemingly random action (hành động tưởng chừng ngẫu nhiên)
-
purely purely random action (hành động hoàn toàn ngẫu nhiên)
-
a series of a series of random actions (một loạt hành động ngẫu nhiên)
-
the consequence of the consequence of random actions (hậu quả của những hành động ngẫu nhiên)
Idioms
-
Perform random acts of kindness
Thực hiện những hành động tử tế ngẫu nhiên (không mong đợi đền đáp)
"They encouraged people to perform random acts of kindness in their community."
(Họ khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tử tế ngẫu nhiên trong cộng đồng của họ.)
-
Take random actions against someone/something
Thực hiện hành động ngẫu nhiên chống lại ai/cái gì (thường là không có mục tiêu cụ thể, bừa bãi)
"The malware seemed to take random actions against files on the computer."
(Phần mềm độc hại dường như thực hiện các hành động ngẫu nhiên chống lại các tệp trên máy tính.)
-
A series of random actions
Một chuỗi các hành động ngẫu nhiên (không có kế hoạch, không liên kết)
"His strategy appeared to be nothing more than a series of random actions."
(Chiến lược của anh ấy dường như không gì hơn là một chuỗi các hành động ngẫu nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random action
Cụm danh từMột hành động được thực hiện hoặc xảy ra mà không có sự lựa chọn hoặc kế hoạch có ý thức; một hành động không thể đoán trước.
"The experiment involved observing the effects of a random action on the system."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, the team will have implemented several random actions to boost creativity. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ thực hiện một vài hành động ngẫu nhiên để thúc đẩy sự sáng tạo. |
| Phủ định | She won't have taken any random actions before carefully analyzing the situation. |
Cô ấy sẽ không thực hiện bất kỳ hành động ngẫu nhiên nào trước khi phân tích cẩn thận tình huống. |
| Nghi vấn | Will the company have adopted a random marketing strategy by the end of the quarter? |
Liệu công ty có áp dụng một chiến lược marketing ngẫu nhiên vào cuối quý không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will perform a random action to surprise his friends. |
Anh ấy sẽ thực hiện một hành động ngẫu nhiên để làm bạn bè ngạc nhiên. |
| Phủ định | She is not going to take random actions during the presentation; she has a plan. |
Cô ấy sẽ không thực hiện các hành động ngẫu nhiên trong bài thuyết trình; cô ấy có một kế hoạch. |
| Nghi vấn | Will they engage in random actions if they win the game? |
Liệu họ có tham gia vào các hành động ngẫu nhiên nếu họ thắng trò chơi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gambler had been taking random actions for hours before he finally won. |
Người chơi bạc đã thực hiện các hành động ngẫu nhiên hàng giờ trước khi cuối cùng anh ta thắng. |
| Phủ định | She hadn't been choosing random actions; everything she did was carefully calculated. |
Cô ấy đã không lựa chọn các hành động ngẫu nhiên; mọi thứ cô ấy làm đều được tính toán cẩn thận. |
| Nghi vấn | Had the software been generating random actions to test the system's stability? |
Phần mềm đã tạo ra các hành động ngẫu nhiên để kiểm tra tính ổn định của hệ thống phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random action".
