(Top Banner Ad)
random action
B2
Cụm danh từ B2 Xác suất thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

random action

UK: /ˈrandəm ˈækʃ(ə)n/ • US: /ˈrændəm ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động ngẫu nhiên hành động vu vơ hành động bất chợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed or occurring without conscious choice or plan; an unpredictable act.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện hoặc xảy ra mà không có sự lựa chọn hoặc kế hoạch có ý thức; một hành động không thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment involved observing the effects of a random action on the system."

    "Thí nghiệm bao gồm việc quan sát các tác động của một hành động ngẫu nhiên lên hệ thống."

  • "The computer program generated a series of random actions."

    "Chương trình máy tính tạo ra một chuỗi các hành động ngẫu nhiên."

  • "Sometimes, a random action can lead to unexpected consequences."

    "Đôi khi, một hành động ngẫu nhiên có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness Tính ngẫu nhiên, sự tình cờ
Adverb randomly Một cách ngẫu nhiên, tình cờ
Verb act Hành động, làm, diễn xuất
Noun activity Hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xác suất thống kê, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randun
Middle English
random
Modern English
random

Nguồn gốc của từ 'random'

Từ 'random' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'randun', mang nghĩa là 'sự vội vã, sự xông lên không kiểm soát'. Ban đầu, nó mô tả sự di chuyển nhanh chóng hoặc không mục đích. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch để chỉ sự tình cờ, ngẫu nhiên, không theo một kế hoạch hay trật tự nào cả.

Sự kết hợp của 'random action'

Cụm từ 'random action' là sự kết hợp của tính từ 'random' (ngẫu nhiên, tình cờ) và danh từ 'action' (hành động). 'Random' bổ nghĩa cho 'action', miêu tả một hành động được thực hiện mà không có kế hoạch, mục đích cụ thể hay sự tính toán trước, hoàn toàn dựa vào sự tình cờ hoặc ngẫu hứng. Từ 'action' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'hành động, sự thực hiện'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động ngẫu nhiên, không có mục đích cụ thể hoặc không tuân theo một quy luật nào cả. Khác với 'deliberate action' (hành động có chủ ý), 'random action' nhấn mạnh tính chất bất định và khó đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + random action
  • take take random action
    (thực hiện hành động ngẫu nhiên)
  • perform perform random action
    (tiến hành hành động ngẫu nhiên)
  • engage in engage in random actions
    (tham gia vào các hành động ngẫu nhiên)
Adjective + random action
  • seemingly seemingly random action
    (hành động tưởng chừng ngẫu nhiên)
  • purely purely random action
    (hành động hoàn toàn ngẫu nhiên)
Noun + random action
  • a series of a series of random actions
    (một loạt hành động ngẫu nhiên)
  • the consequence of the consequence of random actions
    (hậu quả của những hành động ngẫu nhiên)

Idioms

  • Perform random acts of kindness

    Thực hiện những hành động tử tế ngẫu nhiên (không mong đợi đền đáp)

    "They encouraged people to perform random acts of kindness in their community."

    (Họ khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tử tế ngẫu nhiên trong cộng đồng của họ.)

  • Take random actions against someone/something

    Thực hiện hành động ngẫu nhiên chống lại ai/cái gì (thường là không có mục tiêu cụ thể, bừa bãi)

    "The malware seemed to take random actions against files on the computer."

    (Phần mềm độc hại dường như thực hiện các hành động ngẫu nhiên chống lại các tệp trên máy tính.)

  • A series of random actions

    Một chuỗi các hành động ngẫu nhiên (không có kế hoạch, không liên kết)

    "His strategy appeared to be nothing more than a series of random actions."

    (Chiến lược của anh ấy dường như không gì hơn là một chuỗi các hành động ngẫu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random action

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện hoặc xảy ra mà không có sự lựa chọn hoặc kế hoạch có ý thức; một hành động không thể đoán trước.

"The experiment involved observing the effects of a random action on the system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have implemented several random actions to boost creativity.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ thực hiện một vài hành động ngẫu nhiên để thúc đẩy sự sáng tạo.
Phủ định
She won't have taken any random actions before carefully analyzing the situation.
Cô ấy sẽ không thực hiện bất kỳ hành động ngẫu nhiên nào trước khi phân tích cẩn thận tình huống.
Nghi vấn
Will the company have adopted a random marketing strategy by the end of the quarter?
Liệu công ty có áp dụng một chiến lược marketing ngẫu nhiên vào cuối quý không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will perform a random action to surprise his friends.
Anh ấy sẽ thực hiện một hành động ngẫu nhiên để làm bạn bè ngạc nhiên.
Phủ định
She is not going to take random actions during the presentation; she has a plan.
Cô ấy sẽ không thực hiện các hành động ngẫu nhiên trong bài thuyết trình; cô ấy có một kế hoạch.
Nghi vấn
Will they engage in random actions if they win the game?
Liệu họ có tham gia vào các hành động ngẫu nhiên nếu họ thắng trò chơi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gambler had been taking random actions for hours before he finally won.
Người chơi bạc đã thực hiện các hành động ngẫu nhiên hàng giờ trước khi cuối cùng anh ta thắng.
Phủ định
She hadn't been choosing random actions; everything she did was carefully calculated.
Cô ấy đã không lựa chọn các hành động ngẫu nhiên; mọi thứ cô ấy làm đều được tính toán cẩn thận.
Nghi vấn
Had the software been generating random actions to test the system's stability?
Phần mềm đã tạo ra các hành động ngẫu nhiên để kiểm tra tính ổn định của hệ thống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random action".

Hành động tử tế ngẫu nhiên

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'random acts of kindness' (hành động tử tế ngẫu nhiên) đã trở thành một phong trào xã hội phổ biến. Nó khuyến khích mọi người thực hiện những hành động tốt đẹp, bất ngờ cho người khác mà không mong đợi sự đền đáp, nhằm lan tỏa lòng tốt và sự tích cực trong cộng đồng.

Đối lập với Hành động có chủ đích

Trong văn hóa phương Tây, hành động thường được đánh giá cao khi có mục đích và kế hoạch rõ ràng. 'Hành động ngẫu nhiên' thường được coi là thiếu hiệu quả, kém chuyên nghiệp hoặc hỗn loạn, trừ khi chúng mang tính tích cực như 'hành động tử tế ngẫu nhiên' hoặc là một phần của phương pháp sáng tạo (ví dụ: trong nghệ thuật hay khoa học máy tính để tạo ra kết quả bất ngờ).