(Top Banner Ad)
random number
B1
Noun B1 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính

random number

UK: /ˈrændəm ˈnʌmbər/ • US: /ˈrændəm ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

Số ngẫu nhiên Số bất kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number generated by a process whose outcome is unpredictable, and which cannot be determined from prior knowledge.

Vietnamese Meaning

Một số được tạo ra bởi một quá trình có kết quả không thể đoán trước và không thể xác định được từ các kiến thức trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer generated a random number between 1 and 10."

    "Máy tính đã tạo ra một số ngẫu nhiên từ 1 đến 10."

  • "We used a random number generator to select participants for the study."

    "Chúng tôi đã sử dụng một trình tạo số ngẫu nhiên để chọn người tham gia vào nghiên cứu."

  • "The lottery numbers are chosen using a random number generator."

    "Các con số trúng xổ số được chọn bằng cách sử dụng một trình tạo số ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective random ngẫu nhiên
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên
Noun randomness sự ngẫu nhiên
Verb randomize ngẫu nhiên hóa
Noun randomization sự ngẫu nhiên hóa
Noun number số
Verb number đếm, đánh số
Adjective numerous nhiều, vô số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số

Synonyms

arbitrary number (Số tùy ý)

Antonyms

deterministic number (Số tất định)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
randon
Middle English
randoun
English
random

Nguồn gốc của 'Random'

Từ 'random' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'randon', có nghĩa là 'sự xông xáo, tốc độ'. Ban đầu nó chỉ những hành động vội vã, không có mục đích rõ ràng. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành 'không có kế hoạch, không theo trình tự' như chúng ta hiểu ngày nay.

Số ngẫu nhiên trong thời đại kỹ thuật số

Cụm từ 'random number' (số ngẫu nhiên) trở nên phổ biến và quan trọng đặc biệt trong thế kỷ 20 với sự phát triển của khoa học máy tính, thống kê và mật mã học. Nó mô tả một con số không thể dự đoán được, mỗi số có xác suất xuất hiện như nhau trong một tập hợp nhất định, đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng hiện đại.

Usage Note

Số ngẫu nhiên là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong thống kê, chúng được sử dụng để lấy mẫu ngẫu nhiên và mô phỏng các hiện tượng ngẫu nhiên. Trong khoa học máy tính, chúng được sử dụng để tạo khóa mật mã, mô phỏng trò chơi và các ứng dụng khác. Một số ngẫu nhiên thực sự là 'giả ngẫu nhiên' vì chúng được tạo ra bằng thuật toán, nhưng đối với nhiều mục đích, chúng đủ ngẫu nhiên.

Prepositions

of between

‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất của số ngẫu nhiên (e.g., 'a random number of the series'). 'between' được dùng để chỉ phạm vi mà số ngẫu nhiên nằm trong đó (e.g., 'a random number between 1 and 100').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random number
  • true true random number
    (số ngẫu nhiên thực sự)
  • pseudo- pseudo-random number
    (số giả ngẫu nhiên)
  • arbitrary arbitrary random number
    (số ngẫu nhiên tùy ý)
  • large large random number
    (số ngẫu nhiên lớn)
  • small small random number
    (số ngẫu nhiên nhỏ)
Verb + random number
  • generate generate a random number
    (tạo một số ngẫu nhiên)
  • produce produce a random number
    (tạo ra một số ngẫu nhiên)
  • select select a random number
    (chọn một số ngẫu nhiên)
  • pick pick a random number
    (chọn ngẫu nhiên một số)
Noun + random number
  • sequence of sequence of random numbers
    (chuỗi các số ngẫu nhiên)
  • generator of generator of random numbers
    (bộ tạo số ngẫu nhiên)

Idioms

  • Random number generator (RNG)

    Bộ tạo số ngẫu nhiên (một thiết bị hoặc chương trình tạo ra các chuỗi số ngẫu nhiên hoặc giả ngẫu nhiên).

    "The casino uses a sophisticated random number generator to ensure fair play."

    (Sòng bạc sử dụng một bộ tạo số ngẫu nhiên tinh vi để đảm bảo trò chơi công bằng.)

  • Pick a random number

    Chọn một số ngẫu nhiên (hành động lựa chọn một số mà không có bất kỳ phương pháp hay sự thiên vị nào).

    "Just pick a random number between one and a hundred for the game."

    (Chỉ cần chọn một số ngẫu nhiên từ một đến một trăm cho trò chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random number

Noun
Lật mặt

Một số được tạo ra bởi một quá trình có kết quả không thể đoán trước và không thể xác định được từ các kiến thức trước đó.

"The computer generated a random number between 1 and 10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lottery chooses a random number every week.
Xổ số chọn một số ngẫu nhiên mỗi tuần.
Phủ định
He does not randomly select the students for the project; he considers their skills.
Anh ấy không chọn ngẫu nhiên học sinh cho dự án; anh ấy cân nhắc kỹ năng của họ.
Nghi vấn
Does the computer generate a random number each time the program runs?
Máy tính có tạo ra một số ngẫu nhiên mỗi khi chương trình chạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random number".

Vai trò trong Xổ số và Trò chơi May rủi

Số ngẫu nhiên là trái tim của hầu hết các trò chơi may rủi, từ xổ số, máy đánh bạc đến roulette. Chúng đảm bảo tính công bằng và không thể đoán trước kết quả, tạo nên sự hấp dẫn và hồi hộp cho người chơi.

Bảo mật thông tin và Mật mã học

Trong thế giới số, các số ngẫu nhiên đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo mật dữ liệu và mã hóa thông tin. Chúng được sử dụng để tạo ra các khóa mã hóa mạnh, mật khẩu và giao thức bảo mật, giúp bảo vệ các giao dịch trực tuyến và dữ liệu cá nhân khỏi sự truy cập trái phép.