random number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A number generated by a process whose outcome is unpredictable, and which cannot be determined from prior knowledge.
Vietnamese Meaning
Một số được tạo ra bởi một quá trình có kết quả không thể đoán trước và không thể xác định được từ các kiến thức trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer generated a random number between 1 and 10."
"Máy tính đã tạo ra một số ngẫu nhiên từ 1 đến 10."
-
"We used a random number generator to select participants for the study."
"Chúng tôi đã sử dụng một trình tạo số ngẫu nhiên để chọn người tham gia vào nghiên cứu."
-
"The lottery numbers are chosen using a random number generator."
"Các con số trúng xổ số được chọn bằng cách sử dụng một trình tạo số ngẫu nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | random | ngẫu nhiên |
| Adverb | randomly | một cách ngẫu nhiên |
| Noun | randomness | sự ngẫu nhiên |
| Verb | randomize | ngẫu nhiên hóa |
| Noun | randomization | sự ngẫu nhiên hóa |
| Noun | number | số |
| Verb | number | đếm, đánh số |
| Adjective | numerous | nhiều, vô số |
| Adjective | numerical | thuộc về số, bằng số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số ngẫu nhiên là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong thống kê, chúng được sử dụng để lấy mẫu ngẫu nhiên và mô phỏng các hiện tượng ngẫu nhiên. Trong khoa học máy tính, chúng được sử dụng để tạo khóa mật mã, mô phỏng trò chơi và các ứng dụng khác. Một số ngẫu nhiên thực sự là 'giả ngẫu nhiên' vì chúng được tạo ra bằng thuật toán, nhưng đối với nhiều mục đích, chúng đủ ngẫu nhiên.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ bản chất của số ngẫu nhiên (e.g., 'a random number of the series'). 'between' được dùng để chỉ phạm vi mà số ngẫu nhiên nằm trong đó (e.g., 'a random number between 1 and 100').
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true random number (số ngẫu nhiên thực sự)
-
pseudo- pseudo-random number (số giả ngẫu nhiên)
-
arbitrary arbitrary random number (số ngẫu nhiên tùy ý)
-
large large random number (số ngẫu nhiên lớn)
-
small small random number (số ngẫu nhiên nhỏ)
-
generate generate a random number (tạo một số ngẫu nhiên)
-
produce produce a random number (tạo ra một số ngẫu nhiên)
-
select select a random number (chọn một số ngẫu nhiên)
-
pick pick a random number (chọn ngẫu nhiên một số)
-
sequence of sequence of random numbers (chuỗi các số ngẫu nhiên)
-
generator of generator of random numbers (bộ tạo số ngẫu nhiên)
Idioms
-
Random number generator (RNG)
Bộ tạo số ngẫu nhiên (một thiết bị hoặc chương trình tạo ra các chuỗi số ngẫu nhiên hoặc giả ngẫu nhiên).
"The casino uses a sophisticated random number generator to ensure fair play."
(Sòng bạc sử dụng một bộ tạo số ngẫu nhiên tinh vi để đảm bảo trò chơi công bằng.)
-
Pick a random number
Chọn một số ngẫu nhiên (hành động lựa chọn một số mà không có bất kỳ phương pháp hay sự thiên vị nào).
"Just pick a random number between one and a hundred for the game."
(Chỉ cần chọn một số ngẫu nhiên từ một đến một trăm cho trò chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
random number
NounMột số được tạo ra bởi một quá trình có kết quả không thể đoán trước và không thể xác định được từ các kiến thức trước đó.
"The computer generated a random number between 1 and 10."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lottery chooses a random number every week. |
Xổ số chọn một số ngẫu nhiên mỗi tuần. |
| Phủ định | He does not randomly select the students for the project; he considers their skills. |
Anh ấy không chọn ngẫu nhiên học sinh cho dự án; anh ấy cân nhắc kỹ năng của họ. |
| Nghi vấn | Does the computer generate a random number each time the program runs? |
Máy tính có tạo ra một số ngẫu nhiên mỗi khi chương trình chạy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random number".
