(Top Banner Ad)
real life
A2
Danh từ A2 Tổng quát

real life

UK: /ˈrɪəl laɪf/ • US: /ˈriːəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

đời thực cuộc sống thực tế thực tế cuộc sống
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual state of things, as they exist.

Vietnamese Meaning

Thực tế cuộc sống, trạng thái thực tế của mọi thứ, như chúng tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is based on a true story that happened in real life."

    "Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật đã xảy ra trong đời thực."

  • "It's important to learn skills that you can use in real life."

    "Điều quan trọng là học những kỹ năng mà bạn có thể sử dụng trong cuộc sống thực."

  • "The challenges we face in real life can be very different from those in simulations."

    "Những thách thức mà chúng ta đối mặt trong cuộc sống thực có thể rất khác so với những thách thức trong các mô phỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thật, có thật, chân thật
Noun reality thực tế, hiện thực
Adverb really thật sự, quả thật
Verb realize nhận ra, hiểu ra; thực hiện, hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, sinh sống
Adjective lifelike như thật, sống động

Synonyms

Antonyms

Related Words

daily life (cuộc sống hàng ngày)work life (cuộc sống công việc)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing)
Late Latin
realis (of things, actual)
Old French
reel (actual, true)
Old English
līf (existence, state of being alive)
English
real (from Old French), life (from Old English)
English
real life (modern compound, became widespread in the early 20th century)

Nguồn gốc của 'real life'

Cụm từ 'real life' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'real' (thật, có thật) và 'life' (cuộc sống, sự sống). 'Real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'reel' để chỉ cái gì đó có thật, hiện hữu. Trong khi đó, 'life' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là sự tồn tại, trạng thái sống. 'Real life' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, thường được dùng để chỉ cuộc sống thực tế, đối lập với thế giới ảo, hư cấu, hay trên mạng.

Usage Note

"Real life" thường được sử dụng để phân biệt với những trải nghiệm ảo, tưởng tượng, hoặc mô phỏng. Nó nhấn mạnh tính chân thực, không giả tạo. Cụm từ này thường xuất hiện khi so sánh với các thế giới ảo (ví dụ: trò chơi điện tử, mạng xã hội) hoặc các tình huống giả định (ví dụ: bài tập trên lớp).

Prepositions

in

"In real life" được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trong thực tế, trái ngược với một môi trường ảo hoặc tưởng tượng. Ví dụ: "I've never met him in real life."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real life
  • everyday everyday real life
    (cuộc sống thực hàng ngày)
  • harsh harsh real life
    (cuộc sống thực khắc nghiệt)
  • complex complex real life
    (cuộc sống thực phức tạp)
Verb + real life
  • apply to apply to real life
    (áp dụng vào cuộc sống thực)
  • deal with deal with real life
    (đối phó với cuộc sống thực)
  • escape from escape from real life
    (thoát ly khỏi cuộc sống thực)
  • experience experience real life
    (trải nghiệm cuộc sống thực)
Prepositional phrase
  • in in real life
    (trong đời thực, ngoài đời (thường đối lập với trên mạng/ảo))
  • from from real life
    (từ cuộc sống thực tế)

Idioms

  • in real life

    trong đời thực, ngoài đời (không phải trên mạng, trong phim hay game)

    "He's very quiet online, but in real life, he's quite outgoing."

    (Anh ấy rất ít nói trên mạng, nhưng ngoài đời thì khá hướng ngoại.)

  • get a taste of real life

    trải nghiệm cuộc sống thực tế (thường là những khía cạnh khó khăn hoặc không lý tưởng)

    "After college, she moved to a big city to get a taste of real life."

    (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy chuyển đến một thành phố lớn để trải nghiệm cuộc sống thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real life

Danh từ
Lật mặt

Thực tế cuộc sống, trạng thái thực tế của mọi thứ, như chúng tồn tại.

"This movie is based on a true story that happened in real life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skills that she learned in real life, which were invaluable, helped her succeed in her career.
Những kỹ năng mà cô ấy học được trong cuộc sống thực tế, những kỹ năng vô giá, đã giúp cô ấy thành công trong sự nghiệp.
Phủ định
The simulation, which was designed to mimic real life, did not prepare them for the unexpected challenges they faced.
Sự mô phỏng, được thiết kế để bắt chước cuộc sống thực tế, đã không chuẩn bị cho họ những thách thức bất ngờ mà họ phải đối mặt.
Nghi vấn
Is real life, where we face both triumphs and setbacks, ultimately more fulfilling than a virtual existence?
Cuộc sống thực tế, nơi chúng ta đối mặt với cả thành công và thất bại, cuối cùng có thỏa mãn hơn một cuộc sống ảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real life".

Thế giới ảo và cuộc sống thực

Trong thời đại kỹ thuật số, cụm từ 'real life' thường được sử dụng để phân biệt giữa thế giới trực tuyến (online), game, mạng xã hội với cuộc sống thực tế, thể chất. Nó nhấn mạnh các tương tác xã hội trực tiếp, trải nghiệm vật lý và các sự kiện diễn ra không qua màn hình, khuyến khích mọi người cân bằng giữa thời gian trên mạng và ngoài đời.

Giá trị của câu chuyện đời thực

Trong văn hóa phương Tây (và toàn cầu), các 'câu chuyện đời thực' (real-life stories) hay 'người hùng đời thực' (real-life heroes) rất được trân trọng. Chúng thu hút sự chú ý vì tính chân thực, khả năng truyền cảm hứng và mang lại cảm giác kết nối với những trải nghiệm có thật của con người, đối lập với hư cấu. Việc kể chuyện đời thực giúp truyền tải bài học và giá trị một cách sâu sắc.