real life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực tế cuộc sống, trạng thái thực tế của mọi thứ, như chúng tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This movie is based on a true story that happened in real life."
"Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật đã xảy ra trong đời thực."
-
"It's important to learn skills that you can use in real life."
"Điều quan trọng là học những kỹ năng mà bạn có thể sử dụng trong cuộc sống thực."
-
"The challenges we face in real life can be very different from those in simulations."
"Những thách thức mà chúng ta đối mặt trong cuộc sống thực có thể rất khác so với những thách thức trong các mô phỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | real | thật, có thật, chân thật |
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adverb | really | thật sự, quả thật |
| Verb | realize | nhận ra, hiểu ra; thực hiện, hiện thực hóa |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Verb | live | sống, sinh sống |
| Adjective | lifelike | như thật, sống động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Real life" thường được sử dụng để phân biệt với những trải nghiệm ảo, tưởng tượng, hoặc mô phỏng. Nó nhấn mạnh tính chân thực, không giả tạo. Cụm từ này thường xuất hiện khi so sánh với các thế giới ảo (ví dụ: trò chơi điện tử, mạng xã hội) hoặc các tình huống giả định (ví dụ: bài tập trên lớp).
Prepositions
"In real life" được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại trong thực tế, trái ngược với một môi trường ảo hoặc tưởng tượng. Ví dụ: "I've never met him in real life."
Collocations (Từ đi kèm)
-
everyday everyday real life (cuộc sống thực hàng ngày)
-
harsh harsh real life (cuộc sống thực khắc nghiệt)
-
complex complex real life (cuộc sống thực phức tạp)
-
apply to apply to real life (áp dụng vào cuộc sống thực)
-
deal with deal with real life (đối phó với cuộc sống thực)
-
escape from escape from real life (thoát ly khỏi cuộc sống thực)
-
experience experience real life (trải nghiệm cuộc sống thực)
-
in in real life (trong đời thực, ngoài đời (thường đối lập với trên mạng/ảo))
-
from from real life (từ cuộc sống thực tế)
Idioms
-
in real life
trong đời thực, ngoài đời (không phải trên mạng, trong phim hay game)
"He's very quiet online, but in real life, he's quite outgoing."
(Anh ấy rất ít nói trên mạng, nhưng ngoài đời thì khá hướng ngoại.)
-
get a taste of real life
trải nghiệm cuộc sống thực tế (thường là những khía cạnh khó khăn hoặc không lý tưởng)
"After college, she moved to a big city to get a taste of real life."
(Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy chuyển đến một thành phố lớn để trải nghiệm cuộc sống thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real life
Danh từThực tế cuộc sống, trạng thái thực tế của mọi thứ, như chúng tồn tại.
"This movie is based on a true story that happened in real life."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skills that she learned in real life, which were invaluable, helped her succeed in her career. |
Những kỹ năng mà cô ấy học được trong cuộc sống thực tế, những kỹ năng vô giá, đã giúp cô ấy thành công trong sự nghiệp. |
| Phủ định | The simulation, which was designed to mimic real life, did not prepare them for the unexpected challenges they faced. |
Sự mô phỏng, được thiết kế để bắt chước cuộc sống thực tế, đã không chuẩn bị cho họ những thách thức bất ngờ mà họ phải đối mặt. |
| Nghi vấn | Is real life, where we face both triumphs and setbacks, ultimately more fulfilling than a virtual existence? |
Cuộc sống thực tế, nơi chúng ta đối mặt với cả thành công và thất bại, cuối cùng có thỏa mãn hơn một cuộc sống ảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real life".
