(Top Banner Ad)
reasonable behavior
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

reasonable behavior

UK: /ˈriːzənəbəl bɪˈheɪvɪə/ • US: /ˈriːzənəbəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hợp lý cách cư xử phải phép ứng xử đúng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or conduct that are fair, appropriate, and sensible in the given circumstances.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc cách cư xử công bằng, phù hợp và hợp lý trong những hoàn cảnh nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge expected reasonable behavior from all parties involved in the case."

    "Thẩm phán mong đợi hành vi hợp lý từ tất cả các bên liên quan đến vụ án."

  • "The company expects all employees to demonstrate reasonable behavior at all times."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên thể hiện hành vi hợp lý mọi lúc."

  • "In a crisis situation, it's important to maintain reasonable behavior and avoid panic."

    "Trong tình huống khủng hoảng, điều quan trọng là phải duy trì hành vi hợp lý và tránh hoảng loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Adjective unreasonable phi lý, vô lý
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun misbehavior hành vi sai trái

Synonyms

sensible conduct (hành vi hợp lý)prudent actions (hành động thận trọng)appropriate behavior (hành vi phù hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
raison
Old French
raisonable
English
reasonable
Old English
behabban
English
behave
English
behavior

Nguồn gốc từ 'Reasonable'

Từ 'reasonable' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio' (lý trí, tính toán) qua tiếng Pháp cổ 'raison' (lý do, lập luận), sau đó phát triển thành 'raisonable' mang nghĩa 'có lý trí, công bằng'. Nó phản ánh khả năng suy nghĩ logic và đưa ra các phán đoán dựa trên lý trí.

Nguồn gốc từ 'Behavior'

Từ 'behavior' bắt nguồn từ động từ 'behave'. 'Behave' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', có nghĩa là 'giữ, nắm giữ, kiềm chế bản thân'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả cách một người 'hành xử' hoặc 'cư xử' trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

"Reasonable behavior" nhấn mạnh tính hợp lý, có lý trí và phù hợp với các chuẩn mực xã hội hoặc quy tắc đạo đức. Nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, đạo đức, hoặc trong các tình huống đòi hỏi sự phán xét công bằng. Khác với "good behavior" (hành vi tốt) chỉ đơn thuần là tuân thủ quy tắc, "reasonable behavior" bao hàm cả việc xem xét bối cảnh và đưa ra quyết định hợp lý.

Ví dụ, trong một phiên tòa, hành vi "reasonable" của một người có thể được xem xét để đánh giá mức độ trách nhiệm của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable behavior
  • appropriate appropriate reasonable behavior
    (hành vi hợp lý phù hợp)
  • prudent prudent reasonable behavior
    (hành vi hợp lý thận trọng)
  • sensible sensible reasonable behavior
    (hành vi hợp lý có ý thức)
Verb + reasonable behavior
  • show show reasonable behavior
    (thể hiện hành vi hợp lý)
  • demonstrate demonstrate reasonable behavior
    (chứng tỏ hành vi hợp lý)
  • expect expect reasonable behavior
    (mong đợi hành vi hợp lý)
  • maintain maintain reasonable behavior
    (duy trì hành vi hợp lý)
Noun + of reasonable behavior
  • standard a standard of reasonable behavior
    (một tiêu chuẩn về hành vi hợp lý)
  • pattern a pattern of reasonable behavior
    (một kiểu mẫu hành vi hợp lý)

Idioms

  • the standard of reasonable behavior

    tiêu chuẩn về hành vi hợp lý (một thước đo chung về cách mọi người nên hành xử)

    "In court, the jury assessed whether his actions met the standard of reasonable behavior."

    (Tại tòa án, bồi thẩm đoàn đánh giá xem hành động của anh ta có đạt tiêu chuẩn hành vi hợp lý hay không.)

  • expected to display reasonable behavior

    được mong đợi thể hiện hành vi hợp lý (kỳ vọng chung về cách một người nên cư xử)

    "As a teacher, she is always expected to display reasonable behavior."

    (Với tư cách là một giáo viên, cô ấy luôn được mong đợi thể hiện hành vi hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable behavior

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc cách cư xử công bằng, phù hợp và hợp lý trong những hoàn cảnh nhất định.

"The judge expected reasonable behavior from all parties involved in the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable behavior".

Tiêu chuẩn "Người Hợp Lý" trong Luật pháp phương Tây

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật án lệ (common law), "hành vi hợp lý" thường được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn "Người Hợp Lý" (Reasonable Person Standard). Đây là một nhân vật giả định, có sự thận trọng, suy nghĩ và hành động mà một người bình thường có lý trí sẽ thể hiện trong cùng một hoàn cảnh. Tiêu chuẩn này giúp xác định trách nhiệm pháp lý trong các vụ kiện dân sự hoặc hình sự, đảm bảo tính công bằng và khách quan.

Chuẩn mực xã hội và kỳ vọng về hành vi

Khái niệm "hành vi hợp lý" cũng gắn liền với các chuẩn mực xã hội và kỳ vọng cộng đồng. Ở các nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự độc lập cá nhân, nhưng đồng thời cũng kỳ vọng cá nhân đó sẽ hành xử một cách có trách nhiệm, tôn trọng người khác và tuân thủ các quy tắc xã hội không thành văn để duy trì trật tự và sự hài hòa chung. Điều này có thể bao gồm việc thể hiện sự kiên nhẫn, lịch sự hoặc giải quyết xung đột một cách hòa bình.