(Top Banner Ad)
recognition system
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, An ninh, Sinh trắc học

recognition system

UK: /ˌrekəɡˈnɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌrekəɡˈnɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống nhận dạng hệ thống xác nhận cơ chế nhận biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology capable of identifying inputs such as people, objects, places, and sounds, and encoding those inputs into data.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ có khả năng xác định các đầu vào như người, vật thể, địa điểm và âm thanh, và mã hóa các đầu vào đó thành dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facial recognition system is used to unlock the smartphone."

    "Hệ thống nhận dạng khuôn mặt được sử dụng để mở khóa điện thoại thông minh."

  • "This recognition system is able to identify different species of plants from their leaves."

    "Hệ thống nhận dạng này có thể xác định các loài thực vật khác nhau từ lá của chúng."

  • "Voice recognition systems are becoming increasingly common in smart home devices."

    "Các hệ thống nhận dạng giọng nói ngày càng trở nên phổ biến trong các thiết bị nhà thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recognition Sự nhận diện, sự công nhận
Verb recognize Nhận ra, công nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adverb recognizably Một cách có thể nhận ra
Noun recognizer Người/công cụ nhận dạng (ít dùng trong ngữ cảnh này)
Noun system Hệ thống
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh, Sinh trắc học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recognoscere
Old French
recognition
English
recognition
Ancient Greek
systēma
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'recognition system'

Cụm từ 'recognition system' (hệ thống nhận dạng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'recognition' (sự nhận dạng, công nhận) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'recognoscere', có nghĩa là 'nhận ra một lần nữa' (re- nghĩa là 'lại', cognoscere nghĩa là 'biết'). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'system' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể có tổ chức, một nhóm các bộ phận làm việc cùng nhau'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại mô tả công nghệ có khả năng tự động nhận diện và phân tích thông tin, phổ biến trong nhiều lĩnh vực từ an ninh đến điện thoại thông minh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tự động có khả năng nhận dạng và xác minh đối tượng hoặc thực thể dựa trên các đặc điểm riêng. 'Recognition' nhấn mạnh khả năng xác định và phân loại, còn 'system' chỉ hệ thống toàn diện bao gồm phần cứng và phần mềm.

Prepositions

in for based on

In: dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà hệ thống được sử dụng (e.g., 'recognition system in security'). For: dùng để chỉ mục đích của hệ thống (e.g., 'recognition system for facial identification'). Based on: dùng để chỉ cơ sở dữ liệu hoặc thuật toán hệ thống sử dụng (e.g., 'recognition system based on AI').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recognition system
  • facial facial recognition system
    (hệ thống nhận diện khuôn mặt)
  • voice voice recognition system
    (hệ thống nhận dạng giọng nói)
  • object object recognition system
    (hệ thống nhận dạng vật thể)
  • pattern pattern recognition system
    (hệ thống nhận dạng mẫu)
  • effective effective recognition system
    (hệ thống nhận dạng hiệu quả)
  • advanced advanced recognition system
    (hệ thống nhận dạng tiên tiến)
  • robust robust recognition system
    (hệ thống nhận dạng mạnh mẽ/đáng tin cậy)
Verb + recognition system
  • develop develop a recognition system
    (phát triển một hệ thống nhận dạng)
  • implement implement a recognition system
    (triển khai một hệ thống nhận dạng)
  • deploy deploy a recognition system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống nhận dạng)
  • use use a recognition system
    (sử dụng một hệ thống nhận dạng)
  • design design a recognition system
    (thiết kế một hệ thống nhận dạng)
  • improve improve a recognition system
    (cải thiện một hệ thống nhận dạng)

Idioms

  • facial recognition system

    hệ thống nhận diện khuôn mặt (một loại hệ thống nhận dạng sinh trắc học phổ biến)

    "Many airports now use a facial recognition system for faster boarding."

    (Nhiều sân bay hiện sử dụng hệ thống nhận diện khuôn mặt để lên máy bay nhanh hơn.)

  • voice recognition system

    hệ thống nhận dạng giọng nói (công nghệ chuyển đổi giọng nói thành văn bản hoặc lệnh)

    "My car has a voice recognition system that allows me to control navigation with commands."

    (Xe của tôi có hệ thống nhận dạng giọng nói cho phép tôi điều khiển điều hướng bằng khẩu lệnh.)

  • pattern recognition system

    hệ thống nhận dạng mẫu (công nghệ phát hiện các mẫu, cấu trúc trong dữ liệu)

    "Scientists are developing a pattern recognition system to detect early signs of disease."

    (Các nhà khoa học đang phát triển hệ thống nhận dạng mẫu để phát hiện các dấu hiệu sớm của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognition system

noun
Lật mặt

Một công nghệ có khả năng xác định các đầu vào như người, vật thể, địa điểm và âm thanh, và mã hóa các đầu vào đó thành dữ liệu.

"The facial recognition system is used to unlock the smartphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implemented a facial recognition system last year.
Công ty đã triển khai một hệ thống nhận diện khuôn mặt vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't have a recognition system in place before the new regulations.
Họ không có hệ thống nhận dạng tại chỗ trước khi có các quy định mới.
Nghi vấn
Did the police use a voice recognition system to identify the suspect?
Cảnh sát có sử dụng hệ thống nhận dạng giọng nói để xác định nghi phạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognition system".

Quyền riêng tư và Giám sát

Các hệ thống nhận dạng, đặc biệt là nhận diện khuôn mặt, đã và đang trở thành chủ đề nóng về quyền riêng tư. Chúng có thể được sử dụng để tăng cường an ninh nhưng cũng gây lo ngại về khả năng bị giám sát hàng loạt bởi chính phủ hoặc các tập đoàn, làm xói mòn quyền tự do cá nhân và dẫn đến những tranh cãi về đạo đức.

Đạo đức và Tương lai Công nghệ AI

Sự phát triển của 'recognition system' là một minh chứng cho sự tiến bộ vượt bậc của Trí tuệ Nhân tạo (AI). Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức phức tạp, chẳng hạn như tính công bằng của thuật toán, nguy cơ thiên vị, và việc lạm dụng công nghệ. Việc quản lý và phát triển các hệ thống này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về mặt xã hội và đạo đức để đảm bảo công nghệ phục vụ lợi ích chung.