isolated event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single occurrence that is not connected to, or part of, a larger pattern or series of occurrences.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện đơn lẻ, không liên quan đến, hoặc không phải là một phần của một mô hình hoặc chuỗi các sự kiện lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power outage was considered an isolated event and not indicative of a larger problem with the electrical grid."
"Sự cố mất điện được coi là một sự kiện đơn lẻ và không cho thấy một vấn đề lớn hơn với lưới điện."
-
"The doctor assured her that the allergic reaction was an isolated event and unlikely to happen again."
"Bác sĩ trấn an cô rằng phản ứng dị ứng là một sự kiện đơn lẻ và không có khả năng xảy ra nữa."
-
"While concerning, the data breach appeared to be an isolated event, with no further signs of intrusion."
"Mặc dù đáng lo ngại, việc vi phạm dữ liệu dường như là một sự kiện đơn lẻ, không có dấu hiệu xâm nhập thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | isolate | cô lập, tách riêng |
| Noun | isolation | sự cô lập, sự cách ly |
| Adjective | isolated | bị cô lập, tách biệt |
| Noun | event | sự kiện, biến cố |
| Adjective | eventual | cuối cùng, sau cùng |
| Adverb | eventually | cuối cùng thì, rốt cuộc |
| Noun | eventuality | khả năng xảy ra, tình huống có thể xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể là duy nhất và không đại diện cho một xu hướng hoặc vấn đề rộng hơn. Nó hàm ý sự bất thường và thiếu kết nối với các sự kiện khác. Lưu ý sự khác biệt với 'random event' (sự kiện ngẫu nhiên), có thể là một phần của một phân phối xác suất, trong khi 'isolated event' nhấn mạnh tính độc lập và riêng biệt.
Prepositions
'Isolated event of': chỉ ra rằng sự kiện được đề cập là một ví dụ cụ thể của một loại sự kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a purely a purely isolated event (một sự kiện hoàn toàn đơn lẻ)
-
an unfortunate an unfortunate isolated event (một sự kiện đơn lẻ đáng tiếc)
-
a rare a rare isolated event (một sự kiện đơn lẻ hiếm gặp)
-
treat as treat something as an isolated event (coi cái gì đó là một sự kiện đơn lẻ)
-
dismiss as dismiss something as an isolated event (gạt bỏ cái gì đó như một sự kiện đơn lẻ)
-
not just not just an isolated event (không chỉ là một sự kiện đơn lẻ (mà còn là một phần của xu hướng lớn hơn))
Idioms
-
not just an isolated event
không chỉ là một sự kiện đơn lẻ (ám chỉ nó là một phần của một xu hướng, vấn đề lớn hơn)
"The recent power outage was not just an isolated event; it pointed to deeper infrastructure problems."
(Sự cố mất điện gần đây không chỉ là một sự kiện đơn lẻ; nó cho thấy những vấn đề hạ tầng sâu sắc hơn.)
-
treat something as an isolated event
coi cái gì đó là một sự kiện đơn lẻ (không liên quan đến bối cảnh hay nguyên nhân rộng lớn hơn)
"The manager tried to treat the employee's misconduct as an isolated event, but others quickly reported similar issues."
(Người quản lý cố gắng coi hành vi sai trái của nhân viên là một sự kiện đơn lẻ, nhưng những người khác nhanh chóng báo cáo các vấn đề tương tự.)
-
dismiss something as an isolated event
bác bỏ/gạt bỏ cái gì đó như một sự kiện đơn lẻ (không đáng lo ngại, không đại diện cho điều gì lớn hơn)
"Critics argue that the government is too quick to dismiss these protests as isolated events."
(Các nhà phê bình cho rằng chính phủ quá nhanh chóng bác bỏ những cuộc biểu tình này như những sự kiện đơn lẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolated event
Cụm danh từMột sự kiện đơn lẻ, không liên quan đến, hoặc không phải là một phần của một mô hình hoặc chuỗi các sự kiện lớn hơn.
"The power outage was considered an isolated event and not indicative of a larger problem with the electrical grid."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is isolating the virus in the lab to study its behavior. |
Nhà khoa học đang phân lập virus trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu hành vi của nó. |
| Phủ định | They are not isolating the patient, as his condition is not contagious. |
Họ không cách ly bệnh nhân vì tình trạng của anh ấy không lây nhiễm. |
| Nghi vấn | Is the government isolating specific industries to provide them with financial support? |
Chính phủ có đang cô lập các ngành công nghiệp cụ thể để cung cấp hỗ trợ tài chính cho họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated event".
