(Top Banner Ad)
isolated event
B2
Cụm danh từ B2 Thống kê / Khoa học xã hội / Báo chí

isolated event

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ɪˈvɛnt/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện đơn lẻ trường hợp cá biệt hiện tượng riêng lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single occurrence that is not connected to, or part of, a larger pattern or series of occurrences.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện đơn lẻ, không liên quan đến, hoặc không phải là một phần của một mô hình hoặc chuỗi các sự kiện lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power outage was considered an isolated event and not indicative of a larger problem with the electrical grid."

    "Sự cố mất điện được coi là một sự kiện đơn lẻ và không cho thấy một vấn đề lớn hơn với lưới điện."

  • "The doctor assured her that the allergic reaction was an isolated event and unlikely to happen again."

    "Bác sĩ trấn an cô rằng phản ứng dị ứng là một sự kiện đơn lẻ và không có khả năng xảy ra nữa."

  • "While concerning, the data breach appeared to be an isolated event, with no further signs of intrusion."

    "Mặc dù đáng lo ngại, việc vi phạm dữ liệu dường như là một sự kiện đơn lẻ, không có dấu hiệu xâm nhập thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, tách riêng
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Adjective isolated bị cô lập, tách biệt
Noun event sự kiện, biến cố
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng
Adverb eventually cuối cùng thì, rốt cuộc
Noun eventuality khả năng xảy ra, tình huống có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê / Khoa học xã hội / Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Italian
isolato
English
isolated
Latin
evenire / eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc 'isolated'

Từ 'isolated' có gốc từ 'insula' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hòn đảo'. Giống như một hòn đảo luôn tách biệt với đất liền, từ này diễn tả trạng thái bị cô lập hoặc tách rời khỏi những thứ khác.

Nguồn gốc 'event'

Từ 'event' xuất phát từ 'evenire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xảy ra, xuất hiện'. Nó diễn tả một điều gì đó diễn ra hoặc một kết quả, một biến cố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể là duy nhất và không đại diện cho một xu hướng hoặc vấn đề rộng hơn. Nó hàm ý sự bất thường và thiếu kết nối với các sự kiện khác. Lưu ý sự khác biệt với 'random event' (sự kiện ngẫu nhiên), có thể là một phần của một phân phối xác suất, trong khi 'isolated event' nhấn mạnh tính độc lập và riêng biệt.

Prepositions

of

'Isolated event of': chỉ ra rằng sự kiện được đề cập là một ví dụ cụ thể của một loại sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated event
  • a purely a purely isolated event
    (một sự kiện hoàn toàn đơn lẻ)
  • an unfortunate an unfortunate isolated event
    (một sự kiện đơn lẻ đáng tiếc)
  • a rare a rare isolated event
    (một sự kiện đơn lẻ hiếm gặp)
Verb + isolated event
  • treat as treat something as an isolated event
    (coi cái gì đó là một sự kiện đơn lẻ)
  • dismiss as dismiss something as an isolated event
    (gạt bỏ cái gì đó như một sự kiện đơn lẻ)
Phrase + isolated event
  • not just not just an isolated event
    (không chỉ là một sự kiện đơn lẻ (mà còn là một phần của xu hướng lớn hơn))

Idioms

  • not just an isolated event

    không chỉ là một sự kiện đơn lẻ (ám chỉ nó là một phần của một xu hướng, vấn đề lớn hơn)

    "The recent power outage was not just an isolated event; it pointed to deeper infrastructure problems."

    (Sự cố mất điện gần đây không chỉ là một sự kiện đơn lẻ; nó cho thấy những vấn đề hạ tầng sâu sắc hơn.)

  • treat something as an isolated event

    coi cái gì đó là một sự kiện đơn lẻ (không liên quan đến bối cảnh hay nguyên nhân rộng lớn hơn)

    "The manager tried to treat the employee's misconduct as an isolated event, but others quickly reported similar issues."

    (Người quản lý cố gắng coi hành vi sai trái của nhân viên là một sự kiện đơn lẻ, nhưng những người khác nhanh chóng báo cáo các vấn đề tương tự.)

  • dismiss something as an isolated event

    bác bỏ/gạt bỏ cái gì đó như một sự kiện đơn lẻ (không đáng lo ngại, không đại diện cho điều gì lớn hơn)

    "Critics argue that the government is too quick to dismiss these protests as isolated events."

    (Các nhà phê bình cho rằng chính phủ quá nhanh chóng bác bỏ những cuộc biểu tình này như những sự kiện đơn lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated event

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện đơn lẻ, không liên quan đến, hoặc không phải là một phần của một mô hình hoặc chuỗi các sự kiện lớn hơn.

"The power outage was considered an isolated event and not indicative of a larger problem with the electrical grid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is isolating the virus in the lab to study its behavior.
Nhà khoa học đang phân lập virus trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu hành vi của nó.
Phủ định
They are not isolating the patient, as his condition is not contagious.
Họ không cách ly bệnh nhân vì tình trạng của anh ấy không lây nhiễm.
Nghi vấn
Is the government isolating specific industries to provide them with financial support?
Chính phủ có đang cô lập các ngành công nghiệp cụ thể để cung cấp hỗ trợ tài chính cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated event".

Ý nghĩa trong điều tra và phân tích

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, y tế, hoặc điều tra tội phạm, việc xác định một sự kiện có phải là 'isolated event' hay không là rất quan trọng. Nếu nó thực sự đơn lẻ, có thể không cần thay đổi chính sách lớn. Nhưng nếu nó là một phần của một mô hình hoặc xu hướng, nó báo hiệu một vấn đề hệ thống cần được giải quyết một cách toàn diện.

Trong truyền thông và chính trị

Khái niệm 'isolated event' thường được sử dụng trong truyền thông và chính trị để giảm nhẹ tầm quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của một sự cố. Ví dụ, một vụ bê bối hoặc hành vi sai trái có thể được mô tả là 'một sự kiện đơn lẻ' để tránh nhận trách nhiệm hoặc lảng tránh thảo luận về các vấn đề cấu trúc hoặc hệ thống lớn hơn. Ngược lại, những người chỉ trích sẽ cố gắng chứng minh rằng đó không phải là một sự kiện đơn lẻ.