(Top Banner Ad)
reduce gradually
B1
Động từ + Trạng từ B1 Tổng quát

reduce gradually

UK: /rɪˈdjuːs ˈɡrædʒuəli/ • US: /rɪˈduːs ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

giảm từ từ giảm dần hạ từ từ làm giảm từ từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease something slowly and steadily over a period of time.

Vietnamese Meaning

Giảm cái gì đó một cách chậm rãi và đều đặn trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to reduce gradually its carbon emissions over the next decade."

    "Công ty có kế hoạch giảm dần lượng khí thải carbon của mình trong thập kỷ tới."

  • "We need to reduce gradually the amount of sugar in our diet."

    "Chúng ta cần giảm dần lượng đường trong chế độ ăn uống của mình."

  • "The government is trying to reduce gradually unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm dần tỷ lệ thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction Sự giảm bớt, sự thu nhỏ
Adjective reducible Có thể giảm bớt, có thể thu nhỏ được
Noun reducer Người/vật/chất làm giảm
Adjective gradual Dần dần, từ từ (tính từ)
Noun gradualness Tính chất dần dần, sự từ từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere (to lead back, bring back)
Old French
reducer
Middle English
reducen
Modern English
reduce
Latin
gradus (step, pace)
Latin
gradualis (pertaining to a step)
Old French
graduel
Middle English
gradual
Modern English
gradually

Nguồn gốc của 'Reduce'

Từ 'reduce' có gốc từ tiếng Latin 'reducere', ghép bởi 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'về sau') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'dẫn dắt trở lại' hoặc 'mang về'. Trải qua các giai đoạn ngôn ngữ như tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nghĩa của nó dần chuyển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn, hoặc đơn giản hơn', vẫn giữ được ý tưởng về việc đưa một thứ gì đó về một trạng thái 'ít' hơn ban đầu.

Nguồn gốc của 'Gradually'

Trạng từ 'gradually' bắt nguồn từ tính từ 'gradual', mà gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ 'gradus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'bậc thang'. Điều này đã định hình nên ý tưởng về việc thực hiện một hành động 'từng bước một', 'từng bậc một' chứ không phải đột ngột, truyền tải cảm giác về một quá trình tiến triển chậm rãi và đều đặn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh quá trình giảm từ từ, không đột ngột. 'Reduce' có nghĩa là làm giảm, hạ thấp, còn 'gradually' bổ nghĩa cho 'reduce', chỉ ra cách thức giảm một cách dần dần. Sự khác biệt giữa 'reduce gradually' và 'decrease gradually' là không đáng kể, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'reduce' có thể mang sắc thái chủ động hơn, trong khi 'decrease' có thể được dùng để mô tả sự giảm tự nhiên.

Prepositions

by to

Khi sử dụng 'by', ta thường chỉ ra mức độ giảm: 'reduce gradually by 10%'. Khi sử dụng 'to', ta chỉ ra mức giảm đến một giá trị cụ thể: 'reduce gradually to 50kg'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'to reduce gradually'
  • begin begin to reduce gradually
    (bắt đầu giảm dần)
  • plan plan to reduce gradually
    (lên kế hoạch giảm dần)
  • aim aim to reduce gradually
    (nhằm mục đích giảm dần)
  • decide decide to reduce gradually
    (quyết định giảm dần)
  • need need to reduce gradually
    (cần phải giảm dần)
Trạng từ hỗ trợ + 'reduce gradually'
  • systematically systematically reduce gradually
    (giảm dần một cách có hệ thống)
  • carefully carefully reduce gradually
    (cẩn thận giảm dần)
  • strategically strategically reduce gradually
    (giảm dần một cách chiến lược)

Idioms

  • to reduce gradually over a period of time

    Giảm dần theo một khoảng thời gian nhất định (thường để tránh tác động tiêu cực của việc giảm đột ngột).

    "The company plans to reduce gradually its carbon emissions over a five-year period."

    (Công ty lên kế hoạch giảm dần lượng khí thải carbon trong vòng 5 năm.)

  • to reduce gradually to a minimum

    Giảm dần xuống mức tối thiểu (gần như không còn đáng kể).

    "We must reduce gradually the use of single-use plastics to a minimum."

    (Chúng ta phải giảm dần việc sử dụng nhựa dùng một lần xuống mức tối thiểu.)

  • to reduce gradually step by step

    Giảm dần từng bước một, theo một trình tự cụ thể và có kiểm soát.

    "To avoid withdrawal symptoms, patients need to reduce gradually their medication dosage step by step."

    (Để tránh các triệu chứng cai nghiện, bệnh nhân cần giảm dần liều thuốc từng bước một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce gradually

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Giảm cái gì đó một cách chậm rãi và đều đặn trong một khoảng thời gian.

"The company plans to reduce gradually its carbon emissions over the next decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce gradually".

Giảm dần trong Y tế và Sức khỏe

Trong lĩnh vực y học và sức khỏe, khái niệm 'reduce gradually' (giảm dần) vô cùng quan trọng. Ví dụ, khi bệnh nhân cần ngừng sử dụng một loại thuốc đã dùng trong thời gian dài, bác sĩ thường khuyên họ 'giảm liều dần dần' (tapering down) để tránh các tác dụng phụ hoặc hội chứng cai thuốc. Tương tự, khi muốn từ bỏ một thói quen xấu như hút thuốc hoặc uống cà phê, việc 'giảm dần' (weaning off) thường mang lại hiệu quả cao hơn và ít gây sốc cho cơ thể hơn là dừng đột ngột.

Cách tiếp cận theo từng giai đoạn

Trong kinh doanh, quản lý dự án và các chính sách công, 'reduce gradually' thường được áp dụng thông qua 'cách tiếp cận theo từng giai đoạn' (phased approach). Thay vì thực hiện những thay đổi đột ngột có thể gây ra cú sốc hoặc phản ứng tiêu cực, các tổ chức hoặc chính phủ thường triển khai các biện pháp giảm (như giảm chi phí, giảm quy mô dự án, giảm sản lượng) một cách từ từ, có kế hoạch. Điều này giúp các bên liên quan có thời gian thích nghi, quản lý rủi ro tốt hơn và đảm bảo sự chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.