reduce gradually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm cái gì đó một cách chậm rãi và đều đặn trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to reduce gradually its carbon emissions over the next decade."
"Công ty có kế hoạch giảm dần lượng khí thải carbon của mình trong thập kỷ tới."
-
"We need to reduce gradually the amount of sugar in our diet."
"Chúng ta cần giảm dần lượng đường trong chế độ ăn uống của mình."
-
"The government is trying to reduce gradually unemployment."
"Chính phủ đang cố gắng giảm dần tỷ lệ thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reduction | Sự giảm bớt, sự thu nhỏ |
| Adjective | reducible | Có thể giảm bớt, có thể thu nhỏ được |
| Noun | reducer | Người/vật/chất làm giảm |
| Adjective | gradual | Dần dần, từ từ (tính từ) |
| Noun | gradualness | Tính chất dần dần, sự từ từ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh quá trình giảm từ từ, không đột ngột. 'Reduce' có nghĩa là làm giảm, hạ thấp, còn 'gradually' bổ nghĩa cho 'reduce', chỉ ra cách thức giảm một cách dần dần. Sự khác biệt giữa 'reduce gradually' và 'decrease gradually' là không đáng kể, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'reduce' có thể mang sắc thái chủ động hơn, trong khi 'decrease' có thể được dùng để mô tả sự giảm tự nhiên.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', ta thường chỉ ra mức độ giảm: 'reduce gradually by 10%'. Khi sử dụng 'to', ta chỉ ra mức giảm đến một giá trị cụ thể: 'reduce gradually to 50kg'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin to reduce gradually (bắt đầu giảm dần)
-
plan plan to reduce gradually (lên kế hoạch giảm dần)
-
aim aim to reduce gradually (nhằm mục đích giảm dần)
-
decide decide to reduce gradually (quyết định giảm dần)
-
need need to reduce gradually (cần phải giảm dần)
-
systematically systematically reduce gradually (giảm dần một cách có hệ thống)
-
carefully carefully reduce gradually (cẩn thận giảm dần)
-
strategically strategically reduce gradually (giảm dần một cách chiến lược)
Idioms
-
to reduce gradually over a period of time
Giảm dần theo một khoảng thời gian nhất định (thường để tránh tác động tiêu cực của việc giảm đột ngột).
"The company plans to reduce gradually its carbon emissions over a five-year period."
(Công ty lên kế hoạch giảm dần lượng khí thải carbon trong vòng 5 năm.)
-
to reduce gradually to a minimum
Giảm dần xuống mức tối thiểu (gần như không còn đáng kể).
"We must reduce gradually the use of single-use plastics to a minimum."
(Chúng ta phải giảm dần việc sử dụng nhựa dùng một lần xuống mức tối thiểu.)
-
to reduce gradually step by step
Giảm dần từng bước một, theo một trình tự cụ thể và có kiểm soát.
"To avoid withdrawal symptoms, patients need to reduce gradually their medication dosage step by step."
(Để tránh các triệu chứng cai nghiện, bệnh nhân cần giảm dần liều thuốc từng bước một.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduce gradually
Động từ + Trạng từGiảm cái gì đó một cách chậm rãi và đều đặn trong một khoảng thời gian.
"The company plans to reduce gradually its carbon emissions over the next decade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce gradually".
