redundancy system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that duplicates critical components or functions of a system with the intention of increasing reliability of the system, usually in the case of a component failure or malfunctions.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống sao chép các thành phần hoặc chức năng quan trọng của một hệ thống nhằm tăng độ tin cậy của hệ thống, thường trong trường hợp thành phần bị lỗi hoặc trục trặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aircraft has a redundancy system in place for its navigation equipment."
"Máy bay có một hệ thống dự phòng cho thiết bị định vị của nó."
-
"The server uses a redundancy system to prevent data loss."
"Máy chủ sử dụng một hệ thống dự phòng để ngăn ngừa mất dữ liệu."
-
"Redundancy systems are crucial in life-support systems."
"Các hệ thống dự phòng rất quan trọng trong các hệ thống hỗ trợ sự sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | redundant | Thừa thãi, dư thừa (đặc biệt là không cần thiết, hoặc mang tính dự phòng) |
| Adv | redundantly | Một cách dư thừa, một cách dự phòng |
| Adj | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Adv | systematically | Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa |
| Noun | systematization | Sự hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống dự phòng (redundancy system) được sử dụng để đảm bảo rằng nếu một phần của hệ thống bị lỗi, một phần khác có thể tiếp quản và hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động. Điều này khác với các hệ thống backup, thường được sử dụng để khôi phục dữ liệu sau sự cố.
Prepositions
'in redundancy system' đề cập đến việc sử dụng sự dự phòng trong một hệ thống cụ thể. 'for redundancy system' chỉ ra mục đích của một hành động hoặc thiết kế là để xây dựng một hệ thống dự phòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective redundancy system (hệ thống dự phòng hiệu quả)
-
robust robust redundancy system (hệ thống dự phòng mạnh mẽ/kiên cố)
-
built-in built-in redundancy system (hệ thống dự phòng tích hợp sẵn)
-
fail-safe fail-safe redundancy system (hệ thống dự phòng chống lỗi/an toàn tuyệt đối)
-
complex complex redundancy system (hệ thống dự phòng phức tạp)
-
implement implement a redundancy system (triển khai một hệ thống dự phòng)
-
design design a redundancy system (thiết kế một hệ thống dự phòng)
-
build build a redundancy system (xây dựng một hệ thống dự phòng)
-
maintain maintain a redundancy system (duy trì một hệ thống dự phòng)
-
establish establish a redundancy system (thiết lập một hệ thống dự phòng)
Idioms
-
Implementing a redundancy system
Triển khai một hệ thống dự phòng (để đảm bảo tính liên tục)
"The IT department is implementing a new redundancy system to prevent data loss."
(Bộ phận IT đang triển khai một hệ thống dự phòng mới để ngăn ngừa mất dữ liệu.)
-
A critical redundancy system
Một hệ thống dự phòng quan trọng (không thể thiếu)
"Maintaining a critical redundancy system is vital for uninterrupted service."
(Duy trì một hệ thống dự phòng quan trọng là yếu tố sống còn để dịch vụ không bị gián đoạn.)
-
Establishing a redundancy system
Thiết lập một hệ thống dự phòng (từ đầu hoặc cải tiến)
"They are establishing a redundancy system for their power supply."
(Họ đang thiết lập một hệ thống dự phòng cho nguồn cung cấp điện của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redundancy system
noun phraseMột hệ thống sao chép các thành phần hoặc chức năng quan trọng của một hệ thống nhằm tăng độ tin cậy của hệ thống, thường trong trường hợp thành phần bị lỗi hoặc trục trặc.
"The aircraft has a redundancy system in place for its navigation equipment."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The system redundantly backs up all the data every hour. |
Hệ thống sao lưu dự phòng tất cả dữ liệu một cách dư thừa mỗi giờ. |
| Phủ định | The engineer didn't redundantly design the system, leaving it vulnerable to single points of failure. |
Kỹ sư đã không thiết kế hệ thống một cách dư thừa, khiến nó dễ bị tổn thương bởi các điểm lỗi đơn lẻ. |
| Nghi vấn | Does the system redundantly check for errors before processing the data? |
Hệ thống có kiểm tra lỗi một cách dư thừa trước khi xử lý dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundancy system".
