(Top Banner Ad)
redundancy system
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

redundancy system

UK: /rɪˈdʌndənsi ˈsɪstəm/ • US: /rɪˈdʌndənsi ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dự phòng hệ thống bảo đảm hệ thống dự trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that duplicates critical components or functions of a system with the intention of increasing reliability of the system, usually in the case of a component failure or malfunctions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống sao chép các thành phần hoặc chức năng quan trọng của một hệ thống nhằm tăng độ tin cậy của hệ thống, thường trong trường hợp thành phần bị lỗi hoặc trục trặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft has a redundancy system in place for its navigation equipment."

    "Máy bay có một hệ thống dự phòng cho thiết bị định vị của nó."

  • "The server uses a redundancy system to prevent data loss."

    "Máy chủ sử dụng một hệ thống dự phòng để ngăn ngừa mất dữ liệu."

  • "Redundancy systems are crucial in life-support systems."

    "Các hệ thống dự phòng rất quan trọng trong các hệ thống hỗ trợ sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj redundant Thừa thãi, dư thừa (đặc biệt là không cần thiết, hoặc mang tính dự phòng)
Adv redundantly Một cách dư thừa, một cách dự phòng
Adj systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adv systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa
Noun systematization Sự hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
redundantia
Old French
redondance
English
redundancy
Ancient Greek
sustēma
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'redundancy system'

Cụm từ 'redundancy system' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Redundancy' xuất phát từ tiếng Latin 'redundantia' có nghĩa là 'sự tràn ngập, dư thừa'. Ban đầu, nó có nghĩa tiêu cực là 'thừa thãi, không cần thiết'. Tuy nhiên, trong kỹ thuật và công nghệ, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'sự dự phòng', tức là có các thành phần hoặc chức năng bổ sung để đảm bảo hệ thống tiếp tục hoạt động nếu một phần bị lỗi. Từ 'system' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Khi kết hợp lại, 'redundancy system' mô tả một hệ thống được thiết kế với các bộ phận dự phòng để duy trì hoạt động liên tục và độ tin cậy cao, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và kỹ thuật.

Usage Note

Hệ thống dự phòng (redundancy system) được sử dụng để đảm bảo rằng nếu một phần của hệ thống bị lỗi, một phần khác có thể tiếp quản và hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động. Điều này khác với các hệ thống backup, thường được sử dụng để khôi phục dữ liệu sau sự cố.

Prepositions

in for

'in redundancy system' đề cập đến việc sử dụng sự dự phòng trong một hệ thống cụ thể. 'for redundancy system' chỉ ra mục đích của một hành động hoặc thiết kế là để xây dựng một hệ thống dự phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redundancy system
  • effective effective redundancy system
    (hệ thống dự phòng hiệu quả)
  • robust robust redundancy system
    (hệ thống dự phòng mạnh mẽ/kiên cố)
  • built-in built-in redundancy system
    (hệ thống dự phòng tích hợp sẵn)
  • fail-safe fail-safe redundancy system
    (hệ thống dự phòng chống lỗi/an toàn tuyệt đối)
  • complex complex redundancy system
    (hệ thống dự phòng phức tạp)
Verb + redundancy system
  • implement implement a redundancy system
    (triển khai một hệ thống dự phòng)
  • design design a redundancy system
    (thiết kế một hệ thống dự phòng)
  • build build a redundancy system
    (xây dựng một hệ thống dự phòng)
  • maintain maintain a redundancy system
    (duy trì một hệ thống dự phòng)
  • establish establish a redundancy system
    (thiết lập một hệ thống dự phòng)

Idioms

  • Implementing a redundancy system

    Triển khai một hệ thống dự phòng (để đảm bảo tính liên tục)

    "The IT department is implementing a new redundancy system to prevent data loss."

    (Bộ phận IT đang triển khai một hệ thống dự phòng mới để ngăn ngừa mất dữ liệu.)

  • A critical redundancy system

    Một hệ thống dự phòng quan trọng (không thể thiếu)

    "Maintaining a critical redundancy system is vital for uninterrupted service."

    (Duy trì một hệ thống dự phòng quan trọng là yếu tố sống còn để dịch vụ không bị gián đoạn.)

  • Establishing a redundancy system

    Thiết lập một hệ thống dự phòng (từ đầu hoặc cải tiến)

    "They are establishing a redundancy system for their power supply."

    (Họ đang thiết lập một hệ thống dự phòng cho nguồn cung cấp điện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redundancy system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống sao chép các thành phần hoặc chức năng quan trọng của một hệ thống nhằm tăng độ tin cậy của hệ thống, thường trong trường hợp thành phần bị lỗi hoặc trục trặc.

"The aircraft has a redundancy system in place for its navigation equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system redundantly backs up all the data every hour.
Hệ thống sao lưu dự phòng tất cả dữ liệu một cách dư thừa mỗi giờ.
Phủ định
The engineer didn't redundantly design the system, leaving it vulnerable to single points of failure.
Kỹ sư đã không thiết kế hệ thống một cách dư thừa, khiến nó dễ bị tổn thương bởi các điểm lỗi đơn lẻ.
Nghi vấn
Does the system redundantly check for errors before processing the data?
Hệ thống có kiểm tra lỗi một cách dư thừa trước khi xử lý dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redundancy system".

Tầm quan trọng trong Công nghệ thông tin

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, đặc biệt là ngành công nghệ thông tin (IT) và trung tâm dữ liệu, 'redundancy system' là một khái niệm cốt lõi. Nó thể hiện cam kết về độ tin cậy và tính sẵn sàng cao, nơi mà việc gián đoạn dù chỉ trong vài phút cũng có thể gây ra thiệt hại tài chính lớn hoặc mất uy tín. Việc đầu tư vào các hệ thống dự phòng mạnh mẽ cho máy chủ, mạng lưới và nguồn điện là tiêu chuẩn để đảm bảo dịch vụ liên tục 24/7.

Bảo vệ Hạ tầng Thiết yếu

Ngoài IT, các hệ thống dự phòng còn cực kỳ quan trọng trong hạ tầng thiết yếu của xã hội phương Tây và toàn cầu. Từ mạng lưới điện, hệ thống giao thông, cho đến các nhà máy sản xuất, 'redundancy system' được thiết kế để chống lại các sự cố bất ngờ như lỗi thiết bị, thiên tai, hoặc tấn công mạng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự an toàn, ổn định và khả năng phục hồi, đảm bảo cuộc sống hàng ngày không bị gián đoạn và giảm thiểu rủi ro thảm họa.