(Top Banner Ad)
regional body
B2
noun B2 Chính trị, Kinh tế, Địa lý

regional body

UK: /ˈriːdʒənəl ˈbɒdi/ • US: /ˈriːdʒənəl ˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức khu vực cơ quan khu vực hiệp hội khu vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization or group of people that represents and serves a particular geographic region.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức hoặc nhóm người đại diện và phục vụ một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European Union is a prominent example of a regional body."

    "Liên minh Châu Âu là một ví dụ nổi bật về một tổ chức khu vực."

  • "The ASEAN is a regional body promoting economic and political stability in Southeast Asia."

    "ASEAN là một tổ chức khu vực thúc đẩy sự ổn định kinh tế và chính trị ở Đông Nam Á."

  • "The regional body has implemented new policies to address climate change in the area."

    "Tổ chức khu vực đã thực hiện các chính sách mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region
Adverb regionally
Noun regionalism
Verb regionalize
Noun regionalization
Verb embody
Adjective bodily
Noun bodyguard

Synonyms

regional organization (tổ chức khu vực)regional authority (cơ quan khu vực)

Antonyms

international body (tổ chức quốc tế)global organization (tổ chức toàn cầu)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg- (to rule, direct)
Latin
regio (region, district)
Old French
régional (regional)
English
regional
Proto-Germanic
*budugaz (body, trunk)
Old English
bodig (body, trunk)
English
body

Nguồn gốc của "regional body"

Cụm từ "regional body" (tổ chức/cơ quan khu vực) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "regional" (thuộc khu vực) bắt nguồn từ tiếng Latin "regio" có nghĩa là "vùng" hoặc "khu vực", với gốc từ xa xưa hơn trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy mang ý nghĩa "lãnh đạo" hay "chỉ đạo". Trong khi đó, từ "body" ban đầu trong tiếng Anh cổ (*bodig*) có nghĩa là "thân thể" hoặc "thân cây", nhưng sau đó phát triển nghĩa để chỉ "một tập hợp người" hoặc "một tổ chức". Do đó, "regional body" ám chỉ một tổ chức hoặc cơ quan hoạt động trong một khu vực địa lý cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc quản lý hành chính. Nó đề cập đến một thực thể có quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một khu vực xác định. Khác với 'international body' (tổ chức quốc tế) vốn có phạm vi toàn cầu hoặc đa quốc gia, 'regional body' tập trung vào một khu vực cụ thể.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần hoặc mối quan hệ sở hữu: ‘member of a regional body’ (thành viên của một tổ chức khu vực). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ: ‘a regional body for economic development’ (một tổ chức khu vực cho phát triển kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional body
  • powerful powerful regional body
    (một cơ quan khu vực quyền lực)
  • leading leading regional body
    (một cơ quan khu vực hàng đầu)
  • influential influential regional body
    (một cơ quan khu vực có ảnh hưởng)
  • independent independent regional body
    (một cơ quan khu vực độc lập)
  • intergovernmental intergovernmental regional body
    (một cơ quan khu vực liên chính phủ)
Verb + regional body
  • establish establish a regional body
    (thành lập một cơ quan khu vực)
  • join join a regional body
    (tham gia một cơ quan khu vực)
  • consult consult a regional body
    (tham khảo ý kiến một cơ quan khu vực)
  • support support a regional body
    (hỗ trợ một cơ quan khu vực)
Noun + of regional body
  • members members of the regional body
    (các thành viên của cơ quan khu vực)
  • mandate mandate of the regional body
    (nhiệm vụ/ủy quyền của cơ quan khu vực)
  • decisions decisions of the regional body
    (các quyết định của cơ quan khu vực)

Idioms

  • a leading regional body

    một cơ quan khu vực hàng đầu

    "The ASEAN is considered a leading regional body in Southeast Asia."

    (ASEAN được coi là một cơ quan khu vực hàng đầu ở Đông Nam Á.)

  • strengthen a regional body

    củng cố một cơ quan khu vực

    "Nations often work to strengthen regional bodies to promote peace and stability."

    (Các quốc gia thường hợp tác để củng cố các cơ quan khu vực nhằm thúc đẩy hòa bình và ổn định.)

  • the role of a regional body

    vai trò của một cơ quan khu vực

    "Understanding the role of a regional body is essential for diplomatic relations."

    (Hiểu rõ vai trò của một cơ quan khu vực là điều cần thiết cho các quan hệ ngoại giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional body

noun
Lật mặt

Một tổ chức hoặc nhóm người đại diện và phục vụ một khu vực địa lý cụ thể.

"The European Union is a prominent example of a regional body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional body".

Hợp tác khu vực và Phát triển

Các "regional body" (tổ chức khu vực) như Liên minh Châu Âu (EU) hay Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là những ví dụ điển hình về việc các quốc gia trong cùng một khu vực hợp tác để đạt được các mục tiêu chung về kinh tế, chính trị, và an ninh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình, ổn định và phát triển, tạo ra một không gian hợp tác sâu rộng giữa các thành viên.

Quản trị đa cấp và Chủ quyền

Sự tồn tại của các "regional body" đặt ra những câu hỏi thú vị về chủ quyền quốc gia. Các quốc gia thành viên thường phải nhượng một phần quyền lực nhất định cho cơ quan khu vực để đổi lấy lợi ích chung, tạo ra một hình thức quản trị đa cấp (multi-level governance) độc đáo trên thế giới, nơi các quyết định được đưa ra ở nhiều cấp độ khác nhau, từ địa phương đến quốc gia và khu vực.