(Top Banner Ad)
regional experience
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Nhân sự, Địa lý, Xã hội học

regional experience

UK: /ˈriːdʒənəl ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈriːdʒənəl ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm vùng miền kinh nghiệm địa phương kinh nghiệm khu vực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Practical knowledge, skills, or expertise gained from working or living in a specific geographic area or region.

Vietnamese Meaning

Kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm thực tế thu được từ việc làm việc hoặc sinh sống ở một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her regional experience in the wine industry made her a valuable asset to the company."

    "Kinh nghiệm khu vực của cô ấy trong ngành công nghiệp rượu vang đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho công ty."

  • "The candidate's regional experience in sales was a major advantage."

    "Kinh nghiệm khu vực của ứng viên trong lĩnh vực bán hàng là một lợi thế lớn."

  • "We are looking for someone with significant regional experience in the healthcare sector."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm khu vực đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun region khu vực, vùng
Adverb regionally theo khu vực, ở cấp độ vùng
Noun regionalism chủ nghĩa địa phương, đặc điểm vùng miền
Adjective experienced có kinh nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Noun experiencer người trải nghiệm
Adjective experiential thuộc về trải nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự, Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regio
Old French
region
English
region
English
regional
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience
English
regional experience

Nguồn gốc của 'Regional'

Từ 'regional' xuất phát từ 'region' trong tiếng Latin ('regio'), có nghĩa là 'hướng, ranh giới, vùng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đi vào tiếng Anh và phát triển thành ý nghĩa liên quan đến một khu vực địa lý cụ thể. Nó giúp chúng ta phân biệt những điều thuộc về một vùng đất nhất định so với những điều mang tính quốc gia hay toàn cầu.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' có nguồn gốc từ 'experientia' trong tiếng Latin, ban đầu nghĩa là 'thử nghiệm, bằng chứng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành ý nghĩa 'kiến thức hoặc kỹ năng có được từ việc làm hoặc chứng kiến sự việc'. Khi kết hợp với 'regional', nó nhấn mạnh kiến thức thực tế trong một vùng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh kinh nghiệm gắn liền với một vùng, miền cụ thể, thường liên quan đến kiến thức về văn hóa, kinh tế, hoặc chính trị của vùng đó. Nó có thể bao gồm việc am hiểu các quy định địa phương, mạng lưới quan hệ trong vùng, hoặc các đặc thù về thị trường của vùng đó. 'Regional experience' khác với 'general experience' ở chỗ nó mang tính chất địa phương và chuyên biệt hơn.

Prepositions

in within of

'- 'in' được sử dụng khi đề cập đến việc kinh nghiệm được tích lũy bên trong một khu vực: 'He has regional experience in Southeast Asia.' - Anh ấy có kinh nghiệm khu vực ở Đông Nam Á.
- 'within' cũng tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi địa lý cụ thể: 'Regional experience within the Mekong Delta is highly valuable.' - Kinh nghiệm khu vực trong Đồng bằng sông Cửu Long rất có giá trị.
- 'of' được sử dụng để chỉ kinh nghiệm thuộc về hoặc liên quan đến khu vực: 'She has years of regional experience of the Appalachian region.' - Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm khu vực về vùng Appalachian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regional experience
  • extensive extensive regional experience
    (kinh nghiệm khu vực sâu rộng)
  • broad broad regional experience
    (kinh nghiệm khu vực đa dạng/rộng lớn)
  • deep deep regional experience
    (kinh nghiệm khu vực chuyên sâu)
  • strong strong regional experience
    (kinh nghiệm khu vực vững chắc)
  • significant significant regional experience
    (kinh nghiệm khu vực đáng kể)
  • valuable valuable regional experience
    (kinh nghiệm khu vực quý giá)
  • relevant relevant regional experience
    (kinh nghiệm khu vực liên quan/phù hợp)
Verb + regional experience
  • gain gain regional experience
    (tích lũy/có được kinh nghiệm khu vực)
  • acquire acquire regional experience
    (thu thập/đạt được kinh nghiệm khu vực)
  • develop develop regional experience
    (phát triển kinh nghiệm khu vực)
  • bring bring regional experience
    (mang đến kinh nghiệm khu vực)
  • leverage leverage regional experience
    (tận dụng kinh nghiệm khu vực)

Idioms

  • to have extensive regional experience

    có kinh nghiệm khu vực sâu rộng/phong phú

    "The new manager has extensive regional experience, which will be valuable for our expansion plans."

    (Giám đốc mới có kinh nghiệm khu vực sâu rộng, điều này sẽ rất quý giá cho kế hoạch mở rộng của chúng ta.)

  • to lack regional experience

    thiếu kinh nghiệm khu vực

    "Many candidates are highly qualified but lack regional experience for this particular market."

    (Nhiều ứng viên rất giỏi nhưng thiếu kinh nghiệm khu vực cho thị trường cụ thể này.)

  • a wealth of regional experience

    một kho tàng kinh nghiệm khu vực

    "She brings a wealth of regional experience to the team, understanding local customs and markets."

    (Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm khu vực cho đội, hiểu biết về phong tục và thị trường địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regional experience

Noun Phrase
Lật mặt

Kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm thực tế thu được từ việc làm việc hoặc sinh sống ở một khu vực địa lý cụ thể.

"Her regional experience in the wine industry made her a valuable asset to the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional experience".

Giá trị trong tuyển dụng và kinh doanh

Trong kinh doanh và tuyển dụng, 'kinh nghiệm khu vực' (regional experience) thường là một yếu tố quan trọng. Các công ty muốn tuyển dụng những người hiểu rõ thị trường, văn hóa, và các quy định đặc thù của một vùng địa lý cụ thể để đạt được thành công. Điều này giúp họ tránh được những sai lầm do thiếu hiểu biết địa phương.

Tầm quan trọng trong phát triển cộng đồng và chính trị

Sự hiểu biết về 'kinh nghiệm khu vực' cũng rất quan trọng trong chính trị và phát triển cộng đồng. Nắm bắt được những đặc điểm riêng của từng vùng giúp chính phủ và các tổ chức đưa ra các chính sách, chương trình phù hợp và hiệu quả hơn cho người dân địa phương, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững.