regional experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Practical knowledge, skills, or expertise gained from working or living in a specific geographic area or region.
Vietnamese Meaning
Kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm thực tế thu được từ việc làm việc hoặc sinh sống ở một khu vực địa lý cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her regional experience in the wine industry made her a valuable asset to the company."
"Kinh nghiệm khu vực của cô ấy trong ngành công nghiệp rượu vang đã khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho công ty."
-
"The candidate's regional experience in sales was a major advantage."
"Kinh nghiệm khu vực của ứng viên trong lĩnh vực bán hàng là một lợi thế lớn."
-
"We are looking for someone with significant regional experience in the healthcare sector."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm khu vực đáng kể trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | region | khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | theo khu vực, ở cấp độ vùng |
| Noun | regionalism | chủ nghĩa địa phương, đặc điểm vùng miền |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Noun | experiencer | người trải nghiệm |
| Adjective | experiential | thuộc về trải nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh kinh nghiệm gắn liền với một vùng, miền cụ thể, thường liên quan đến kiến thức về văn hóa, kinh tế, hoặc chính trị của vùng đó. Nó có thể bao gồm việc am hiểu các quy định địa phương, mạng lưới quan hệ trong vùng, hoặc các đặc thù về thị trường của vùng đó. 'Regional experience' khác với 'general experience' ở chỗ nó mang tính chất địa phương và chuyên biệt hơn.
Prepositions
'- 'in' được sử dụng khi đề cập đến việc kinh nghiệm được tích lũy bên trong một khu vực: 'He has regional experience in Southeast Asia.' - Anh ấy có kinh nghiệm khu vực ở Đông Nam Á.
- 'within' cũng tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi địa lý cụ thể: 'Regional experience within the Mekong Delta is highly valuable.' - Kinh nghiệm khu vực trong Đồng bằng sông Cửu Long rất có giá trị.
- 'of' được sử dụng để chỉ kinh nghiệm thuộc về hoặc liên quan đến khu vực: 'She has years of regional experience of the Appalachian region.' - Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm khu vực về vùng Appalachian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive regional experience (kinh nghiệm khu vực sâu rộng)
-
broad broad regional experience (kinh nghiệm khu vực đa dạng/rộng lớn)
-
deep deep regional experience (kinh nghiệm khu vực chuyên sâu)
-
strong strong regional experience (kinh nghiệm khu vực vững chắc)
-
significant significant regional experience (kinh nghiệm khu vực đáng kể)
-
valuable valuable regional experience (kinh nghiệm khu vực quý giá)
-
relevant relevant regional experience (kinh nghiệm khu vực liên quan/phù hợp)
-
gain gain regional experience (tích lũy/có được kinh nghiệm khu vực)
-
acquire acquire regional experience (thu thập/đạt được kinh nghiệm khu vực)
-
develop develop regional experience (phát triển kinh nghiệm khu vực)
-
bring bring regional experience (mang đến kinh nghiệm khu vực)
-
leverage leverage regional experience (tận dụng kinh nghiệm khu vực)
Idioms
-
to have extensive regional experience
có kinh nghiệm khu vực sâu rộng/phong phú
"The new manager has extensive regional experience, which will be valuable for our expansion plans."
(Giám đốc mới có kinh nghiệm khu vực sâu rộng, điều này sẽ rất quý giá cho kế hoạch mở rộng của chúng ta.)
-
to lack regional experience
thiếu kinh nghiệm khu vực
"Many candidates are highly qualified but lack regional experience for this particular market."
(Nhiều ứng viên rất giỏi nhưng thiếu kinh nghiệm khu vực cho thị trường cụ thể này.)
-
a wealth of regional experience
một kho tàng kinh nghiệm khu vực
"She brings a wealth of regional experience to the team, understanding local customs and markets."
(Cô ấy mang đến một kho tàng kinh nghiệm khu vực cho đội, hiểu biết về phong tục và thị trường địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regional experience
Noun PhraseKiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm thực tế thu được từ việc làm việc hoặc sinh sống ở một khu vực địa lý cụ thể.
"Her regional experience in the wine industry made her a valuable asset to the company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regional experience".
