(Top Banner Ad)
relationship beginning
B1
Noun phrase B1 Xã hội học, Tâm lý học

relationship beginning

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp bɪˈɡɪnɪŋ/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp bɪˈɡɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khởi đầu mối quan hệ giai đoạn đầu của mối quan hệ bắt đầu một mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial phase or start of a romantic or social connection between individuals.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn ban đầu hoặc sự khởi đầu của một mối liên kết lãng mạn hoặc xã hội giữa các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The relationship beginning was filled with excitement and anticipation."

    "Sự khởi đầu của mối quan hệ tràn ngập sự phấn khích và mong đợi."

  • "She remembered the relationship beginning with fondness."

    "Cô ấy nhớ lại sự khởi đầu của mối quan hệ với sự trìu mến."

  • "Many couples struggle in the relationship beginning due to miscommunication."

    "Nhiều cặp đôi gặp khó khăn trong giai đoạn đầu của mối quan hệ do giao tiếp không tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Noun relative người thân, họ hàng
Noun beginner người mới bắt đầu
Verb relate liên hệ, kể lại, có liên quan
Verb begin bắt đầu, khởi sự
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Adjective relative tương đối, có liên quan (adj.)
Adjective beginning khởi đầu, ban đầu (e.g., beginning stages)

Synonyms

start of a relationship (khởi đầu của một mối quan hệ)dawn of a relationship (bình minh của một mối quan hệ)

Antonyms

end of a relationship (kết thúc của một mối quan hệ)breakup (chia tay)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacioun
Old English
-scipe
English
relationship

Nguồn gốc của từ "relationship"

Từ 'relationship' được hình thành từ từ 'relation' (có gốc từ tiếng Latin 'relatio', nghĩa là 'việc mang về, kể lại') và hậu tố '-ship' (từ tiếng Anh cổ '-scipe', chỉ trạng thái, điều kiện). Nó mô tả mối liên hệ hoặc sự kết nối giữa người với người hoặc vật với vật.

"Beginning" – Khởi đầu đơn giản

Từ 'beginning' (khởi đầu) có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'begin' (bắt đầu) trong tiếng Anh cổ ('beginnan'). Nó chỉ điểm mốc thời gian hoặc sự kiện đầu tiên của một điều gì đó.

"relationship beginning" – Ghép đôi ý nghĩa

Cụm từ 'relationship beginning' đơn giản là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại. Nó diễn tả giai đoạn khởi đầu, chập chững của một mối quan hệ giữa hai người, khi họ mới bắt đầu tìm hiểu và xây dựng kết nối.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc đầu tiên, sự phát triển ban đầu của cảm xúc và sự tương tác giữa các bên. Nhấn mạnh vào sự khởi đầu và tiềm năng phát triển trong tương lai của mối quan hệ.

Prepositions

of in to

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa các sự kiện: 'the beginning of a relationship'. 'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào quá trình: 'in the beginning of the relationship'. 'to' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ hướng phát triển: 'a new approach to the relationship beginning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship beginning
  • new new relationship beginning
    (khởi đầu mối quan hệ mới)
  • early early relationship beginning
    (giai đoạn đầu của mối quan hệ)
  • rocky rocky relationship beginning
    (khởi đầu mối quan hệ gập ghềnh/khó khăn)
  • promising promising relationship beginning
    (khởi đầu mối quan hệ đầy hứa hẹn)
  • awkward awkward relationship beginning
    (khởi đầu mối quan hệ gượng gạo/khó xử)
Verb + relationship beginning
  • navigate navigate the relationship beginning
    (điều hướng giai đoạn đầu của mối quan hệ)
  • celebrate celebrate a relationship beginning
    (ăn mừng sự khởi đầu của một mối quan hệ)
  • mark mark the relationship beginning
    (đánh dấu sự khởi đầu của mối quan hệ)

Idioms

  • The awkward stage of a relationship beginning

    Giai đoạn gượng gạo/khó xử khi một mối quan hệ bắt đầu

    "Many couples face challenges during the awkward stage of a relationship beginning."

    (Nhiều cặp đôi đối mặt với thử thách trong giai đoạn khó xử khi một mối quan hệ bắt đầu.)

  • Navigating the relationship beginning

    Điều hướng giai đoạn khởi đầu của mối quan hệ

    "Successfully navigating the relationship beginning requires open communication."

    (Để điều hướng thành công giai đoạn khởi đầu mối quan hệ đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở.)

  • Laying the groundwork at the relationship beginning

    Đặt nền móng/đặt nền tảng cho mối quan hệ ngay từ đầu

    "It's crucial to lay the groundwork at the relationship beginning for long-term success."

    (Việc đặt nền tảng ngay từ đầu mối quan hệ là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship beginning

Noun phrase
Lật mặt

Giai đoạn ban đầu hoặc sự khởi đầu của một mối liên kết lãng mạn hoặc xã hội giữa các cá nhân.

"The relationship beginning was filled with excitement and anticipation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship beginning".

Buổi hẹn hò đầu tiên (First Dates)

Trong văn hóa phương Tây, buổi hẹn hò đầu tiên ('first date') là một phần quan trọng của 'relationship beginning'. Đây là cơ hội để hai người tìm hiểu nhau, xem xét sự tương hợp và quyết định liệu có nên tiếp tục phát triển mối quan hệ hay không.

Giai đoạn trăng mật (The Honeymoon Phase)

Nhiều mối quan hệ mới trải qua một 'giai đoạn trăng mật' ('honeymoon phase') đặc trưng ở phương Tây, nơi mọi thứ dường như hoàn hảo, cả hai đều tràn đầy hứng thú và ít xung đột. Đây là một phần tự nhiên của 'relationship beginning', nhưng thường không kéo dài mãi mãi.

Xác định mối quan hệ (Defining The Relationship - DTR)

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, một cuộc trò chuyện quan trọng thường diễn ra trong 'relationship beginning' là 'Defining The Relationship' (DTR) hay còn gọi là 'the talk'. Đây là lúc các cặp đôi nói chuyện cởi mở về tình trạng mối quan hệ của họ (ví dụ: đang hẹn hò độc quyền, là người yêu chính thức) và kỳ vọng của họ.