(Top Banner Ad)
relationship breakup
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

relationship breakup

UK: /ˈriːleɪʃənʃɪp ˈbreɪkˌʌp/ • US: /ˈriːleɪʃənʃɪp ˈbreɪkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

sự tan vỡ mối quan hệ chia tay kết thúc một mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ending of a romantic relationship.

Vietnamese Meaning

Sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was devastated after the relationship breakup."

    "Cô ấy đã suy sụp sau khi chia tay."

  • "The article discussed the emotional impact of a relationship breakup on young adults."

    "Bài báo thảo luận về tác động cảm xúc của việc chia tay đối với thanh niên."

  • "Support groups can be helpful for people coping with a relationship breakup."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những người đang đối phó với việc chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate liên quan, kết nối; kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relative có liên quan; tương đối
Verb break làm vỡ, phá vỡ; chia tay (mối quan hệ)
Adjective broken bị vỡ, tan vỡ; đổ vỡ (mối quan hệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relatus
Old English
brēcan
Old English
upp
English
relationship
English
breakup
English
relationship breakup

Cội nguồn của 'Sự Đổ Vỡ Mối Quan Hệ'

Cụm từ "relationship breakup" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "relationship" (mối quan hệ) và "breakup" (sự đổ vỡ/chia tay). "Relationship" có nguồn gốc từ động từ "relate" (liên quan, kết nối) và hậu tố "-ship" (thể hiện trạng thái, tình trạng). "Breakup" là danh từ của cụm động từ "break up", nghĩa là kết thúc một điều gì đó. Cả cụm từ này xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm, thường là lãng mạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chia tay giữa các cặp đôi yêu nhau hoặc đã kết hôn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'split up' hay 'break up'. 'Breakup' (một từ) thường được dùng thông tục hơn và có thể được dùng như một động từ (to breakup). 'Relationship breakup' nhấn mạnh hơn vào bản chất của sự việc là sự kết thúc một mối quan hệ chính thức.

Prepositions

after from over

‘After a relationship breakup’ ám chỉ điều xảy ra sau khi chia tay. ‘From a relationship breakup’ có thể chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả phát sinh từ việc chia tay. ‘Over a relationship breakup’ chỉ sự bàn luận, suy nghĩ về việc chia tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship breakup
  • painful painful relationship breakup
    (cuộc chia tay đầy đau khổ)
  • messy messy relationship breakup
    (cuộc chia tay lộn xộn, phức tạp)
  • amicable amicable relationship breakup
    (cuộc chia tay trong hòa bình, êm đẹp)
  • sudden sudden relationship breakup
    (cuộc chia tay đột ngột)
  • devastating devastating relationship breakup
    (cuộc chia tay gây tàn phá, hủy hoại)
Verb + relationship breakup
  • experience experience a relationship breakup
    (trải qua một cuộc chia tay)
  • go through go through a relationship breakup
    (trải qua một cuộc chia tay)
  • suffer from suffer from a relationship breakup
    (chịu đựng nỗi đau từ cuộc chia tay)
  • cause cause a relationship breakup
    (gây ra một cuộc chia tay)
  • recover from recover from a relationship breakup
    (hồi phục sau một cuộc chia tay)

Idioms

  • the aftermath of a relationship breakup

    hậu quả/những gì còn lại sau một cuộc chia tay

    "It's important to take time to heal in the aftermath of a relationship breakup."

    (Điều quan trọng là phải dành thời gian để chữa lành sau hậu quả của một cuộc chia tay.)

  • moving on after a relationship breakup

    vượt qua sau một cuộc chia tay

    "She found it hard to start moving on after a relationship breakup that lasted five years."

    (Cô ấy cảm thấy khó khăn để bắt đầu vượt qua sau một cuộc chia tay kéo dài năm năm.)

  • healing from a relationship breakup

    chữa lành/hồi phục sau một cuộc chia tay

    "Many people seek professional help for healing from a relationship breakup."

    (Nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để chữa lành sau một cuộc chia tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship breakup

Danh từ
Lật mặt

Sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm.

"She was devastated after the relationship breakup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship breakup".

Quá trình đau buồn sau chia tay

Trong văn hóa phương Tây, một cuộc chia tay tình cảm thường được nhìn nhận như một dạng mất mát và có thể kích hoạt một quá trình đau buồn tương tự như khi mất đi một người thân yêu. Quá trình này có thể bao gồm các giai đoạn như phủ nhận, tức giận, mặc cả, trầm cảm và cuối cùng là chấp nhận, đòi hỏi thời gian để hồi phục.

Khái niệm 'Closure' (Sự kết thúc rõ ràng)

Sau một cuộc chia tay, nhiều người tìm kiếm 'closure' – một cảm giác về sự kết thúc rõ ràng hoặc lời giải đáp để có thể hiểu và chấp nhận lý do kết thúc mối quan hệ. Điều này thường giúp họ tiến về phía trước mà không còn những câu hỏi dai dẳng hoặc cảm xúc chưa được giải quyết, dù không phải lúc nào cũng đạt được.