(Top Banner Ad)
connection building
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quan hệ công chúng, Phát triển sự nghiệp

connection building

UK: /kəˈnekʃən ˈbɪldɪŋ/ • US: /kəˈnɛkʃən ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ tạo dựng quan hệ phát triển mạng lưới quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of establishing, developing, and maintaining relationships with other people, especially in a professional context.

Vietnamese Meaning

Hành động thiết lập, phát triển và duy trì các mối quan hệ với người khác, đặc biệt trong bối cảnh chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Connection building is crucial for career success."

    "Xây dựng mối quan hệ là rất quan trọng cho sự thành công trong sự nghiệp."

  • "She excels at connection building and has a wide network of contacts."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc xây dựng mối quan hệ và có một mạng lưới liên lạc rộng lớn."

  • "Connection building is an essential part of attending industry conferences."

    "Xây dựng mối quan hệ là một phần thiết yếu của việc tham dự các hội nghị ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Connection Sự kết nối, mối liên hệ
Verb Connect Kết nối, liên kết
Adjective Connected Được kết nối, liên quan
Noun Connector Người/vật kết nối
Verb Build Xây dựng
Noun Builder Người xây dựng
Noun Building Công trình, tòa nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ công chúng, Phát triển sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Connection
English
Building

Nguồn gốc của 'Connection'

Từ 'connection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'connectere', nghĩa là 'gắn kết, kết nối'. Quá trình 'connection building' là một hành động chủ động để tạo ra và củng cố những mối liên kết này. Trong xã hội hiện đại, việc này cực kỳ quan trọng trong cả công việc và cuộc sống cá nhân.

Usage Note

"Connection building" nhấn mạnh quá trình chủ động xây dựng các mối quan hệ. Nó khác với "networking" ở chỗ "connection building" tập trung vào việc tạo dựng mối quan hệ sâu sắc và lâu dài hơn là chỉ thu thập thông tin liên lạc. Nó cũng khác với "relationship management" vì "connection building" tập trung vào giai đoạn ban đầu của việc hình thành mối quan hệ.

Prepositions

in for through

* **in:** chỉ lĩnh vực mà việc xây dựng mối quan hệ diễn ra (ví dụ: connection building in the tech industry). * **for:** chỉ mục đích của việc xây dựng mối quan hệ (ví dụ: connection building for career advancement). * **through:** chỉ phương tiện hoặc cách thức xây dựng mối quan hệ (ví dụ: connection building through social media).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + connection building
  • Effective connection building
    (Xây dựng mối quan hệ hiệu quả)
  • Strategic connection building
    (Xây dựng mối quan hệ chiến lược)
  • Professional connection building
    (Xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp)
Verb + connection building
  • Focus on connection building
    (Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ)
  • Invest in connection building
    (Đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ)
  • Prioritize connection building
    (Ưu tiên việc xây dựng mối quan hệ)

Idioms

  • It's not what you know, but who you know (which relates to connection building)

    Không phải bạn biết cái gì, mà là bạn quen ai (liên quan đến việc xây dựng mối quan hệ)

    "He got the job because it's not what you know, but who you know. His uncle is the CEO."

    (Anh ấy có được công việc đó bởi vì không phải bạn biết cái gì, mà là bạn quen ai. Chú của anh ấy là CEO.)

  • Networking (a term for connection building)

    Kết nối (một thuật ngữ cho việc xây dựng mối quan hệ)

    "Networking is essential for career advancement."

    (Kết nối là rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connection building

Danh từ
Lật mặt

Hành động thiết lập, phát triển và duy trì các mối quan hệ với người khác, đặc biệt trong bối cảnh chuyên nghiệp.

"Connection building is crucial for career success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company prioritizes connection building, as it strengthens relationships with clients.
Công ty chúng tôi ưu tiên xây dựng mối quan hệ, vì nó củng cố mối quan hệ với khách hàng.
Phủ định
They don't understand that connection building is essential for long-term success.
Họ không hiểu rằng xây dựng mối quan hệ là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài.
Nghi vấn
Is connection building something you consider important in your career?
Việc xây dựng mối quan hệ có phải là điều bạn cho là quan trọng trong sự nghiệp của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had focused more on connection building during my university years.
Tôi ước mình đã tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng các mối quan hệ trong những năm đại học.
Phủ định
If only the company wouldn't ignore the importance of connection building for its employees.
Giá như công ty đừng bỏ qua tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ cho nhân viên của mình.
Nghi vấn
Do you wish you could improve your connection building skills at networking events?
Bạn có ước mình có thể cải thiện kỹ năng xây dựng mối quan hệ của mình tại các sự kiện kết nối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connection building".

Tầm quan trọng của các mối quan hệ trong kinh doanh

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xây dựng mối quan hệ là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong kinh doanh. Các mối quan hệ cá nhân thường mở ra những cơ hội mà quảng cáo hay marketing không thể mang lại. Việc tham gia các sự kiện, hội thảo, và các hoạt động xã hội được xem là cách hiệu quả để mở rộng mạng lưới quan hệ.