(Top Banner Ad)
rapport building
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Giao tiếp, Quan hệ xã hội, Kinh doanh

rapport building

UK: /ræˈpɔː(r) ˈbɪldɪŋ/ • US: /ræˈpɔːr ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ tạo dựng mối quan hệ thiết lập quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing a close and harmonious relationship in which the people or groups concerned understand each other's feelings or ideas and communicate well.

Vietnamese Meaning

Quá trình xây dựng một mối quan hệ gần gũi và hài hòa, trong đó những người hoặc nhóm liên quan hiểu cảm xúc hoặc ý tưởng của nhau và giao tiếp tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective rapport building is essential for successful negotiations."

    "Việc xây dựng mối quan hệ tốt một cách hiệu quả là điều cần thiết cho các cuộc đàm phán thành công."

  • "The training program focused on rapport building techniques to improve teamwork."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào các kỹ thuật xây dựng mối quan hệ tốt để cải thiện làm việc nhóm."

  • "Rapport building with customers is crucial for long-term business success."

    "Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công kinh doanh lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapport mối quan hệ hòa hợp, sự giao hảo
Verb build xây dựng, tạo dựng
Noun builder thợ xây, người xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng; sự xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết
Adjective built đã được xây dựng, đã được tạo dựng
Noun rapporteur báo cáo viên, người điều phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (to carry back, to report)
Old French
rapport (a report, statement)
French
rapport (relation, harmony, agreement)
English
rapport (harmonious relation, affinity, adopted c. 1700)

Nguồn gốc của 'Rapport'

Từ 'rapport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu là động từ 'rapporter' có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'báo cáo'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'mối quan hệ hài hòa, sự thấu hiểu lẫn nhau'. Khi được kết hợp với 'building' (việc xây dựng), cụm từ 'rapport building' miêu tả hành động tạo dựng và phát triển một mối quan hệ tin cậy và hiểu biết lẫn nhau giữa các cá nhân.

Usage Note

"Rapport building" nhấn mạnh vào quá trình chủ động tạo dựng và củng cố mối quan hệ tốt đẹp. Nó bao gồm việc lắng nghe, thấu hiểu, đồng cảm và tìm điểm chung. Khác với "relationship building" mang tính tổng quát hơn, "rapport building" tập trung vào việc tạo dựng sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau ngay từ đầu.

Prepositions

in for through

In: Chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc xây dựng quan hệ diễn ra (ví dụ: rapport building in the workplace).
For: Chỉ mục đích của việc xây dựng quan hệ (ví dụ: rapport building for effective teamwork).
Through: Chỉ phương tiện hoặc cách thức xây dựng quan hệ (ví dụ: rapport building through active listening).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapport building
  • strong strong rapport building
    (việc xây dựng mối quan hệ bền chặt)
  • effective effective rapport building
    (việc xây dựng mối quan hệ hiệu quả)
  • successful successful rapport building
    (việc xây dựng mối quan hệ thành công)
  • initial initial rapport building
    (việc xây dựng mối quan hệ ban đầu)
Verb + rapport building
  • engage in engage in rapport building
    (tham gia vào việc xây dựng mối quan hệ)
  • focus on focus on rapport building
    (tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ)
  • prioritize prioritize rapport building
    (ưu tiên xây dựng mối quan hệ)
  • master master rapport building
    (nắm vững kỹ năng xây dựng mối quan hệ)
Noun + rapport building
  • rapport building rapport building skills
    (các kỹ năng xây dựng mối quan hệ)
  • rapport building rapport building strategies
    (các chiến lược xây dựng mối quan hệ)
  • the importance of the importance of rapport building
    (tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ)

Idioms

  • The art of rapport building

    Nghệ thuật xây dựng mối quan hệ

    "Mastering the art of rapport building is crucial for sales professionals."

    (Nắm vững nghệ thuật xây dựng mối quan hệ là yếu tố then chốt cho các chuyên gia bán hàng.)

  • Key to successful rapport building

    Chìa khóa để xây dựng mối quan hệ thành công

    "Active listening is often the key to successful rapport building."

    (Lắng nghe chủ động thường là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ thành công.)

  • Focus on rapport building

    Tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ

    "During the first meeting, it's essential to focus on rapport building rather than immediately discussing business."

    (Trong cuộc họp đầu tiên, điều cần thiết là tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ thay vì ngay lập tức thảo luận công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapport building

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Quá trình xây dựng một mối quan hệ gần gũi và hài hòa, trong đó những người hoặc nhóm liên quan hiểu cảm xúc hoặc ý tưởng của nhau và giao tiếp tốt.

"Effective rapport building is essential for successful negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's rapport building skills led to a successful project.
Kỹ năng xây dựng mối quan hệ của đội đã dẫn đến một dự án thành công.
Phủ định
The new employees' rapport building efforts weren't enough to bridge the communication gap.
Những nỗ lực xây dựng mối quan hệ của các nhân viên mới không đủ để thu hẹp khoảng cách giao tiếp.
Nghi vấn
Is the manager's rapport building approach effective in resolving conflicts?
Phương pháp xây dựng mối quan hệ của người quản lý có hiệu quả trong việc giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapport building".

Small Talk (Trò chuyện xã giao)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'small talk' (trò chuyện xã giao về các chủ đề nhẹ nhàng như thời tiết, sở thích) là một kỹ thuật xây dựng mối quan hệ (rapport building) phổ biến và được coi là phép lịch sự. Nó giúp phá vỡ sự im lặng ban đầu, tạo không khí thoải mái và tìm kiếm điểm chung trước khi đi vào các vấn đề nghiêm túc hoặc cá nhân hơn.

Tầm quan trọng trong các lĩnh vực chuyên nghiệp

Xây dựng mối quan hệ (rapport building) là kỹ năng cốt yếu trong nhiều ngành nghề như bán hàng, đàm phán, tư vấn tâm lý, giáo dục và lãnh đạo. Khả năng thiết lập sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau giúp thúc đẩy giao tiếp hiệu quả, tăng cường sự hợp tác và đạt được kết quả mong muốn.