(Top Banner Ad)
relationship conflicts
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

relationship conflicts

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈkɒnflɪkts/ • US: /riˈleɪʃənˌʃɪp ˈkɑnflɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn trong mối quan hệ xung đột trong quan hệ bất đồng trong mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreements, arguments, or tensions that arise between individuals involved in a relationship.

Vietnamese Meaning

Những bất đồng, tranh cãi hoặc căng thẳng nảy sinh giữa các cá nhân có liên quan đến một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Relationship conflicts are a normal part of any close connection between people."

    "Mâu thuẫn trong các mối quan hệ là một phần bình thường của bất kỳ sự kết nối chặt chẽ nào giữa mọi người."

  • "Unresolved relationship conflicts can lead to resentment and distance."

    "Mâu thuẫn trong các mối quan hệ không được giải quyết có thể dẫn đến sự oán giận và xa cách."

  • "Therapy can help couples manage their relationship conflicts effectively."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cặp vợ chồng quản lý mâu thuẫn trong mối quan hệ của họ một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ, mối liên hệ
Verb relate kết nối, liên hệ, liên quan
Adjective relational có tính chất quan hệ, liên quan đến mối quan hệ
Noun (plural) relations các mối quan hệ; họ hàng, người thân
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập, không tương thích

Synonyms

Antonyms

relationship harmony (sự hòa hợp trong mối quan hệ)relationship accord (sự hòa thuận trong mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
lātus (past participle of ferre)
Old English
-scipe
Latin
con-
Latin
fligere
Latin
conflictus
English
relationship conflicts

Nguồn gốc 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' có gốc từ tiếng Latin 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'lātus' (là quá khứ phân từ của 'ferre', có nghĩa là 'mang' hoặc 'chịu đựng'). Khi kết hợp, 'relate' mang ý nghĩa 'kết nối' hoặc 'có liên quan'. Hậu tố '-ship' đến từ tiếng Anh cổ '-scipe', chỉ trạng thái, điều kiện hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'relationship' có nghĩa là trạng thái hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều người, sự vật.

Nguồn gốc 'Conflict'

Từ 'conflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', mang ý nghĩa 'sự va chạm', 'sự xung đột'. Bản thân 'conflictus' lại xuất phát từ động từ 'confligere', kết hợp giữa 'con-' (nghĩa là 'cùng với', 'với nhau') và 'fligere' (nghĩa là 'đánh', 'đập'). Vì thế, 'conflict' gợi lên hình ảnh hai thứ va chạm mạnh mẽ vào nhau, tạo ra sự mâu thuẫn hoặc tranh chấp.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những mâu thuẫn xuất hiện trong bất kỳ mối quan hệ nào, có thể là tình bạn, tình yêu, gia đình hoặc đồng nghiệp. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ những bất đồng nhỏ đến những xung đột lớn, ảnh hưởng đến sự bền vững của mối quan hệ.

Prepositions

in within between

in: chỉ sự tồn tại của mâu thuẫn trong một mối quan hệ rộng lớn hơn (e.g., relationship conflicts in marriage).
within: nhấn mạnh mâu thuẫn xảy ra bên trong phạm vi của mối quan hệ (e.g., resolving conflicts within a family).
between: nhấn mạnh mâu thuẫn xảy ra giữa các cá nhân trong mối quan hệ (e.g., conflicts between siblings).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relationship conflicts
  • deal with deal with relationship conflicts
    (giải quyết/đối phó với các xung đột trong mối quan hệ)
  • manage manage relationship conflicts
    (quản lý/xử lý các xung đột trong mối quan hệ)
  • resolve resolve relationship conflicts
    (giải quyết dứt điểm các xung đột trong mối quan hệ)
  • navigate navigate relationship conflicts
    (điều hướng/vượt qua các xung đột trong mối quan hệ)
  • cause cause relationship conflicts
    (gây ra các xung đột trong mối quan hệ)
Adjective + relationship conflicts
  • unresolved unresolved relationship conflicts
    (các xung đột trong mối quan hệ chưa được giải quyết)
  • frequent frequent relationship conflicts
    (các xung đột trong mối quan hệ thường xuyên)
  • serious serious relationship conflicts
    (các xung đột nghiêm trọng trong mối quan hệ)
  • minor minor relationship conflicts
    (các xung đột nhỏ trong mối quan hệ)
Noun + of + relationship conflicts
  • source of source of relationship conflicts
    (nguồn gốc của các xung đột trong mối quan hệ)
  • root of root of relationship conflicts
    (nguyên nhân sâu xa của các xung đột trong mối quan hệ)

Idioms

  • addressing relationship conflicts head-on

    đối mặt trực tiếp với các xung đột trong mối quan hệ

    "They decided that addressing relationship conflicts head-on was the only way to save their marriage."

    (Họ quyết định rằng đối mặt trực tiếp với các xung đột trong mối quan hệ là cách duy nhất để cứu vãn hôn nhân của họ.)

  • sweeping relationship conflicts under the rug

    (ẩn dụ) giấu nhẹm, lờ đi các xung đột trong mối quan hệ

    "Sweeping relationship conflicts under the rug only makes them fester and grow larger over time."

    (Việc giấu nhẹm các xung đột trong mối quan hệ chỉ khiến chúng âm ỉ và lớn dần theo thời gian.)

  • healthy ways to resolve relationship conflicts

    những cách lành mạnh để giải quyết xung đột trong mối quan hệ

    "Couples can learn healthy ways to resolve relationship conflicts through counseling."

    (Các cặp đôi có thể học những cách lành mạnh để giải quyết xung đột trong mối quan hệ thông qua tư vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship conflicts

Noun Phrase
Lật mặt

Những bất đồng, tranh cãi hoặc căng thẳng nảy sinh giữa các cá nhân có liên quan đến một mối quan hệ.

"Relationship conflicts are a normal part of any close connection between people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship conflicts".

Giao tiếp trực tiếp và cởi mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết 'relationship conflicts' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp trực tiếp và cởi mở. Các cặp đôi được khuyến khích bày tỏ cảm xúc, nhu cầu và mối quan ngại của mình một cách rõ ràng, sử dụng các câu 'tôi' (I-statements) để tránh đổ lỗi và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác có thể ưu tiên sự hòa hợp hoặc giao tiếp gián tiếp hơn.

Vai trò của tư vấn và trị liệu

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia như nhà trị liệu hoặc tư vấn viên để giải quyết 'relationship conflicts' là điều khá phổ biến và được chấp nhận. Đây được coi là một công cụ hữu ích để học các kỹ năng giao tiếp, hiểu rõ hơn về động lực của mối quan hệ và phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả, nhằm củng cố mối quan hệ.