relationship conflicts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disagreements, arguments, or tensions that arise between individuals involved in a relationship.
Vietnamese Meaning
Những bất đồng, tranh cãi hoặc căng thẳng nảy sinh giữa các cá nhân có liên quan đến một mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Relationship conflicts are a normal part of any close connection between people."
"Mâu thuẫn trong các mối quan hệ là một phần bình thường của bất kỳ sự kết nối chặt chẽ nào giữa mọi người."
-
"Unresolved relationship conflicts can lead to resentment and distance."
"Mâu thuẫn trong các mối quan hệ không được giải quyết có thể dẫn đến sự oán giận và xa cách."
-
"Therapy can help couples manage their relationship conflicts effectively."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cặp vợ chồng quản lý mâu thuẫn trong mối quan hệ của họ một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | relationship | mối quan hệ, mối liên hệ |
| Verb | relate | kết nối, liên hệ, liên quan |
| Adjective | relational | có tính chất quan hệ, liên quan đến mối quan hệ |
| Noun (plural) | relations | các mối quan hệ; họ hàng, người thân |
| Noun | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập, không tương thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ những mâu thuẫn xuất hiện trong bất kỳ mối quan hệ nào, có thể là tình bạn, tình yêu, gia đình hoặc đồng nghiệp. Mức độ nghiêm trọng có thể dao động từ những bất đồng nhỏ đến những xung đột lớn, ảnh hưởng đến sự bền vững của mối quan hệ.
Prepositions
in: chỉ sự tồn tại của mâu thuẫn trong một mối quan hệ rộng lớn hơn (e.g., relationship conflicts in marriage).
within: nhấn mạnh mâu thuẫn xảy ra bên trong phạm vi của mối quan hệ (e.g., resolving conflicts within a family).
between: nhấn mạnh mâu thuẫn xảy ra giữa các cá nhân trong mối quan hệ (e.g., conflicts between siblings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal with deal with relationship conflicts (giải quyết/đối phó với các xung đột trong mối quan hệ)
-
manage manage relationship conflicts (quản lý/xử lý các xung đột trong mối quan hệ)
-
resolve resolve relationship conflicts (giải quyết dứt điểm các xung đột trong mối quan hệ)
-
navigate navigate relationship conflicts (điều hướng/vượt qua các xung đột trong mối quan hệ)
-
cause cause relationship conflicts (gây ra các xung đột trong mối quan hệ)
-
unresolved unresolved relationship conflicts (các xung đột trong mối quan hệ chưa được giải quyết)
-
frequent frequent relationship conflicts (các xung đột trong mối quan hệ thường xuyên)
-
serious serious relationship conflicts (các xung đột nghiêm trọng trong mối quan hệ)
-
minor minor relationship conflicts (các xung đột nhỏ trong mối quan hệ)
-
source of source of relationship conflicts (nguồn gốc của các xung đột trong mối quan hệ)
-
root of root of relationship conflicts (nguyên nhân sâu xa của các xung đột trong mối quan hệ)
Idioms
-
addressing relationship conflicts head-on
đối mặt trực tiếp với các xung đột trong mối quan hệ
"They decided that addressing relationship conflicts head-on was the only way to save their marriage."
(Họ quyết định rằng đối mặt trực tiếp với các xung đột trong mối quan hệ là cách duy nhất để cứu vãn hôn nhân của họ.)
-
sweeping relationship conflicts under the rug
(ẩn dụ) giấu nhẹm, lờ đi các xung đột trong mối quan hệ
"Sweeping relationship conflicts under the rug only makes them fester and grow larger over time."
(Việc giấu nhẹm các xung đột trong mối quan hệ chỉ khiến chúng âm ỉ và lớn dần theo thời gian.)
-
healthy ways to resolve relationship conflicts
những cách lành mạnh để giải quyết xung đột trong mối quan hệ
"Couples can learn healthy ways to resolve relationship conflicts through counseling."
(Các cặp đôi có thể học những cách lành mạnh để giải quyết xung đột trong mối quan hệ thông qua tư vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relationship conflicts
Noun PhraseNhững bất đồng, tranh cãi hoặc căng thẳng nảy sinh giữa các cá nhân có liên quan đến một mối quan hệ.
"Relationship conflicts are a normal part of any close connection between people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship conflicts".
