(Top Banner Ad)
relationship issues
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

relationship issues

UK: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈɪʃuːz/ • US: /rɪˈleɪʃənˌʃɪp ˈɪʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề trong mối quan hệ khủng hoảng trong mối quan hệ mâu thuẫn trong mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or difficulties that arise between people in a relationship, often requiring communication, compromise, or professional help to resolve.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề hoặc khó khăn phát sinh giữa những người trong một mối quan hệ, thường đòi hỏi sự giao tiếp, thỏa hiệp hoặc sự giúp đỡ chuyên nghiệp để giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are seeking therapy to address their relationship issues."

    "Họ đang tìm kiếm liệu pháp tâm lý để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ của họ."

  • "Many couples experience relationship issues at some point in their lives."

    "Nhiều cặp đôi trải qua các vấn đề trong mối quan hệ vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời của họ."

  • "Open communication is crucial for resolving relationship issues."

    "Giao tiếp cởi mở là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relationship mối quan hệ
Adjective relational thuộc về mối quan hệ
Verb relate liên quan, kể lại
Noun issue vấn đề
Verb issue phát hành, đưa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relacioun
Latin
relatio
Latin
referre
English
issue
Old French
issue
Latin
exire

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự liên hệ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'relacion'. Trong tiếng Việt, nó được hiểu là 'mối quan hệ', chỉ sự kết nối giữa hai hoặc nhiều người.

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exire', có nghĩa là 'đi ra'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'issue'. Ban đầu nó có nghĩa là 'lối ra', 'sự phát hành', nhưng dần dần mang nghĩa 'vấn đề', 'chủ đề' như chúng ta biết ngày nay. Trong tiếng Việt, nó được hiểu là 'vấn đề', 'khía cạnh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề trong mối quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Mức độ nghiêm trọng của các vấn đề có thể khác nhau, từ những bất đồng nhỏ đến các cuộc xung đột lớn. Cần phân biệt với 'relationship problems' – hai cụm từ này có nghĩa tương tự nhau nhưng 'relationship issues' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả những khía cạnh tiềm ẩn hoặc chưa được nhận ra rõ ràng.

Prepositions

in with about

‘In’ dùng để chỉ các vấn đề tồn tại bên trong mối quan hệ (e.g., 'relationship issues in the marriage'). ‘With’ dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến một người cụ thể trong mối quan hệ (e.g., 'relationship issues with her mother'). ‘About’ dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến một chủ đề cụ thể (e.g., 'relationship issues about finances').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relationship issues
  • serious relationship issues
    (các vấn đề nghiêm trọng trong mối quan hệ)
  • minor relationship issues
    (các vấn đề nhỏ nhặt trong mối quan hệ)
  • underlying relationship issues
    (các vấn đề tiềm ẩn trong mối quan hệ)
Verb + relationship issues
  • face relationship issues
    (đối mặt với các vấn đề trong mối quan hệ)
  • resolve relationship issues
    (giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ)
  • discuss relationship issues
    (thảo luận về các vấn đề trong mối quan hệ)

Idioms

  • It's complicated (referring to relationship issues)

    Nó phức tạp lắm (ám chỉ các vấn đề trong mối quan hệ)

    "When asked about her love life, she just said, 'It's complicated.'"

    (Khi được hỏi về chuyện tình cảm, cô ấy chỉ nói, 'Nó phức tạp lắm.')

  • Work through (relationship issues)

    Cùng nhau vượt qua (các vấn đề trong mối quan hệ)

    "They are trying to work through their relationship issues by going to therapy."

    (Họ đang cố gắng cùng nhau vượt qua các vấn đề trong mối quan hệ bằng cách đi trị liệu tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relationship issues

Danh từ
Lật mặt

Những vấn đề hoặc khó khăn phát sinh giữa những người trong một mối quan hệ, thường đòi hỏi sự giao tiếp, thỏa hiệp hoặc sự giúp đỡ chuyên nghiệp để giải quyết.

"They are seeking therapy to address their relationship issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many couples face relationship issues at some point in their lives.
Nhiều cặp đôi đối mặt với các vấn đề trong mối quan hệ vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời.
Phủ định
She doesn't have any serious relationship issues with her partner.
Cô ấy không có bất kỳ vấn đề nghiêm trọng nào trong mối quan hệ với bạn đời của mình.
Nghi vấn
Are relationship issues the main cause of their breakup?
Liệu các vấn đề trong mối quan hệ có phải là nguyên nhân chính dẫn đến sự chia tay của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they attend the therapy session, they will have had relationship issues for over a year.
Vào thời điểm họ tham gia buổi trị liệu, họ sẽ đã có những vấn đề trong mối quan hệ hơn một năm.
Phủ định
She won't have had issues in her relationship before seeking professional help.
Cô ấy sẽ không gặp vấn đề gì trong mối quan hệ của mình trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will they have resolved their relationship issues by the end of the month?
Liệu họ sẽ giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ của họ vào cuối tháng này chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to have relationship issues because they didn't communicate well.
Họ đã từng có vấn đề trong mối quan hệ vì họ không giao tiếp tốt.
Phủ định
She didn't use to acknowledge our relationship issues, but now she does.
Cô ấy đã từng không thừa nhận những vấn đề trong mối quan hệ của chúng ta, nhưng giờ thì cô ấy có.
Nghi vấn
Did you use to think these small disagreements were relationship issues?
Bạn đã từng nghĩ những bất đồng nhỏ này là vấn đề trong mối quan hệ sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relationship issues".

Therapy & Counseling

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nhà trị liệu hoặc tư vấn tâm lý để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ là điều phổ biến và được chấp nhận rộng rãi. Điều này được xem là một cách chủ động để cải thiện và duy trì mối quan hệ lành mạnh.

Communication is key

Trong các mối quan hệ ở phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề. Việc thẳng thắn bày tỏ cảm xúc, nhu cầu và mong muốn được khuyến khích để xây dựng sự thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau.