relaxant drink
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relaxant drink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có tác dụng thư giãn; có xu hướng làm thư giãn hoặc dịu đi.
Ví dụ Thực tế với 'Relaxant drink'
-
"She enjoyed a relaxant drink before bed to help her sleep."
"Cô ấy thưởng thức một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ để giúp cô ấy ngủ ngon hơn."
-
"This chamomile tea is a great relaxant drink."
"Trà hoa cúc này là một thức uống thư giãn tuyệt vời."
-
"Some people find warm milk to be a relaxant drink before bedtime."
"Một số người thấy sữa ấm là một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Relaxant drink'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: relaxant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Relaxant drink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'relaxant' thường được dùng để mô tả các chất, hoạt động hoặc môi trường có khả năng làm giảm căng thẳng, lo âu hoặc sự kích thích. Nó khác với 'relaxing' ở chỗ 'relaxant' nhấn mạnh vào khả năng gây ra sự thư giãn một cách chủ động hơn, trong khi 'relaxing' chỉ đơn thuần là mang lại cảm giác thư giãn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Relaxant drink'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to drink a relaxant drink before her presentation.
|
Cô ấy sẽ uống một loại đồ uống thư giãn trước bài thuyết trình của mình. |
| Phủ định |
They are not going to drink a relaxant drink because they need to stay alert.
|
Họ sẽ không uống đồ uống thư giãn vì họ cần tỉnh táo. |
| Nghi vấn |
Are you going to drink a relaxant drink to help you sleep?
|
Bạn có định uống đồ uống thư giãn để giúp bạn ngủ không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time she arrives, I will have been preparing relaxant drinks for the party all afternoon.
|
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã pha chế đồ uống thư giãn cho bữa tiệc cả buổi chiều. |
| Phủ định |
They won't have been enjoying the relaxant drink for long when the fireworks start.
|
Họ sẽ không thưởng thức đồ uống thư giãn được lâu thì pháo hoa bắt đầu. |
| Nghi vấn |
Will you have been sipping your relaxant drink when the important announcement is made?
|
Bạn sẽ đang nhâm nhi đồ uống thư giãn của mình khi thông báo quan trọng được đưa ra chứ? |