(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ relaxant drink
B1

relaxant drink

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống thư giãn thức uống giúp thư giãn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relaxant drink'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tác dụng thư giãn; có xu hướng làm thư giãn hoặc dịu đi.

Definition (English Meaning)

Having a relaxing effect; tending to relax or soothe.

Ví dụ Thực tế với 'Relaxant drink'

  • "She enjoyed a relaxant drink before bed to help her sleep."

    "Cô ấy thưởng thức một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ để giúp cô ấy ngủ ngon hơn."

  • "This chamomile tea is a great relaxant drink."

    "Trà hoa cúc này là một thức uống thư giãn tuyệt vời."

  • "Some people find warm milk to be a relaxant drink before bedtime."

    "Một số người thấy sữa ấm là một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Relaxant drink'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: relaxant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe và Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Relaxant drink'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'relaxant' thường được dùng để mô tả các chất, hoạt động hoặc môi trường có khả năng làm giảm căng thẳng, lo âu hoặc sự kích thích. Nó khác với 'relaxing' ở chỗ 'relaxant' nhấn mạnh vào khả năng gây ra sự thư giãn một cách chủ động hơn, trong khi 'relaxing' chỉ đơn thuần là mang lại cảm giác thư giãn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Relaxant drink'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to drink a relaxant drink before her presentation.
Cô ấy sẽ uống một loại đồ uống thư giãn trước bài thuyết trình của mình.
Phủ định
They are not going to drink a relaxant drink because they need to stay alert.
Họ sẽ không uống đồ uống thư giãn vì họ cần tỉnh táo.
Nghi vấn
Are you going to drink a relaxant drink to help you sleep?
Bạn có định uống đồ uống thư giãn để giúp bạn ngủ không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been preparing relaxant drinks for the party all afternoon.
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã pha chế đồ uống thư giãn cho bữa tiệc cả buổi chiều.
Phủ định
They won't have been enjoying the relaxant drink for long when the fireworks start.
Họ sẽ không thưởng thức đồ uống thư giãn được lâu thì pháo hoa bắt đầu.
Nghi vấn
Will you have been sipping your relaxant drink when the important announcement is made?
Bạn sẽ đang nhâm nhi đồ uống thư giãn của mình khi thông báo quan trọng được đưa ra chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)