(Top Banner Ad)
relaxant drink
B1
Tính từ B1 Sức khỏe và Đời sống

relaxant drink

UK: /rɪˈlæksənt/ • US: /rɪˈlæksənt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống thư giãn thức uống giúp thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a relaxing effect; tending to relax or soothe.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng thư giãn; có xu hướng làm thư giãn hoặc dịu đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoyed a relaxant drink before bed to help her sleep."

    "Cô ấy thưởng thức một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ để giúp cô ấy ngủ ngon hơn."

  • "This chamomile tea is a great relaxant drink."

    "Trà hoa cúc này là một thức uống thư giãn tuyệt vời."

  • "Some people find warm milk to be a relaxant drink before bedtime."

    "Một số người thấy sữa ấm là một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn
Noun relaxation sự thư giãn
Adjective relaxed được thư giãn, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Đời sống

Nguồn gốc của 'relaxant drink'

Cụm từ 'relaxant drink' là một sự kết hợp đơn giản của 'relaxant' (chất làm thư giãn) và 'drink' (đồ uống). 'Relaxant' xuất phát từ động từ 'relax' (thư giãn), có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relaxare' (nới lỏng, thư giãn). Do đó, 'relaxant drink' đơn giản chỉ đồ uống có tác dụng làm thư giãn.

Usage Note

Tính từ 'relaxant' thường được dùng để mô tả các chất, hoạt động hoặc môi trường có khả năng làm giảm căng thẳng, lo âu hoặc sự kích thích. Nó khác với 'relaxing' ở chỗ 'relaxant' nhấn mạnh vào khả năng gây ra sự thư giãn một cách chủ động hơn, trong khi 'relaxing' chỉ đơn thuần là mang lại cảm giác thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxant drink
  • soothing relaxant drink
    (đồ uống thư giãn nhẹ nhàng)
  • warm relaxant drink
    (đồ uống thư giãn ấm áp)
  • delicious relaxant drink
    (đồ uống thư giãn ngon miệng)
Verb + relaxant drink
  • drink a relaxant drink
    (uống một loại đồ uống thư giãn)
  • enjoy a relaxant drink
    (thưởng thức một loại đồ uống thư giãn)
  • offer a relaxant drink
    (mời một loại đồ uống thư giãn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxant drink

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng thư giãn; có xu hướng làm thư giãn hoặc dịu đi.

"She enjoyed a relaxant drink before bed to help her sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to drink a relaxant drink before her presentation.
Cô ấy sẽ uống một loại đồ uống thư giãn trước bài thuyết trình của mình.
Phủ định
They are not going to drink a relaxant drink because they need to stay alert.
Họ sẽ không uống đồ uống thư giãn vì họ cần tỉnh táo.
Nghi vấn
Are you going to drink a relaxant drink to help you sleep?
Bạn có định uống đồ uống thư giãn để giúp bạn ngủ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been preparing relaxant drinks for the party all afternoon.
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã pha chế đồ uống thư giãn cho bữa tiệc cả buổi chiều.
Phủ định
They won't have been enjoying the relaxant drink for long when the fireworks start.
Họ sẽ không thưởng thức đồ uống thư giãn được lâu thì pháo hoa bắt đầu.
Nghi vấn
Will you have been sipping your relaxant drink when the important announcement is made?
Bạn sẽ đang nhâm nhi đồ uống thư giãn của mình khi thông báo quan trọng được đưa ra chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks a relaxant drink before bed.
Cô ấy uống một loại đồ uống thư giãn trước khi đi ngủ.
Phủ định
He does not drink a relaxant drink in the morning.
Anh ấy không uống đồ uống thư giãn vào buổi sáng.
Nghi vấn
Do they drink a relaxant drink after work?
Họ có uống đồ uống thư giãn sau giờ làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxant drink".

Văn hóa thưởng thức đồ uống thư giãn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thưởng thức đồ uống thư giãn như trà thảo dược, sữa ấm, hoặc rượu vang nhẹ trước khi đi ngủ là một thói quen phổ biến để giúp dễ ngủ và giảm căng thẳng. Đây được xem là một phần của 'self-care' (tự chăm sóc bản thân).