(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ relaxing beverage
B1

relaxing beverage

adjective

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống thư giãn thức uống giúp thư giãn đồ uống giúp giải tỏa căng thẳng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relaxing beverage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây thư giãn; có xu hướng làm giảm căng thẳng hoặc lo âu.

Definition (English Meaning)

Causing relaxation; tending to relieve tension or anxiety.

Ví dụ Thực tế với 'Relaxing beverage'

  • "Listening to classical music is a relaxing experience."

    "Nghe nhạc cổ điển là một trải nghiệm thư giãn."

  • "A cup of chamomile tea is a relaxing beverage."

    "Một tách trà hoa cúc là một loại đồ uống thư giãn."

  • "After a long day, a relaxing beverage can help you unwind."

    "Sau một ngày dài, một loại đồ uống thư giãn có thể giúp bạn thư giãn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Relaxing beverage'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

herbal tea(trà thảo dược)
hot chocolate(sô cô la nóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống/Phong cách sống

Ghi chú Cách dùng 'Relaxing beverage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'relaxing' mô tả một phẩm chất của vật gì đó hoặc hoạt động gì đó có khả năng làm cho ai đó cảm thấy thoải mái và bớt căng thẳng. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm dễ chịu và êm dịu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Relaxing beverage'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys a relaxing beverage before bed is well-known.
Việc cô ấy thích một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether he drinks a relaxing beverage after work is not certain.
Việc anh ấy có uống một thức uống thư giãn sau giờ làm hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why having a relaxing beverage is so important to her is something I don't understand.
Tại sao việc có một thức uống thư giãn lại quan trọng với cô ấy đến vậy là điều tôi không hiểu.

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would enjoy a relaxing beverage on the balcony every evening.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thưởng thức một thức uống thư giãn trên ban công mỗi tối.
Phủ định
If she didn't feel so stressed, she wouldn't need a relaxing beverage to unwind.
Nếu cô ấy không cảm thấy căng thẳng như vậy, cô ấy sẽ không cần một thức uống thư giãn để giải tỏa.
Nghi vấn
Would you feel less anxious if you drank a relaxing beverage before your presentation?
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu bạn uống một thức uống thư giãn trước bài thuyết trình của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)