relaxing beverage
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Relaxing beverage'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Gây thư giãn; có xu hướng làm giảm căng thẳng hoặc lo âu.
Ví dụ Thực tế với 'Relaxing beverage'
-
"Listening to classical music is a relaxing experience."
"Nghe nhạc cổ điển là một trải nghiệm thư giãn."
-
"A cup of chamomile tea is a relaxing beverage."
"Một tách trà hoa cúc là một loại đồ uống thư giãn."
-
"After a long day, a relaxing beverage can help you unwind."
"Sau một ngày dài, một loại đồ uống thư giãn có thể giúp bạn thư giãn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Relaxing beverage'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: relax
- Adjective: relaxing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Relaxing beverage'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'relaxing' mô tả một phẩm chất của vật gì đó hoặc hoạt động gì đó có khả năng làm cho ai đó cảm thấy thoải mái và bớt căng thẳng. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm dễ chịu và êm dịu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Relaxing beverage'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she enjoys a relaxing beverage before bed is well-known.
|
Việc cô ấy thích một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ là điều ai cũng biết. |
| Phủ định |
Whether he drinks a relaxing beverage after work is not certain.
|
Việc anh ấy có uống một thức uống thư giãn sau giờ làm hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Why having a relaxing beverage is so important to her is something I don't understand.
|
Tại sao việc có một thức uống thư giãn lại quan trọng với cô ấy đến vậy là điều tôi không hiểu. |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more free time, I would enjoy a relaxing beverage on the balcony every evening.
|
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thưởng thức một thức uống thư giãn trên ban công mỗi tối. |
| Phủ định |
If she didn't feel so stressed, she wouldn't need a relaxing beverage to unwind.
|
Nếu cô ấy không cảm thấy căng thẳng như vậy, cô ấy sẽ không cần một thức uống thư giãn để giải tỏa. |
| Nghi vấn |
Would you feel less anxious if you drank a relaxing beverage before your presentation?
|
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu bạn uống một thức uống thư giãn trước bài thuyết trình của mình không? |