(Top Banner Ad)
relaxing beverage
B1
adjective B1 Đồ uống/Phong cách sống

relaxing beverage

UK: /rɪˈlæksɪŋ ˈbevərɪdʒ/ • US: /rɪˈlæksɪŋ ˈbevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống thư giãn thức uống giúp thư giãn đồ uống giúp giải tỏa căng thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing relaxation; tending to relieve tension or anxiety.

Vietnamese Meaning

Gây thư giãn; có xu hướng làm giảm căng thẳng hoặc lo âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Listening to classical music is a relaxing experience."

    "Nghe nhạc cổ điển là một trải nghiệm thư giãn."

  • "A cup of chamomile tea is a relaxing beverage."

    "Một tách trà hoa cúc là một loại đồ uống thư giãn."

  • "After a long day, a relaxing beverage can help you unwind."

    "Sau một ngày dài, một loại đồ uống thư giãn có thể giúp bạn thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn
Adjective relaxed cảm thấy thư giãn
Noun relaxation sự thư giãn
Noun beverage đồ uống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống/Phong cách sống

Nguồn gốc của 'relaxing beverage'

Cụm từ 'relaxing beverage' là một cụm từ ghép. 'Relaxing' xuất phát từ động từ 'to relax,' có nghĩa là thư giãn. 'Beverage' đơn giản là thức uống. Vì vậy, 'relaxing beverage' chỉ một loại thức uống giúp bạn thư giãn.

Usage Note

Từ 'relaxing' mô tả một phẩm chất của vật gì đó hoặc hoạt động gì đó có khả năng làm cho ai đó cảm thấy thoải mái và bớt căng thẳng. Nó thường được dùng để mô tả những trải nghiệm dễ chịu và êm dịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxing beverage
  • hot relaxing beverage
    (đồ uống nóng giúp thư giãn)
  • warm relaxing beverage
    (đồ uống ấm giúp thư giãn)
  • soothing relaxing beverage
    (đồ uống êm dịu giúp thư giãn)
Verb + relaxing beverage
  • enjoy a relaxing beverage
    (thưởng thức một đồ uống giúp thư giãn)
  • sip a relaxing beverage
    (nhấm nháp một đồ uống giúp thư giãn)
  • prepare a relaxing beverage
    (chuẩn bị một đồ uống giúp thư giãn)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích

    "That type of relaxing beverage is not my cup of tea."

    (Loại đồ uống thư giãn đó không phải thứ tôi thích.)

  • Spill the tea

    Tiết lộ bí mật

    "She spilled the tea about her favorite relaxing beverage and where to find it."

    (Cô ấy tiết lộ bí mật về loại đồ uống thư giãn yêu thích của mình và nơi tìm thấy nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxing beverage

adjective
Lật mặt

Gây thư giãn; có xu hướng làm giảm căng thẳng hoặc lo âu.

"Listening to classical music is a relaxing experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys a relaxing beverage before bed is well-known.
Việc cô ấy thích một thức uống thư giãn trước khi đi ngủ là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether he drinks a relaxing beverage after work is not certain.
Việc anh ấy có uống một thức uống thư giãn sau giờ làm hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why having a relaxing beverage is so important to her is something I don't understand.
Tại sao việc có một thức uống thư giãn lại quan trọng với cô ấy đến vậy là điều tôi không hiểu.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would enjoy a relaxing beverage on the balcony every evening.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ thưởng thức một thức uống thư giãn trên ban công mỗi tối.
Phủ định
If she didn't feel so stressed, she wouldn't need a relaxing beverage to unwind.
Nếu cô ấy không cảm thấy căng thẳng như vậy, cô ấy sẽ không cần một thức uống thư giãn để giải tỏa.
Nghi vấn
Would you feel less anxious if you drank a relaxing beverage before your presentation?
Bạn có cảm thấy bớt lo lắng hơn nếu bạn uống một thức uống thư giãn trước bài thuyết trình của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a relaxing beverage right now to help me unwind.
Tôi ước tôi có một thức uống thư giãn ngay bây giờ để giúp tôi thư giãn.
Phủ định
If only I hadn't spilled my relaxing beverage all over my new shirt!
Giá mà tôi không làm đổ thức uống thư giãn lên chiếc áo mới của tôi!
Nghi vấn
If only they would offer a relaxing beverage option at this stressful meeting, wouldn't that be great?
Giá mà họ cung cấp một lựa chọn thức uống thư giãn tại cuộc họp căng thẳng này, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxing beverage".

Văn hóa trà chiều

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, trà chiều là một truyền thống quan trọng. Đây là thời gian để thư giãn và thưởng thức một tách trà hoặc một loại 'relaxing beverage' khác cùng với bánh ngọt và bánh mì sandwich.

Văn hóa cà phê

Cà phê là một 'relaxing beverage' phổ biến trên toàn thế giới, thường được thưởng thức vào buổi sáng hoặc trong giờ nghỉ giải lao. Nhiều người coi việc uống cà phê là một nghi thức thư giãn và là cơ hội để giao lưu.