remain at work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay at one's place of employment, often beyond the usual working hours or due to unfinished tasks.
Vietnamese Meaning
Ở lại nơi làm việc, thường là quá giờ làm việc thông thường hoặc do công việc chưa hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to remain at work until 9 PM to finish the report."
"Cô ấy đã phải ở lại làm việc đến 9 giờ tối để hoàn thành bản báo cáo."
-
"Due to the urgent project, many employees remained at work past midnight."
"Do dự án khẩn cấp, nhiều nhân viên đã ở lại làm việc quá nửa đêm."
-
"He remained at work despite feeling unwell, showing his dedication."
"Anh ấy vẫn ở lại làm việc dù cảm thấy không khỏe, thể hiện sự tận tâm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa là ở lại làm việc muộn hơn so với giờ quy định, hoặc tiếp tục làm việc để hoàn thành nhiệm vụ. 'Remain' nhấn mạnh sự tiếp tục trạng thái hiện tại (ở lại), 'at work' chỉ địa điểm và trạng thái (đang làm việc). Có thể so sánh với 'work overtime', nhưng 'remain at work' có thể không nhất thiết phải là overtime có trả lương; đơn giản chỉ là ở lại làm việc lâu hơn.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể (nơi làm việc). Trong cụm từ này, 'at work' có nghĩa là 'ở nơi làm việc' hoặc 'đang làm việc'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long remain at work long (ở lại làm việc lâu)
-
late remain at work late (ở lại làm việc muộn)
-
voluntarily voluntarily remain at work (tự nguyện ở lại làm việc)
-
safely remain at work safely (ở lại nơi làm việc an toàn)
-
decide to decide to remain at work (quyết định ở lại làm việc)
-
choose to choose to remain at work (chọn ở lại làm việc)
-
continue to continue to remain at work (tiếp tục ở lại làm việc)
-
be forced to be forced to remain at work (bị buộc phải ở lại làm việc)
-
after hours remain at work after hours (ở lại làm việc ngoài giờ hành chính)
-
for a few more hours remain at work for a few more hours (ở lại làm việc thêm vài giờ nữa)
-
due to an emergency remain at work due to an emergency (ở lại làm việc vì tình huống khẩn cấp)
Idioms
-
remain at work until the job is done
ở lại làm việc cho đến khi hoàn thành công việc
"We had to remain at work until the job was done, even if it meant staying late."
(Chúng tôi phải ở lại làm việc cho đến khi hoàn thành công việc, ngay cả khi điều đó có nghĩa là ở lại muộn.)
-
remain at work around the clock
ở lại làm việc suốt ngày đêm (liên tục không ngừng nghỉ)
"During the crisis, emergency services personnel had to remain at work around the clock."
(Trong suốt cuộc khủng hoảng, nhân viên dịch vụ khẩn cấp đã phải ở lại làm việc suốt ngày đêm.)
-
remain at work for safety reasons
ở lại làm việc vì lý do an toàn
"Some essential staff must remain at work for safety reasons during extreme weather conditions."
(Một số nhân viên thiết yếu phải ở lại làm việc vì lý do an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain at work
Động từ + Giới từỞ lại nơi làm việc, thường là quá giờ làm việc thông thường hoặc do công việc chưa hoàn thành.
"She had to remain at work until 9 PM to finish the report."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain at work".
