(Top Banner Ad)
remain at work
B1
Động từ + Giới từ B1 Kinh doanh/Công việc

remain at work

UK: /rɪˈmeɪn æt wɜːk/ • US: /rɪˈmeɪn æt wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

ở lại làm việc còn ở lại nơi làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay at one's place of employment, often beyond the usual working hours or due to unfinished tasks.

Vietnamese Meaning

Ở lại nơi làm việc, thường là quá giờ làm việc thông thường hoặc do công việc chưa hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to remain at work until 9 PM to finish the report."

    "Cô ấy đã phải ở lại làm việc đến 9 giờ tối để hoàn thành bản báo cáo."

  • "Due to the urgent project, many employees remained at work past midnight."

    "Do dự án khẩn cấp, nhiều nhân viên đã ở lại làm việc quá nửa đêm."

  • "He remained at work despite feeling unwell, showing his dedication."

    "Anh ấy vẫn ở lại làm việc dù cảm thấy không khỏe, thể hiện sự tận tâm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, sót lại
Noun (plural) remains di hài, tàn tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Latin
manere
Old French
remaindre
Middle English
remainen
Modern English
remain

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ động từ 'remanere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'manere' (ở lại, cư trú). Do đó, 'remain' mang ý nghĩa cơ bản là tiếp tục ở một nơi hoặc trong một trạng thái nào đó. Khi ghép với 'at work', nó diễn tả hành động ở lại nơi làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là ở lại làm việc muộn hơn so với giờ quy định, hoặc tiếp tục làm việc để hoàn thành nhiệm vụ. 'Remain' nhấn mạnh sự tiếp tục trạng thái hiện tại (ở lại), 'at work' chỉ địa điểm và trạng thái (đang làm việc). Có thể so sánh với 'work overtime', nhưng 'remain at work' có thể không nhất thiết phải là overtime có trả lương; đơn giản chỉ là ở lại làm việc lâu hơn.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể (nơi làm việc). Trong cụm từ này, 'at work' có nghĩa là 'ở nơi làm việc' hoặc 'đang làm việc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + "remain at work"
  • long remain at work long
    (ở lại làm việc lâu)
  • late remain at work late
    (ở lại làm việc muộn)
  • voluntarily voluntarily remain at work
    (tự nguyện ở lại làm việc)
  • safely remain at work safely
    (ở lại nơi làm việc an toàn)
Verb + "remain at work"
  • decide to decide to remain at work
    (quyết định ở lại làm việc)
  • choose to choose to remain at work
    (chọn ở lại làm việc)
  • continue to continue to remain at work
    (tiếp tục ở lại làm việc)
  • be forced to be forced to remain at work
    (bị buộc phải ở lại làm việc)
Adverbial Phrase + "remain at work"
  • after hours remain at work after hours
    (ở lại làm việc ngoài giờ hành chính)
  • for a few more hours remain at work for a few more hours
    (ở lại làm việc thêm vài giờ nữa)
  • due to an emergency remain at work due to an emergency
    (ở lại làm việc vì tình huống khẩn cấp)

Idioms

  • remain at work until the job is done

    ở lại làm việc cho đến khi hoàn thành công việc

    "We had to remain at work until the job was done, even if it meant staying late."

    (Chúng tôi phải ở lại làm việc cho đến khi hoàn thành công việc, ngay cả khi điều đó có nghĩa là ở lại muộn.)

  • remain at work around the clock

    ở lại làm việc suốt ngày đêm (liên tục không ngừng nghỉ)

    "During the crisis, emergency services personnel had to remain at work around the clock."

    (Trong suốt cuộc khủng hoảng, nhân viên dịch vụ khẩn cấp đã phải ở lại làm việc suốt ngày đêm.)

  • remain at work for safety reasons

    ở lại làm việc vì lý do an toàn

    "Some essential staff must remain at work for safety reasons during extreme weather conditions."

    (Một số nhân viên thiết yếu phải ở lại làm việc vì lý do an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain at work

Động từ + Giới từ
Lật mặt

Ở lại nơi làm việc, thường là quá giờ làm việc thông thường hoặc do công việc chưa hoàn thành.

"She had to remain at work until 9 PM to finish the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain at work".

Văn hóa làm thêm giờ

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'remain at work' (ở lại làm việc) ngoài giờ hành chính thường được xem là biểu hiện của sự tận tâm và cam kết với công việc. Tuy nhiên, nó cũng là một phần của cuộc tranh luận về cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance), khi áp lực làm thêm giờ có thể dẫn đến căng thẳng và giảm chất lượng cuộc sống.

Vai trò của nhân viên thiết yếu

Trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng (ví dụ: đại dịch, thiên tai), khái niệm 'nhân viên thiết yếu' (essential workers) trở nên nổi bật. Những người này được kỳ vọng hoặc yêu cầu 'remain at work' để duy trì các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng, nhấn mạnh tầm quan trọng của họ đối với xã hội.