(Top Banner Ad)
progress as planned
B2
Cụm từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

progress as planned

UK: /ˈprəʊɡres æz plænd/ • US: /ˈprɑːɡres æz plænd/

Nghĩa tiếng Việt

tiến triển theo đúng kế hoạch đang diễn ra theo dự kiến theo đúng lộ trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The project or activity is advancing in the way that was predicted and hoped for.

Vietnamese Meaning

Dự án hoặc hoạt động đang tiến triển theo cách đã được dự đoán và kỳ vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction of the new bridge is progressing as planned."

    "Việc xây dựng cây cầu mới đang tiến triển theo đúng kế hoạch."

  • "Despite the initial challenges, the project is now progressing as planned."

    "Mặc dù có những thách thức ban đầu, dự án hiện đang tiến triển theo đúng kế hoạch."

  • "The marketing campaign is progressing as planned, with positive results."

    "Chiến dịch marketing đang tiến triển theo đúng kế hoạch, với những kết quả tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, sự tiến triển
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Noun progression chuỗi tiến triển, sự kế tục
Adverb progressively ngày càng, dần dần
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch, bất ngờ

Synonyms

on track (đúng tiến độ)on schedule (theo lịch trình)going according to plan (diễn ra theo kế hoạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + gradi (to step) → progressus (a going forward)
Old French
progrès
Middle English
progress
Latin
planta (sole of foot, ground plan)
Old French
plan
English
plan

Nguồn gốc 'Progress'

Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressus', được hình thành từ 'pro-' (tiến lên phía trước) và 'gradi' (bước đi). Nó mô tả hành động di chuyển hoặc phát triển về phía trước.

Sức mạnh của 'As Planned'

Cụm từ 'as planned' bổ sung ý nghĩa quan trọng cho 'progress'. Nó nhấn mạnh rằng sự tiến triển này không phải ngẫu nhiên mà tuân thủ một kế hoạch, mục tiêu hoặc lịch trình đã được định sẵn, mang lại cảm giác có trật tự và kiểm soát chặt chẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tiến độ, cuộc họp và các tài liệu liên quan đến quản lý dự án để chỉ ra rằng mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch ban đầu. Nó mang ý nghĩa tích cực và thể hiện sự thành công trong việc tuân thủ kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Cụm động từ đứng trước 'progress as planned'
  • continue to The project will continue to progress as planned.
    (Dự án sẽ tiếp tục tiến triển theo kế hoạch.)
  • expect to We expect the construction to progress as planned.
    (Chúng tôi kỳ vọng công trình sẽ tiến triển theo kế hoạch.)
  • ensure that We need to ensure that everything progresses as planned.
    (Chúng ta cần đảm bảo mọi việc tiến triển theo kế hoạch.)
  • manage to Despite initial setbacks, we managed to progress as planned.
    (Mặc dù gặp phải những trở ngại ban đầu, chúng tôi vẫn xoay sở để tiến triển theo kế hoạch.)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'progress' (trong ngữ cảnh)
  • smoothly The implementation is progressing smoothly as planned.
    (Việc triển khai đang tiến triển thuận lợi theo kế hoạch.)
  • steadily The reforms are progressing steadily as planned.
    (Các cải cách đang tiến triển đều đặn theo kế hoạch.)
  • largely The event largely progressed as planned, despite minor adjustments.
    (Sự kiện về cơ bản đã tiến triển theo kế hoạch, bất chấp những điều chỉnh nhỏ.)

Idioms

  • We are on track to progress as planned.

    Chúng ta đang đi đúng hướng để tiến triển theo kế hoạch.

    "With the current resources, we are on track to progress as planned and meet the deadline."

    (Với nguồn lực hiện có, chúng ta đang đi đúng hướng để tiến triển theo kế hoạch và kịp thời hạn.)

  • If all continues to progress as planned...

    Nếu mọi việc tiếp tục tiến triển theo kế hoạch...

    "If all continues to progress as planned, the new product will launch next quarter."

    (Nếu mọi việc tiếp tục tiến triển theo kế hoạch, sản phẩm mới sẽ ra mắt vào quý tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progress as planned

Cụm từ
Lật mặt

Dự án hoặc hoạt động đang tiến triển theo cách đã được dự đoán và kỳ vọng.

"The construction of the new bridge is progressing as planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progress as planned".

Văn hóa quản lý dự án phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, việc 'progress as planned' là một thước đo thành công quan trọng. Nó thể hiện sự hiệu quả trong việc lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và kiểm soát rủi ro, cho phép các bên liên quan theo dõi và đánh giá hiệu suất một cách rõ ràng và minh bạch.

Giá trị của sự đáng tin cậy

Khi một dự án hoặc công việc 'progress as planned', điều này thường mang lại cảm giác tin cậy và chuyên nghiệp. Nó phản ánh khả năng dự đoán, tính kỷ luật và cam kết của cá nhân hoặc tổ chức trong việc hoàn thành mục tiêu đã đề ra, góp phần xây dựng uy tín trong môi trường làm việc.