(Top Banner Ad)
remaining unwavering
C1
Verb Phrase C1 Chính trị/Phẩm chất cá nhân

remaining unwavering

UK: /rɪˈmeɪnɪŋ ʌnˈweɪvərɪŋ/ • US: /rɪˈmeɪnɪŋ ʌnˈweɪvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẫn kiên định vẫn giữ vững không lay chuyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be resolute, steadfast, and determined; to maintain a consistent and firm stance despite challenges or opposition.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục kiên quyết, vững vàng và quyết tâm; duy trì một lập trường nhất quán và vững chắc bất chấp những thách thức hoặc sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the intense pressure, the activist remained unwavering in their commitment to social justice."

    "Bất chấp áp lực dữ dội, nhà hoạt động vẫn kiên định trong cam kết đối với công bằng xã hội."

  • "The company remained unwavering in its commitment to environmental sustainability."

    "Công ty vẫn kiên định trong cam kết đối với sự bền vững môi trường."

  • "She remained unwavering in her support for her friend during the difficult time."

    "Cô ấy vẫn kiên định ủng hộ bạn mình trong thời gian khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, đang duy trì
Adjective unwavering kiên định, không lung lay
Adverb unwaveringly một cách kiên định, không dao động
Verb waver dao động, lung lay
Adjective wavering đang dao động, đang lung lay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manere
Old French
remaindre
English
remain
Old Norse
vafra
Old English
un-
English
unwavering

Nguồn gốc của 'Remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manere' (ở lại, duy trì) qua tiếng Pháp cổ 'remaindre'. Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'tiếp tục tồn tại' hoặc 'ở lại một trạng thái nào đó'.

Nguồn gốc của 'Unwavering'

Từ 'unwavering' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và động từ 'waver' (dao động, lung lay). 'Waver' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'vafra' có nghĩa là 'chập chờn, di chuyển không vững'. Khi kết hợp lại, 'unwavering' mang ý nghĩa 'không dao động, kiên định vững vàng'.

Ý nghĩa tổng thể của 'Remaining Unwavering'

Khi ghép lại, 'remaining unwavering' mô tả hành động duy trì sự kiên định, không thay đổi hay lung lay trước mọi thử thách, khó khăn. Đó là sự bền bỉ về ý chí, niềm tin hay lập trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự kiên định trong một tình huống khó khăn hoặc khi đối mặt với áp lực. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ và không thay đổi trong hành động hoặc niềm tin. Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, đạo đức hoặc cá nhân để ca ngợi hoặc nhấn mạnh sự kiên trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Preposition + remaining unwavering
  • commitment to remaining unwavering
    (cam kết giữ vững sự kiên định)
  • resolve in remaining unwavering
    (quyết tâm giữ vững sự kiên định)
  • key to remaining unwavering
    (chìa khóa để giữ vững sự kiên định)
Adverbial Phrase + remaining unwavering
  • Despite challenges , remaining unwavering
    (Bất chấp những thách thức, vẫn giữ vững sự kiên định)
  • Even in times of crisis , remaining unwavering
    (Ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng, vẫn giữ vững sự kiên định)

Idioms

  • A steadfast commitment to remaining unwavering

    Một cam kết vững chắc để luôn kiên định

    "Her steadfast commitment to remaining unwavering in her principles earned her respect."

    (Sự cam kết vững chắc của cô ấy trong việc giữ vững các nguyên tắc đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.)

  • The key to remaining unwavering is...

    Chìa khóa để giữ vững sự kiên định là...

    "The key to remaining unwavering is a clear vision and strong self-belief."

    (Chìa khóa để giữ vững sự kiên định là một tầm nhìn rõ ràng và niềm tin mạnh mẽ vào bản thân.)

  • Remaining unwavering in the face of adversity

    Giữ vững sự kiên định khi đối mặt với nghịch cảnh

    "Remaining unwavering in the face of adversity is a mark of true leadership."

    (Giữ vững sự kiên định khi đối mặt với nghịch cảnh là dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining unwavering

Verb Phrase
Lật mặt

Tiếp tục kiên quyết, vững vàng và quyết tâm; duy trì một lập trường nhất quán và vững chắc bất chấp những thách thức hoặc sự phản đối.

"Despite the intense pressure, the activist remained unwavering in their commitment to social justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was remaining unwavering in her support for the cause.
Cô ấy vẫn kiên định trong sự ủng hộ của mình đối với sự nghiệp.
Phủ định
They were not remaining unwavering in their belief that the project would succeed.
Họ đã không còn kiên định trong niềm tin rằng dự án sẽ thành công.
Nghi vấn
Was he remaining unwavering despite the pressure from his colleagues?
Liệu anh ấy có còn kiên định bất chấp áp lực từ các đồng nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining unwavering".

Giá trị của sự Kiên trì và Bền bỉ (Perseverance and Resilience)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh công việc và giáo dục, kiên trì và bền bỉ (thường được gọi là 'grit' hoặc 'resilience') được xem là những đức tính cực kỳ quan trọng dẫn đến thành công. 'Remaining unwavering' thể hiện khả năng duy trì mục tiêu, niềm tin hoặc quyết tâm bất chấp khó khăn và thất bại. Nó là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp.

Lãnh đạo và Sự Chính trực (Leadership and Integrity)

Khả năng 'remaining unwavering' thường gắn liền với hình ảnh một nhà lãnh đạo mạnh mẽ và đáng tin cậy. Việc giữ vững lập trường, nguyên tắc đạo đức và cam kết của mình, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn, giúp củng cố niềm tin và sự tôn trọng từ những người xung quanh. Điều này phản ánh giá trị cao của sự chính trực, đáng tin cậy và sự nhất quán trong văn hóa phương Tây.