(Top Banner Ad)
remaining resolute
C1
Cụm động từ + tính từ C1 Tâm lý học, Hành vi

remaining resolute

UK: /rɪˈmeɪnɪŋ ˈrɛzəˌluːt/ • US: /rɪˈmeɪnɪŋ ˈrɛzəˌlut/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững quyết tâm vẫn kiên quyết kiên trì không nao núng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be determined and unwavering in one's purpose or actions.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục giữ vững quyết tâm và không dao động trong mục tiêu hoặc hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, the team is remaining resolute in their commitment to finishing the project on time."

    "Bất chấp những khó khăn, đội vẫn giữ vững quyết tâm hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "She is remaining resolute in her decision to pursue her dreams, no matter what others say."

    "Cô ấy vẫn kiên quyết theo đuổi ước mơ của mình, bất kể người khác nói gì."

  • "The company is remaining resolute in its commitment to sustainability, despite the higher costs."

    "Công ty vẫn kiên quyết trong cam kết về tính bền vững, bất chấp chi phí cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, duy trì
Noun remains những gì còn lại, di vật, tàn tích
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Adjective resolute kiên quyết, kiên định, vững vàng
Adverb resolutely một cách kiên quyết, kiên định
Noun resolution sự kiên quyết, quyết tâm; nghị quyết
Noun resoluteness tính kiên quyết, sự kiên định
Verb resolve giải quyết, quyết tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manere
Old French
remanoir
Middle English
remanen
Modern English
remain
Latin
solvere
Latin
resolvere
Latin
resolutus
Middle French
resolut
Modern English
resolute

Nguồn gốc của sự kiên định

Cụm từ 'remaining resolute' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Remain' (duy trì, còn lại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'remanere', nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'duy trì'. 'Resolute' (kiên quyết, vững vàng) đến từ tiếng Latin 'resolvere', có nghĩa là 'tháo gỡ, giải quyết' hoặc 'quyết định'. Theo thời gian, 'resolute' mang ý nghĩa là đã đưa ra quyết định vững chắc và không thay đổi. Khi kết hợp lại, 'remaining resolute' diễn tả trạng thái 'tiếp tục giữ vững quyết tâm, không lay chuyển', dù cho hoàn cảnh có khó khăn đến mấy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì và bất khuất trước những khó khăn hoặc cám dỗ. 'Remaining' cho thấy một trạng thái liên tục, không phải là một quyết định nhất thời. Nó khác với 'being determined' ở chỗ 'remaining resolute' thể hiện một nỗ lực duy trì sự kiên định trong một khoảng thời gian, thường là đối mặt với nghịch cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remaining resolute
  • keep keep remaining resolute
    (tiếp tục giữ vững lập trường/kiên định)
  • continue continue remaining resolute
    (tiếp tục duy trì sự kiên định)
  • manage manage remaining resolute
    (xoay sở để giữ vững sự kiên định)
Adverb + remaining resolute
  • steadfastly steadfastly remaining resolute
    (kiên định một cách vững vàng/bất di bất dịch)
  • firmly firmly remaining resolute
    (kiên định một cách vững chắc)
  • unwaveringly unwaveringly remaining resolute
    (kiên định không chút nao núng)
Prepositional phrase + remaining resolute
  • in the face of adversity, in the face of adversity, remaining resolute
    (đối mặt với nghịch cảnh, vẫn kiên định)
  • despite all odds, despite all odds, remaining resolute
    (bất chấp mọi khó khăn, vẫn kiên định)
  • with a commitment to with a commitment to remaining resolute
    (với cam kết giữ vững lập trường)

Idioms

  • Remaining resolute in the face of adversity

    Giữ vững sự kiên định khi đối mặt với nghịch cảnh/khó khăn

    "Despite numerous setbacks, she kept remaining resolute in the face of adversity."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn giữ vững sự kiên định khi đối mặt với nghịch cảnh.)

  • A commitment to remaining resolute

    Một cam kết giữ vững lập trường/sự kiên định

    "His team showed a strong commitment to remaining resolute throughout the challenging project."

    (Nhóm của anh ấy đã thể hiện một cam kết mạnh mẽ trong việc giữ vững lập trường trong suốt dự án đầy thử thách.)

  • The key to success is remaining resolute

    Chìa khóa thành công là giữ vững lập trường/kiên định

    "For any startup, the key to success is remaining resolute despite initial failures."

    (Đối với bất kỳ công ty khởi nghiệp nào, chìa khóa thành công là giữ vững lập trường bất chấp những thất bại ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining resolute

Cụm động từ + tính từ
Lật mặt

Tiếp tục giữ vững quyết tâm và không dao động trong mục tiêu hoặc hành động của mình.

"Despite the challenges, the team is remaining resolute in their commitment to finishing the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining resolute".

Tinh thần 'Grit' và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'grit' (sự bền bỉ và đam mê hướng tới các mục tiêu dài hạn) được đánh giá cao. 'Remaining resolute' gắn liền với tinh thần này, ám chỉ khả năng kiên trì vượt qua khó khăn, không bỏ cuộc khi đối mặt với thử thách. Nó là một phẩm chất được ca ngợi trong học tập, kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân, được xem là yếu tố cốt lõi dẫn đến thành công và hạnh phúc.

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa khắc kỷ, một triết lý cổ đại của Hy Lạp và La Mã, khuyến khích con người duy trì sự bình tĩnh, lý trí và kiên định (remaining resolute) khi đối mặt với những thăng trầm của cuộc đời. Triết lý này dạy rằng chúng ta không thể kiểm soát các sự kiện bên ngoài, nhưng có thể kiểm soát cách chúng ta phản ứng với chúng. Do đó, 'remaining resolute' không chỉ là kiên trì mà còn là giữ vững sự điềm tĩnh và không để cảm xúc tiêu cực chi phối khi đối mặt với nghịch cảnh.