(Top Banner Ad)
standing firm
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

standing firm

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lập trường kiên quyết không nao núng vững vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain one's position or opinion resolutely, especially when facing opposition.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lập trường hoặc ý kiến một cách kiên quyết, đặc biệt khi đối mặt với sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, she is standing firm on her decision."

    "Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình."

  • "The company is standing firm against the takeover bid."

    "Công ty đang kiên quyết chống lại việc mua lại."

  • "He stood firm in his belief that everyone deserves a fair chance."

    "Anh ấy kiên định với niềm tin rằng mọi người đều xứng đáng có một cơ hội công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firmness sự kiên định, sự vững chắc
Adjective firm kiên định, vững chắc
Adverb firmly một cách kiên định, vững vàng
Verb stand đứng, duy trì lập trường
Noun stand lập trường, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Latin
firmus
Modern English
standing firm

Nguồn gốc của sự kiên định

Cụm từ 'standing firm' (đứng vững) được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng khi kết hợp lại tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Stand' (đứng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'standan', chỉ hành động giữ tư thế thẳng đứng. 'Firm' (vững chắc, kiên cố) đến từ tiếng Latin 'firmus', có nghĩa là mạnh mẽ, ổn định. Khi hai từ này kết hợp, chúng không chỉ mô tả việc đứng vững vàng về mặt thể chất mà còn mở rộng ý nghĩa sang việc giữ vững lập trường, kiên định về tinh thần hoặc quan điểm trước mọi thử thách.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự kiên định, quyết tâm và không dễ bị lay chuyển. Nó nhấn mạnh sự vững vàng trong suy nghĩ, hành động, hoặc niềm tin, ngay cả khi gặp khó khăn hoặc áp lực từ bên ngoài. So với các cụm từ đồng nghĩa như 'holding one's ground' (giữ vững vị trí), 'remaining steadfast' (giữ vững lòng trung thành), 'standing firm' có phần mạnh mẽ và chủ động hơn trong việc bảo vệ lập trường.

Prepositions

against on

* **standing firm against:** Chống lại cái gì đó. Ví dụ: standing firm against injustice (kiên quyết chống lại bất công).
* **standing firm on:** Giữ vững lập trường về một vấn đề gì đó. Ví dụ: standing firm on their principles (giữ vững các nguyên tắc của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + standing firm
  • remain remain standing firm
    (duy trì lập trường kiên định)
  • insist on insist on standing firm
    (khăng khăng giữ vững lập trường)
Adverb + standing firm
  • resolutely resolutely standing firm
    (kiên quyết đứng vững)
  • unwaveringly unwaveringly standing firm
    (vững vàng không lay chuyển)
Prepositional phrase with standing firm
  • standing firm against standing firm against pressure
    (đứng vững trước áp lực)
  • standing firm on standing firm on a principle
    (kiên định với một nguyên tắc)

Idioms

  • Standing firm on your principles

    Kiên định với những nguyên tắc của mình.

    "Despite the criticism, she was standing firm on her principles."

    (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định với những nguyên tắc của mình.)

  • Standing firm against adversity

    Vững vàng chống lại nghịch cảnh.

    "The community was standing firm against adversity after the storm."

    (Cộng đồng đã vững vàng chống lại nghịch cảnh sau cơn bão.)

  • To make a stand and stand firm

    Đứng lên và giữ vững lập trường/kiên định.

    "It's important to make a stand and stand firm when you believe something is wrong."

    (Điều quan trọng là phải đứng lên và giữ vững lập trường khi bạn tin rằng điều gì đó là sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing firm

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững lập trường hoặc ý kiến một cách kiên quyết, đặc biệt khi đối mặt với sự phản đối.

"Despite the criticism, she is standing firm on her decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ground was stood firm by the protesters during the demonstration.
Mặt đất đã được những người biểu tình giữ vững trong suốt cuộc biểu tình.
Phủ định
The company's initial decision was not stood firm on when new evidence emerged.
Quyết định ban đầu của công ty đã không được giữ vững khi bằng chứng mới xuất hiện.
Nghi vấn
Was the defensive line stood firm by the team despite the opposing team's relentless attacks?
Hàng phòng thủ có được đội giữ vững mặc dù đội đối phương tấn công không ngừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing firm".

Biểu tượng của sự kiên cường và chính trực

Trong văn hóa phương Tây, 'standing firm' thường được coi là một đức tính cao quý, thể hiện khả năng giữ vững niềm tin, giá trị hoặc lập trường của mình ngay cả khi đối mặt với khó khăn, áp lực hay sự phản đối. Nó gắn liền với các khái niệm như chính trực, lòng dũng cảm và kiên trì, thường thấy trong hình ảnh những nhà lãnh đạo, anh hùng hay những người đấu tranh cho công lý.

Giá trị trong Lãnh đạo và Xã hội

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, khả năng 'đứng vững' (standing firm) trước thử thách là một phẩm chất được đánh giá cao ở các nhà lãnh đạo và cá nhân. Nó không chỉ thể hiện sức mạnh nội tâm mà còn truyền cảm hứng cho người khác tin tưởng và theo đuổi mục tiêu của họ, củng cố niềm tin vào sự công bằng và sự đúng đắn của một lập trường.