(Top Banner Ad)
render truthfully
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

render truthfully

UK: /ˈrendə(r) ˈtruːθfəli/ • US: /ˈrɛndər ˈtruːθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện một cách trung thực miêu tả một cách chính xác diễn giải một cách chân thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present, depict, or perform something in a manner that is accurate, honest, and without distortion or misrepresentation.

Vietnamese Meaning

Thể hiện, miêu tả hoặc thực hiện điều gì đó một cách chính xác, trung thực và không bị bóp méo hoặc xuyên tạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist aimed to render the scene truthfully, capturing every detail with precision."

    "Nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện cảnh vật một cách trung thực, nắm bắt mọi chi tiết một cách chính xác."

  • "The translator's goal was to render the text truthfully, preserving the author's original intent."

    "Mục tiêu của người dịch là dịch văn bản một cách trung thực, bảo tồn ý định ban đầu của tác giả."

  • "The journalist strove to render the events truthfully, presenting all sides of the story."

    "Nhà báo đã cố gắng tường thuật các sự kiện một cách trung thực, trình bày tất cả các khía cạnh của câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb render diễn tả, thể hiện, cung cấp
Noun rendition sự trình bày, bản diễn tấu, bản dịch
Noun rendering sự diễn tả, hình ảnh phác thảo, phiên bản
Noun renderer người/vật thực hiện sự diễn tả hoặc tạo hình ảnh
Noun truth sự thật
Adjective truthful chân thật, đúng sự thật
Adverb truly thật sự, đúng là
Adverb untruthfully một cách không chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dreu-
Proto-Germanic
*triuwuþō
Old English
trēowþ
Latin
reddere
Old French
rendre
English
truth
English
render

Nguồn gốc của "render"

Từ "render" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reddere", mang ý nghĩa ban đầu là "trả lại" hoặc "khôi phục". Qua tiếng Pháp cổ "rendre", nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm "cung cấp", "trình bày" hoặc "diễn tả", đặc biệt là việc thể hiện một cái gì đó một cách chính thức hoặc biểu đạt một ý tưởng hay thực tế.

Nguồn gốc của "truthfully"

Phần "truthfully" xuất phát từ danh từ "truth", có gốc từ tiếng Anh cổ "trēowþ", liên quan đến các khái niệm về sự "tin cậy", "kiên định" và "thành thật". Nó nhấn mạnh sự phù hợp với thực tế, sự chân thành và không sai lệch, được thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính xác thực và trung thực trong việc trình bày hoặc thực hiện một hành động. 'Render' có nghĩa là làm cho cái gì đó trở thành một trạng thái cụ thể hoặc trình bày nó theo một cách nhất định, và 'truthfully' bổ sung ý nghĩa của sự trung thực và chính xác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như nghệ thuật, dịch thuật, báo chí, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà tính trung thực là yếu tố then chốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "render truthfully"
  • aim to aim to render truthfully
    (nhằm mục đích thể hiện một cách chân thật)
  • strive to strive to render truthfully
    (cố gắng thể hiện một cách chân thật)
  • attempt to attempt to render truthfully
    (cố gắng thể hiện một cách chân thật)
  • manage to manage to render truthfully
    (xoay sở để thể hiện một cách chân thật)
Động từ khiếm khuyết/Từ chỉ nghĩa vụ + "render truthfully"
  • must must render truthfully
    (phải thể hiện một cách chân thật)
  • should should render truthfully
    (nên thể hiện một cách chân thật)
  • obligated to obligated to render truthfully
    (có nghĩa vụ phải thể hiện một cách chân thật)
Chủ ngữ (Subject) + "render truthfully"
  • The report The report should render truthfully the findings.
    (Bản báo cáo nên thể hiện chân thật các phát hiện.)
  • The witness The witness tried to render truthfully the events.
    (Người nhân chứng đã cố gắng thể hiện chân thật các sự kiện.)

Idioms

  • to render the facts truthfully

    diễn tả sự thật một cách chân thật

    "The journalist promised to render the facts truthfully in his report."

    (Người nhà báo đã hứa sẽ diễn tả sự thật một cách chân thật trong bài báo của mình.)

  • a commitment to render truthfully

    một cam kết thể hiện chân thật

    "Our organization operates with a commitment to render truthfully all scientific findings."

    (Tổ chức của chúng tôi hoạt động với cam kết thể hiện chân thật tất cả các phát hiện khoa học.)

  • unable to render truthfully

    không thể thể hiện chân thật

    "Due to the lack of evidence, the court was unable to render truthfully what happened."

    (Do thiếu bằng chứng, tòa án không thể thể hiện chân thật những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

render truthfully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thể hiện, miêu tả hoặc thực hiện điều gì đó một cách chính xác, trung thực và không bị bóp méo hoặc xuyên tạc.

"The artist aimed to render the scene truthfully, capturing every detail with precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "render truthfully".

Đạo đức Báo chí và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí và truyền thông, có một nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ về việc "render truthfully" (thể hiện chân thật) các sự kiện và thông tin. Các nhà báo được kỳ vọng phải đưa tin khách quan, chính xác và không thiên vị, đảm bảo rằng công chúng nhận được một bức tranh thực tế về thế giới.

Lời khai trước Pháp luật

Hệ thống pháp luật phương Tây đặt nặng tầm quan trọng của sự thật. Một ví dụ điển hình là lời thề được đọc tại tòa án: "To tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth" (Nói lên sự thật, toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật). Đây là một cam kết trực tiếp về việc "render truthfully" lời khai của một người, nhấn mạnh tính trung thực tuyệt đối.