residential house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà được sử dụng làm nơi ở, nằm trong khu vực chủ yếu dành cho nhà ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They bought a residential house in the suburbs."
"Họ đã mua một ngôi nhà ở vùng ngoại ô."
-
"The new residential house development will provide affordable housing for families."
"Khu nhà ở mới sẽ cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho các gia đình."
-
"The residential house was built in the 1950s and has been well-maintained."
"Ngôi nhà ở được xây dựng vào những năm 1950 và đã được bảo trì tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | residence | nơi cư trú, nhà ở (chỗ ở trang trọng hoặc chính thức) |
| Noun | resident | cư dân, người thường trú |
| Verb | reside | cư trú, ở |
| Adjective | residential | thuộc về khu dân cư, để ở |
| Noun | house | ngôi nhà |
| Verb | house | cung cấp chỗ ở, chứa chấp |
| Noun | housing | nhà ở, chỗ ở (chung cho một khu vực hoặc nhóm người) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến chức năng và vị trí của ngôi nhà. 'Residential' bổ nghĩa cho 'house', làm rõ mục đích sử dụng và bối cảnh của ngôi nhà, phân biệt với nhà kho, nhà xưởng hoặc các công trình thương mại khác. Nó thường được dùng để mô tả một ngôi nhà nằm trong khu dân cư, nơi có nhiều nhà ở khác.
Prepositions
Ví dụ: 'The residential house is located in a quiet neighborhood.' (Ngôi nhà ở nằm trong một khu phố yên tĩnh.) 'The residential house is near a park.' (Ngôi nhà ở gần một công viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large residential house (ngôi nhà ở rộng lớn)
-
detached detached residential house (nhà ở biệt lập, nhà ở riêng lẻ)
-
newly built newly built residential house (nhà ở mới xây)
-
spacious spacious residential house (nhà ở rộng rãi)
-
charming charming residential house (ngôi nhà ở duyên dáng/đáng yêu)
-
build build a residential house (xây một ngôi nhà ở)
-
buy buy a residential house (mua một ngôi nhà ở)
-
own own a residential house (sở hữu một ngôi nhà ở)
-
live in live in a residential house (sống trong một ngôi nhà ở)
-
convert convert a residential house (chuyển đổi công năng một ngôi nhà ở (ví dụ: thành văn phòng))
Idioms
-
a new residential house development
một dự án phát triển khu nhà ở mới
"The city council approved plans for a new residential house development on the outskirts of town."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một dự án phát triển khu nhà ở mới ở ngoại ô thị trấn.)
-
a prime residential house location
vị trí đắc địa/tuyệt vời cho nhà ở
"This property is in a prime residential house location, close to schools and parks."
(Bất động sản này nằm ở một vị trí đắc địa cho nhà ở, gần trường học và công viên.)
-
a typical residential house
một ngôi nhà ở điển hình
"A typical residential house in this area has three bedrooms and a small garden."
(Một ngôi nhà ở điển hình trong khu vực này có ba phòng ngủ và một khu vườn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
residential house
noun phraseMột ngôi nhà được sử dụng làm nơi ở, nằm trong khu vực chủ yếu dành cho nhà ở.
"They bought a residential house in the suburbs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential house".
