(Top Banner Ad)
residential house
A2
noun phrase A2 Bất động sản, Nhà ở

residential house

UK: /ˌrezɪˈdenʃəl haʊs/ • US: /ˌrezɪˈdenʃəl haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở nhà dân dụng nhà riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house used as a place to live, located in an area primarily used for housing.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà được sử dụng làm nơi ở, nằm trong khu vực chủ yếu dành cho nhà ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a residential house in the suburbs."

    "Họ đã mua một ngôi nhà ở vùng ngoại ô."

  • "The new residential house development will provide affordable housing for families."

    "Khu nhà ở mới sẽ cung cấp nhà ở giá cả phải chăng cho các gia đình."

  • "The residential house was built in the 1950s and has been well-maintained."

    "Ngôi nhà ở được xây dựng vào những năm 1950 và đã được bảo trì tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun residence nơi cư trú, nhà ở (chỗ ở trang trọng hoặc chính thức)
Noun resident cư dân, người thường trú
Verb reside cư trú, ở
Adjective residential thuộc về khu dân cư, để ở
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp
Noun housing nhà ở, chỗ ở (chung cho một khu vực hoặc nhóm người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūsan (house)
Old English
hūs (house)
Modern English
house
Latin
residere (to sit back, remain, dwell)
Late Latin
residens (present participle of residere)
English (late 14th C)
resident (adjective, living in a place)
English (early 18th C)
residential

Nguồn gốc của 'House'

Từ 'house' (ngôi nhà) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hūsan' và tiếng Anh cổ 'hūs'. Từ này luôn mang ý nghĩa về một nơi trú ẩn, một cấu trúc xây dựng để con người sinh sống và bảo vệ khỏi môi trường. Nó là một trong những từ cơ bản nhất để chỉ nơi ở của chúng ta.

Nguồn gốc của 'Residential'

'Residential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'residere', có nghĩa là 'ngồi lại', 'ở lại' hoặc 'cư trú'. Qua tiếng Anh, nó phát triển thành 'resident' (người ở, nơi ở) và sau đó là 'residential' vào thế kỷ 18. Khi kết hợp với 'house', 'residential house' nhấn mạnh đây là một ngôi nhà được xây dựng hoặc sử dụng cụ thể cho mục đích ở, chứ không phải để kinh doanh, công nghiệp hay mục đích khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến chức năng và vị trí của ngôi nhà. 'Residential' bổ nghĩa cho 'house', làm rõ mục đích sử dụng và bối cảnh của ngôi nhà, phân biệt với nhà kho, nhà xưởng hoặc các công trình thương mại khác. Nó thường được dùng để mô tả một ngôi nhà nằm trong khu dân cư, nơi có nhiều nhà ở khác.

Prepositions

in near

Ví dụ: 'The residential house is located in a quiet neighborhood.' (Ngôi nhà ở nằm trong một khu phố yên tĩnh.) 'The residential house is near a park.' (Ngôi nhà ở gần một công viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + residential house
  • large large residential house
    (ngôi nhà ở rộng lớn)
  • detached detached residential house
    (nhà ở biệt lập, nhà ở riêng lẻ)
  • newly built newly built residential house
    (nhà ở mới xây)
  • spacious spacious residential house
    (nhà ở rộng rãi)
  • charming charming residential house
    (ngôi nhà ở duyên dáng/đáng yêu)
Verb + residential house
  • build build a residential house
    (xây một ngôi nhà ở)
  • buy buy a residential house
    (mua một ngôi nhà ở)
  • own own a residential house
    (sở hữu một ngôi nhà ở)
  • live in live in a residential house
    (sống trong một ngôi nhà ở)
  • convert convert a residential house
    (chuyển đổi công năng một ngôi nhà ở (ví dụ: thành văn phòng))

Idioms

  • a new residential house development

    một dự án phát triển khu nhà ở mới

    "The city council approved plans for a new residential house development on the outskirts of town."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch cho một dự án phát triển khu nhà ở mới ở ngoại ô thị trấn.)

  • a prime residential house location

    vị trí đắc địa/tuyệt vời cho nhà ở

    "This property is in a prime residential house location, close to schools and parks."

    (Bất động sản này nằm ở một vị trí đắc địa cho nhà ở, gần trường học và công viên.)

  • a typical residential house

    một ngôi nhà ở điển hình

    "A typical residential house in this area has three bedrooms and a small garden."

    (Một ngôi nhà ở điển hình trong khu vực này có ba phòng ngủ và một khu vườn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

residential house

noun phrase
Lật mặt

Một ngôi nhà được sử dụng làm nơi ở, nằm trong khu vực chủ yếu dành cho nhà ở.

"They bought a residential house in the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "residential house".

Giấc mơ Mỹ và Quyền sở hữu nhà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, sở hữu một ngôi nhà riêng (residential house) được coi là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó tượng trưng cho sự ổn định, thành công và độc lập tài chính, là mục tiêu phấn đấu của nhiều gia đình. Việc mua một ngôi nhà thường là khoản đầu tư lớn nhất trong đời và là biểu tượng của sự trưởng thành.

Nhà ngoại ô và 'Ngôi nhà là lâu đài của tôi'

Khái niệm sống trong một ngôi nhà riêng với vườn tược ở vùng ngoại ô (suburban living) rất phổ biến ở các nước phương Tây. Nó gắn liền với ý tưởng 'My home is my castle' (Ngôi nhà của tôi là lâu đài của tôi), nơi ngôi nhà không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là một không gian riêng tư, an toàn và độc lập, nơi chủ sở hữu có toàn quyền kiểm soát và bảo vệ gia đình mình khỏi thế giới bên ngoài.