(Top Banner Ad)
resistance to degradation
C1
Noun Phrase C1 Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

resistance to degradation

UK: /rɪˈzɪstəns tə ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /rɪˈzɪstəns tu ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống suy thoái độ bền chống phân hủy tính kháng suy giảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a substance or object to withstand deterioration, decay, or breakdown.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chất hoặc vật thể chống lại sự suy thoái, phân hủy hoặc hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new coating provides increased resistance to degradation from UV radiation."

    "Lớp phủ mới giúp tăng cường khả năng chống lại sự suy thoái do bức xạ tia cực tím."

  • "The material's resistance to degradation makes it ideal for use in harsh environments."

    "Khả năng chống lại sự suy thoái của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt."

  • "Improving the resistance to degradation is crucial for extending the lifespan of the product."

    "Việc cải thiện khả năng chống lại sự suy thoái là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống lại
Noun resistor điện trở (thiết bị)
Verb degrade làm xuống cấp, phân hủy
Adjective degradable có thể bị phân hủy
Adjective degrading mang tính hạ thấp, làm xuống cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resistance
Middle English
resistance
Modern English
resistance
Latin
degradare
Old French
degradation
Middle English
degradation
Modern English
degradation

Nguồn gốc của 'resistance'

Từ 'resistance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng vững lại' hoặc 'chống lại'. Nó truyền tải ý nghĩa của sự kiên cường và khả năng không chịu khuất phục trước một lực tác động.

Nguồn gốc của 'degradation'

Từ 'degradation' có gốc từ tiếng Latin 'degradare', ban đầu có nghĩa là 'hạ cấp' hoặc 'tước bỏ chức vụ'. Về sau, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự xuống cấp, phân hủy, đặc biệt là trong ngữ cảnh khoa học vật liệu và môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của vật liệu duy trì tính toàn vẹn và chức năng của chúng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt (ví dụ: nhiệt độ cao, độ ẩm, hóa chất ăn mòn). Nó nhấn mạnh sự bền bỉ và tuổi thọ của vật liệu.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng hoặc quá trình mà sự kháng cự hướng tới. Ví dụ: 'resistance to chemical degradation' có nghĩa là khả năng chống lại sự phân hủy do hóa chất gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistance to degradation
  • high high resistance to degradation
    (khả năng kháng phân hủy cao)
  • excellent excellent resistance to degradation
    (khả năng kháng phân hủy tuyệt vời)
  • improved improved resistance to degradation
    (khả năng kháng phân hủy được cải thiện)
  • inherent inherent resistance to degradation
    (khả năng kháng phân hủy vốn có)
Verb + resistance to degradation
  • exhibit exhibit resistance to degradation
    (thể hiện khả năng kháng phân hủy)
  • enhance enhance resistance to degradation
    (nâng cao khả năng kháng phân hủy)
  • provide provide resistance to degradation
    (cung cấp khả năng kháng phân hủy)
Noun + resistance to degradation
  • material's material's resistance to degradation
    (khả năng kháng phân hủy của vật liệu)
  • polymer polymer resistance to degradation
    (khả năng kháng phân hủy của polyme)

Idioms

  • enhanced resistance to degradation

    khả năng kháng phân hủy được tăng cường/nâng cao

    "The new composite material offers enhanced resistance to degradation in corrosive environments."

    (Vật liệu tổng hợp mới mang lại khả năng kháng phân hủy được tăng cường trong môi trường ăn mòn.)

  • poor resistance to degradation

    khả năng kháng phân hủy kém

    "Many organic substances show poor resistance to degradation when exposed to UV radiation."

    (Nhiều chất hữu cơ thể hiện khả năng kháng phân hủy kém khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.)

  • evaluate resistance to degradation

    đánh giá khả năng kháng phân hủy

    "Researchers are conducting tests to evaluate resistance to degradation of new packaging films."

    (Các nhà nghiên cứu đang tiến hành thử nghiệm để đánh giá khả năng kháng phân hủy của các loại màng bao bì mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance to degradation

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng của một chất hoặc vật thể chống lại sự suy thoái, phân hủy hoặc hỏng hóc.

"The new coating provides increased resistance to degradation from UV radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance to degradation".

Tầm quan trọng trong sản xuất và môi trường

Trong ngành công nghiệp và khoa học vật liệu, 'resistance to degradation' là một yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và độ bền của sản phẩm. Ví dụ, việc sản xuất vật liệu có khả năng chống phân hủy cao giúp kéo dài vòng đời sản phẩm, từ đó giảm thiểu tần suất thay thế và chi phí.

Thách thức từ ô nhiễm nhựa

Khả năng chống phân hủy cao của nhựa, một mặt mang lại nhiều lợi ích về độ bền và tính ứng dụng, mặt khác lại là nguyên nhân chính gây ra vấn đề ô nhiễm nhựa toàn cầu nghiêm trọng. Việc nhựa tồn tại hàng trăm năm trong môi trường mà không bị phân hủy đang là thách thức lớn đối với môi trường và sức khỏe con người.