resistance to degradation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a substance or object to withstand deterioration, decay, or breakdown.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một chất hoặc vật thể chống lại sự suy thoái, phân hủy hoặc hỏng hóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new coating provides increased resistance to degradation from UV radiation."
"Lớp phủ mới giúp tăng cường khả năng chống lại sự suy thoái do bức xạ tia cực tím."
-
"The material's resistance to degradation makes it ideal for use in harsh environments."
"Khả năng chống lại sự suy thoái của vật liệu khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt."
-
"Improving the resistance to degradation is crucial for extending the lifespan of the product."
"Việc cải thiện khả năng chống lại sự suy thoái là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của vật liệu duy trì tính toàn vẹn và chức năng của chúng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt (ví dụ: nhiệt độ cao, độ ẩm, hóa chất ăn mòn). Nó nhấn mạnh sự bền bỉ và tuổi thọ của vật liệu.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng hoặc quá trình mà sự kháng cự hướng tới. Ví dụ: 'resistance to chemical degradation' có nghĩa là khả năng chống lại sự phân hủy do hóa chất gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high resistance to degradation (khả năng kháng phân hủy cao)
-
excellent excellent resistance to degradation (khả năng kháng phân hủy tuyệt vời)
-
improved improved resistance to degradation (khả năng kháng phân hủy được cải thiện)
-
inherent inherent resistance to degradation (khả năng kháng phân hủy vốn có)
-
exhibit exhibit resistance to degradation (thể hiện khả năng kháng phân hủy)
-
enhance enhance resistance to degradation (nâng cao khả năng kháng phân hủy)
-
provide provide resistance to degradation (cung cấp khả năng kháng phân hủy)
-
material's material's resistance to degradation (khả năng kháng phân hủy của vật liệu)
-
polymer polymer resistance to degradation (khả năng kháng phân hủy của polyme)
Idioms
-
enhanced resistance to degradation
khả năng kháng phân hủy được tăng cường/nâng cao
"The new composite material offers enhanced resistance to degradation in corrosive environments."
(Vật liệu tổng hợp mới mang lại khả năng kháng phân hủy được tăng cường trong môi trường ăn mòn.)
-
poor resistance to degradation
khả năng kháng phân hủy kém
"Many organic substances show poor resistance to degradation when exposed to UV radiation."
(Nhiều chất hữu cơ thể hiện khả năng kháng phân hủy kém khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.)
-
evaluate resistance to degradation
đánh giá khả năng kháng phân hủy
"Researchers are conducting tests to evaluate resistance to degradation of new packaging films."
(Các nhà nghiên cứu đang tiến hành thử nghiệm để đánh giá khả năng kháng phân hủy của các loại màng bao bì mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistance to degradation
Noun PhraseKhả năng của một chất hoặc vật thể chống lại sự suy thoái, phân hủy hoặc hỏng hóc.
"The new coating provides increased resistance to degradation from UV radiation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance to degradation".
