(Top Banner Ad)
resource supply
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường

resource supply

UK: /rɪˈsɔːs səˈplaɪ/ • US: /ˈriːsɔːrs səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn cung tài nguyên cung ứng tài nguyên nguồn cung cấp tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The availability of resources, such as natural resources, capital, or labor, to meet demand or a specific need.

Vietnamese Meaning

Sự sẵn có của các nguồn lực, chẳng hạn như tài nguyên thiên nhiên, vốn hoặc lao động, để đáp ứng nhu cầu hoặc một nhu cầu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is concerned about the resource supply of clean water in the region."

    "Chính phủ lo ngại về nguồn cung cấp nước sạch trong khu vực."

  • "Maintaining a stable resource supply is crucial for economic growth."

    "Duy trì nguồn cung tài nguyên ổn định là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế."

  • "Disruptions in the resource supply can lead to price increases and shortages."

    "Sự gián đoạn trong nguồn cung tài nguyên có thể dẫn đến tăng giá và thiếu hụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay xở
Verb to resource cung cấp nguồn lực, trang bị
Noun resourcing việc cung cấp nguồn lực
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung, vật tư
Verb to supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp
Noun supplies vật tư, nhu yếu phẩm
Adjective supplied được cung cấp

Synonyms

resource availability (sự sẵn có của nguồn lực)resource provision (cung cấp nguồn lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resurgere (resource)
Latin
supplere (supply)
Old French
resourdre (resource)
Old French
soupleier (supply)
English
resource (c. 16th century)
English
supply (c. 14th century)
English
resource supply (as a compound phrase)

Nguồn gốc của 'resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa'. Ban đầu nó mang ý nghĩa là một sự phục hồi, sự trợ giúp hoặc nguồn lực để vượt qua khó khăn. Về sau, nó được dùng để chỉ chung các nguồn tài sản hoặc khả năng có thể được sử dụng.

Nguồn gốc của 'supply'

Từ 'supply' xuất phát từ tiếng Latin 'supplere', có nghĩa là 'làm đầy lên' hoặc 'hoàn thành'. Qua tiếng Pháp cổ 'soupleier' (lấp đầy), nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa là cung cấp, cấp phát hoặc đáp ứng nhu cầu. Khi kết hợp với 'resource', nó tạo thành 'resource supply' mang ý nghĩa sự cung cấp tài nguyên, vật tư, hoặc nguồn lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý chuỗi cung ứng hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường. Nó đề cập đến khả năng tiếp cận và duy trì nguồn cung các yếu tố cần thiết cho sản xuất hoặc hoạt động khác.

Prepositions

of in to

‘Of’ được sử dụng để chỉ loại nguồn lực được cung cấp (ví dụ: resource supply of water). ‘In’ thường đề cập đến vị trí địa lý hoặc khu vực (ví dụ: resource supply in Africa). ‘To’ thường chỉ mục đích hoặc đối tượng được cung cấp tài nguyên (ví dụ: resource supply to the manufacturing sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource supply
  • adequate adequate resource supply
    (nguồn cung cấp tài nguyên đầy đủ)
  • limited limited resource supply
    (nguồn cung cấp tài nguyên hạn chế)
  • stable stable resource supply
    (nguồn cung cấp tài nguyên ổn định)
  • renewable renewable resource supply
    (nguồn cung cấp tài nguyên tái tạo)
  • critical critical resource supply
    (nguồn cung cấp tài nguyên thiết yếu/nguy cấp)
Verb + resource supply
  • manage manage resource supply
    (quản lý nguồn cung cấp tài nguyên)
  • secure secure resource supply
    (đảm bảo nguồn cung cấp tài nguyên)
  • disrupt disrupt the resource supply
    (làm gián đoạn nguồn cung cấp tài nguyên)
  • deplete deplete the resource supply
    (làm cạn kiệt nguồn cung cấp tài nguyên)
  • ensure ensure resource supply
    (đảm bảo nguồn cung cấp tài nguyên)
Noun + of/for + resource supply
  • scarcity of scarcity of resource supply
    (sự khan hiếm nguồn cung cấp tài nguyên)
  • demand for demand for resource supply
    (nhu cầu về nguồn cung cấp tài nguyên)
  • management of management of resource supply
    (sự quản lý nguồn cung cấp tài nguyên)

Idioms

  • sustainable resource supply

    nguồn cung cấp tài nguyên bền vững

    "Ensuring a sustainable resource supply is crucial for future generations."

    (Đảm bảo nguồn cung cấp tài nguyên bền vững là yếu tố then chốt cho các thế hệ tương lai.)

  • secure resource supply

    đảm bảo nguồn cung tài nguyên (an ninh tài nguyên)

    "Many countries are trying to secure a stable resource supply for their industries."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng đảm bảo nguồn cung tài nguyên ổn định cho các ngành công nghiệp của họ.)

  • critical resource supply

    nguồn cung tài nguyên thiết yếu/quan trọng

    "Maintaining a critical resource supply during a crisis is a top priority."

    (Duy trì nguồn cung tài nguyên thiết yếu trong thời kỳ khủng hoảng là ưu tiên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource supply

Danh từ
Lật mặt

Sự sẵn có của các nguồn lực, chẳng hạn như tài nguyên thiên nhiên, vốn hoặc lao động, để đáp ứng nhu cầu hoặc một nhu cầu cụ thể.

"The government is concerned about the resource supply of clean water in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource supply".

Bền vững và Quản lý Tài nguyên

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'resource supply' thường gắn liền với sự bền vững. Các cuộc tranh luận và chính sách xoay quanh việc làm thế nào để duy trì nguồn cung cấp tài nguyên (như nước, năng lượng, vật liệu thô) mà không làm cạn kiệt chúng cho các thế hệ tương lai, thúc đẩy các giải pháp tái tạo và tái chế.

Địa chính trị Tài nguyên

Kiểm soát 'resource supply' đóng vai trò trung tâm trong các mối quan hệ quốc tế và chính sách địa chính trị. Quyền tiếp cận dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, khoáng sản quý hiếm và thậm chí là nước ngọt thường là động lực cho các liên minh, xung đột và hiệp định thương mại giữa các quốc gia, đặc biệt là ở các cường quốc kinh tế.