resource supply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The availability of resources, such as natural resources, capital, or labor, to meet demand or a specific need.
Vietnamese Meaning
Sự sẵn có của các nguồn lực, chẳng hạn như tài nguyên thiên nhiên, vốn hoặc lao động, để đáp ứng nhu cầu hoặc một nhu cầu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is concerned about the resource supply of clean water in the region."
"Chính phủ lo ngại về nguồn cung cấp nước sạch trong khu vực."
-
"Maintaining a stable resource supply is crucial for economic growth."
"Duy trì nguồn cung tài nguyên ổn định là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế."
-
"Disruptions in the resource supply can lead to price increases and shortages."
"Sự gián đoạn trong nguồn cung tài nguyên có thể dẫn đến tăng giá và thiếu hụt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | tài nguyên, nguồn lực |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay xở |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, tài xoay xở |
| Verb | to resource | cung cấp nguồn lực, trang bị |
| Noun | resourcing | việc cung cấp nguồn lực |
| Noun | supply | sự cung cấp, nguồn cung, vật tư |
| Verb | to supply | cung cấp, tiếp tế |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
| Noun | supplies | vật tư, nhu yếu phẩm |
| Adjective | supplied | được cung cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý chuỗi cung ứng hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường. Nó đề cập đến khả năng tiếp cận và duy trì nguồn cung các yếu tố cần thiết cho sản xuất hoặc hoạt động khác.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ loại nguồn lực được cung cấp (ví dụ: resource supply of water). ‘In’ thường đề cập đến vị trí địa lý hoặc khu vực (ví dụ: resource supply in Africa). ‘To’ thường chỉ mục đích hoặc đối tượng được cung cấp tài nguyên (ví dụ: resource supply to the manufacturing sector).
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequate adequate resource supply (nguồn cung cấp tài nguyên đầy đủ)
-
limited limited resource supply (nguồn cung cấp tài nguyên hạn chế)
-
stable stable resource supply (nguồn cung cấp tài nguyên ổn định)
-
renewable renewable resource supply (nguồn cung cấp tài nguyên tái tạo)
-
critical critical resource supply (nguồn cung cấp tài nguyên thiết yếu/nguy cấp)
-
manage manage resource supply (quản lý nguồn cung cấp tài nguyên)
-
secure secure resource supply (đảm bảo nguồn cung cấp tài nguyên)
-
disrupt disrupt the resource supply (làm gián đoạn nguồn cung cấp tài nguyên)
-
deplete deplete the resource supply (làm cạn kiệt nguồn cung cấp tài nguyên)
-
ensure ensure resource supply (đảm bảo nguồn cung cấp tài nguyên)
-
scarcity of scarcity of resource supply (sự khan hiếm nguồn cung cấp tài nguyên)
-
demand for demand for resource supply (nhu cầu về nguồn cung cấp tài nguyên)
-
management of management of resource supply (sự quản lý nguồn cung cấp tài nguyên)
Idioms
-
sustainable resource supply
nguồn cung cấp tài nguyên bền vững
"Ensuring a sustainable resource supply is crucial for future generations."
(Đảm bảo nguồn cung cấp tài nguyên bền vững là yếu tố then chốt cho các thế hệ tương lai.)
-
secure resource supply
đảm bảo nguồn cung tài nguyên (an ninh tài nguyên)
"Many countries are trying to secure a stable resource supply for their industries."
(Nhiều quốc gia đang cố gắng đảm bảo nguồn cung tài nguyên ổn định cho các ngành công nghiệp của họ.)
-
critical resource supply
nguồn cung tài nguyên thiết yếu/quan trọng
"Maintaining a critical resource supply during a crisis is a top priority."
(Duy trì nguồn cung tài nguyên thiết yếu trong thời kỳ khủng hoảng là ưu tiên hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource supply
Danh từSự sẵn có của các nguồn lực, chẳng hạn như tài nguyên thiên nhiên, vốn hoặc lao động, để đáp ứng nhu cầu hoặc một nhu cầu cụ thể.
"The government is concerned about the resource supply of clean water in the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource supply".
