rest in peace (rip)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phrase used in memorializing someone who has died, wishing them eternal peace.
Vietnamese Meaning
Một cụm từ được sử dụng để tưởng nhớ người đã khuất, cầu chúc họ được an nghỉ ngàn thu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long battle with cancer, she can finally rest in peace."
"Sau một thời gian dài chiến đấu với căn bệnh ung thư, cuối cùng bà ấy cũng có thể an nghỉ."
-
"We offer our condolences and hope he will rest in peace."
"Chúng tôi xin gửi lời chia buồn và hy vọng ông ấy sẽ được an nghỉ."
-
"RIP to a true legend."
"Xin vĩnh biệt một huyền thoại thực sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rest | nghỉ ngơi, yên nghỉ |
| Noun | rest | sự nghỉ ngơi, phần còn lại |
| Adjective | restful | yên tĩnh, thư thái, dễ chịu |
| Adjective | restless | bồn chồn, không yên, không ngừng nghỉ |
| Noun | peace | hòa bình, sự bình yên |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình, thanh thản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một lời chúc trang trọng và thường được sử dụng trong các cáo phó, bia mộ, hoặc các bài điếu văn. Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng và mong muốn người đã mất được yên nghỉ trong cõi vĩnh hằng. RIP thường được viết tắt và sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội và trong các phương tiện truyền thông khác khi thông báo về cái chết của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
May May he rest in peace. (Cầu mong anh ấy được an nghỉ.)
-
might We hope his soul might rest in peace. (Chúng tôi hy vọng linh hồn anh ấy có thể được an nghỉ.)
-
pray for someone to We pray for her to rest in peace. (Chúng tôi cầu nguyện cho bà ấy được an nghỉ.)
-
let (something) Let the matter rest in peace. (Hãy để vấn đề đó được yên (không đào bới nữa).)
Idioms
-
May [someone] rest in peace.
Cầu mong [ai đó] an nghỉ.
"After a long struggle with illness, my grandmother passed away. May she rest in peace."
(Sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật, bà tôi đã qua đời. Cầu mong bà được an nghỉ.)
-
To lay [something] to rest in peace.
Kết thúc vĩnh viễn [một vấn đề, kỷ niệm], để nó được yên nghỉ.
"It's time to lay our old disagreements to rest in peace and move forward."
(Đã đến lúc gác lại những bất đồng cũ và tiến về phía trước (để chúng được yên ổn).)
-
To let [an issue/a matter] rest in peace.
Để cho [một vấn đề] được yên, không nhắc lại hay bàn tán thêm nữa.
"The scandal was years ago; let's just let it rest in peace."
(Vụ bê bối đã xảy ra từ nhiều năm trước; chúng ta hãy để nó được yên (không nhắc lại nữa).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rest in peace (rip)
Cụm từ cố định (idiom)Một cụm từ được sử dụng để tưởng nhớ người đã khuất, cầu chúc họ được an nghỉ ngàn thu.
"After a long battle with cancer, she can finally rest in peace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest in peace (rip)".
