(Top Banner Ad)
rest in peace (rip)
B1
Cụm từ cố định (idiom) B1 Tôn giáo, Văn hóa, Tang lễ

rest in peace (rip)

UK: /ˌrest ɪn ˈpiːs/ • US: /ˌrest ɪn ˈpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

an nghỉ yên nghỉ an giấc ngàn thu vĩnh biệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used in memorializing someone who has died, wishing them eternal peace.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ được sử dụng để tưởng nhớ người đã khuất, cầu chúc họ được an nghỉ ngàn thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long battle with cancer, she can finally rest in peace."

    "Sau một thời gian dài chiến đấu với căn bệnh ung thư, cuối cùng bà ấy cũng có thể an nghỉ."

  • "We offer our condolences and hope he will rest in peace."

    "Chúng tôi xin gửi lời chia buồn và hy vọng ông ấy sẽ được an nghỉ."

  • "RIP to a true legend."

    "Xin vĩnh biệt một huyền thoại thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rest nghỉ ngơi, yên nghỉ
Noun rest sự nghỉ ngơi, phần còn lại
Adjective restful yên tĩnh, thư thái, dễ chịu
Adjective restless bồn chồn, không yên, không ngừng nghỉ
Noun peace hòa bình, sự bình yên
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình, thanh thản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Requiescat in pace
English
Rest in peace

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Cụm từ 'Rest in peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Requiescat in pace', có nghĩa là 'Cầu mong người đó an nghỉ trong hòa bình'. Nó đã được sử dụng từ nhiều thế kỷ trước, đặc biệt là trong các văn bản Kitô giáo và trên bia mộ để cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được yên nghỉ đời đời.

Sự Phát Triển và R.I.P.

Theo thời gian, cụm từ tiếng Latin đã được dịch trực tiếp sang tiếng Anh thành 'Rest in peace'. Từ viết tắt R.I.P. trở nên cực kỳ phổ biến và được sử dụng rộng rãi trên bia mộ, trong các cáo phó và trên mạng xã hội như một cách ngắn gọn để bày tỏ sự tiếc thương và mong muốn người đã khuất được siêu thoát.

Usage Note

Đây là một lời chúc trang trọng và thường được sử dụng trong các cáo phó, bia mộ, hoặc các bài điếu văn. Cụm từ này thể hiện sự tôn trọng và mong muốn người đã mất được yên nghỉ trong cõi vĩnh hằng. RIP thường được viết tắt và sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội và trong các phương tiện truyền thông khác khi thông báo về cái chết của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + rest in peace (rip)
  • May May he rest in peace.
    (Cầu mong anh ấy được an nghỉ.)
  • might We hope his soul might rest in peace.
    (Chúng tôi hy vọng linh hồn anh ấy có thể được an nghỉ.)
Verb + rest in peace (rip)
  • pray for someone to We pray for her to rest in peace.
    (Chúng tôi cầu nguyện cho bà ấy được an nghỉ.)
  • let (something) Let the matter rest in peace.
    (Hãy để vấn đề đó được yên (không đào bới nữa).)

Idioms

  • May [someone] rest in peace.

    Cầu mong [ai đó] an nghỉ.

    "After a long struggle with illness, my grandmother passed away. May she rest in peace."

    (Sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật, bà tôi đã qua đời. Cầu mong bà được an nghỉ.)

  • To lay [something] to rest in peace.

    Kết thúc vĩnh viễn [một vấn đề, kỷ niệm], để nó được yên nghỉ.

    "It's time to lay our old disagreements to rest in peace and move forward."

    (Đã đến lúc gác lại những bất đồng cũ và tiến về phía trước (để chúng được yên ổn).)

  • To let [an issue/a matter] rest in peace.

    Để cho [một vấn đề] được yên, không nhắc lại hay bàn tán thêm nữa.

    "The scandal was years ago; let's just let it rest in peace."

    (Vụ bê bối đã xảy ra từ nhiều năm trước; chúng ta hãy để nó được yên (không nhắc lại nữa).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rest in peace (rip)

Cụm từ cố định (idiom)
Lật mặt

Một cụm từ được sử dụng để tưởng nhớ người đã khuất, cầu chúc họ được an nghỉ ngàn thu.

"After a long battle with cancer, she can finally rest in peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rest in peace (rip)".

Nguồn Gốc Kitô Giáo và Lễ Tang

Cụm từ 'Rest in peace' (R.I.P.) có nguồn gốc sâu xa từ truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã. Nó là một lời cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất được hưởng sự yên bình vĩnh cửu. Cụm từ này thường được khắc trên bia mộ hoặc được sử dụng trong các nghi thức tang lễ như một cách để bày tỏ lòng kính trọng và hy vọng về sự an nghỉ cho người đã khuất.

Sử Dụng Toàn Cầu và Hiện Đại

Mặc dù có nguồn gốc tôn giáo, 'R.I.P.' đã trở thành một biểu tượng toàn cầu của sự tưởng niệm và chia buồn. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo khác nhau, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh Kitô giáo. Trên mạng xã hội, 'R.I.P.' là một cách phổ biến để bày tỏ sự tiếc thương khi một người nổi tiếng hoặc người thân qua đời, cho thấy tính phổ quát của mong muốn an nghỉ cho người đã mất.