(Top Banner Ad)
retail manager
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ

retail manager

UK: /ˈriːteɪl ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈriːteɪl ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý bán lẻ quản lý cửa hàng bán lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual responsible for overseeing the operations of a retail store or a department within a store. This includes managing staff, ensuring customer satisfaction, handling inventory, and meeting sales targets.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của một cửa hàng bán lẻ hoặc một bộ phận trong một cửa hàng. Điều này bao gồm quản lý nhân viên, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, xử lý hàng tồn kho và đạt được mục tiêu doanh số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retail manager implemented a new training program to improve customer service."

    "Người quản lý bán lẻ đã triển khai một chương trình đào tạo mới để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "She worked as a retail manager for a large clothing company."

    "Cô ấy làm việc với vai trò quản lý bán lẻ cho một công ty quần áo lớn."

  • "The retail manager is responsible for ensuring the store meets its sales targets."

    "Người quản lý bán lẻ chịu trách nhiệm đảm bảo cửa hàng đạt được mục tiêu doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retail sự bán lẻ, ngành bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer người bán lẻ, nhà bán lẻ
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager quản lý, người quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý

Synonyms

store manager (quản lý cửa hàng)department manager (quản lý bộ phận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Middle English
retail
Latin
manus
Italian
maneggiare
English
retail manager

Nguồn gốc của 'retail'

Từ 'retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'chia thành từng phần'. Điều này phản ánh cách thức bán hàng hóa với số lượng nhỏ cho người tiêu dùng cuối cùng, thay vì bán buôn.

Nguồn gốc của 'manager'

Từ 'manager' có gốc từ tiếng Ý 'maneggiare', nghĩa là 'xử lý' hoặc 'huấn luyện ngựa'. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), gợi lên hình ảnh một người có khả năng điều khiển và quản lý hiệu quả mọi việc trong tầm tay.

Sự kết hợp 'retail manager'

Cụm từ 'retail manager' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một cá nhân chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động của một cửa hàng hoặc một bộ phận bán lẻ, đảm bảo doanh số, dịch vụ khách hàng và quản lý nhân sự.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò quản lý toàn diện trong môi trường bán lẻ. 'Retail manager' có trách nhiệm lớn hơn 'sales associate' hay 'store clerk', bao gồm cả việc lập kế hoạch chiến lược và quản lý tài chính ở một mức độ nào đó.

Prepositions

of in at

- 'Retail manager of a department store': quản lý cửa hàng bách hóa.
- 'Retail manager in a supermarket': quản lý trong siêu thị.
- 'Retail manager at a boutique': quản lý tại một cửa hàng thời trang nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail manager
  • experienced experienced retail manager
    (quản lý bán lẻ giàu kinh nghiệm)
  • successful successful retail manager
    (quản lý bán lẻ thành công)
  • assistant assistant retail manager
    (trợ lý quản lý bán lẻ)
  • dedicated dedicated retail manager
    (quản lý bán lẻ tận tâm)
Verb + retail manager
  • hire hire a retail manager
    (thuê một quản lý bán lẻ)
  • promote promote a retail manager
    (thăng chức cho một quản lý bán lẻ)
  • become become a retail manager
    (trở thành một quản lý bán lẻ)
  • oversee oversee a retail manager
    (giám sát một quản lý bán lẻ)
Noun + retail manager
  • role of the role of a retail manager
    (vai trò của một quản lý bán lẻ)
  • responsibilities of the responsibilities of a retail manager
    (trách nhiệm của một quản lý bán lẻ)

Idioms

  • wear many hats (as a retail manager)

    đảm nhiệm nhiều vai trò/trách nhiệm khác nhau (với tư cách quản lý bán lẻ)

    "A retail manager often has to wear many hats, from staff training to inventory management."

    (Một quản lý bán lẻ thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò, từ đào tạo nhân viên đến quản lý hàng tồn kho.)

  • climb the retail ladder

    thăng tiến trong ngành bán lẻ

    "She started as a sales assistant and quickly climbed the retail ladder to become a retail manager."

    (Cô ấy bắt đầu với vị trí trợ lý bán hàng và nhanh chóng thăng tiến trong ngành bán lẻ để trở thành quản lý bán lẻ.)

  • a day in the life of a retail manager

    một ngày làm việc của quản lý bán lẻ

    "What does a day in the life of a retail manager look like? It's often busy and unpredictable."

    (Một ngày làm việc của quản lý bán lẻ trông như thế nào? Nó thường bận rộn và khó đoán trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail manager

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của một cửa hàng bán lẻ hoặc một bộ phận trong một cửa hàng. Điều này bao gồm quản lý nhân viên, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, xử lý hàng tồn kho và đạt được mục tiêu doanh số.

"The retail manager implemented a new training program to improve customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail manager".

Vai trò chủ chốt trong trải nghiệm khách hàng

Tại các nước phương Tây, quản lý bán lẻ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình trải nghiệm của khách hàng. Họ không chỉ đảm bảo cửa hàng hoạt động trơn tru mà còn là người trực tiếp đại diện cho thương hiệu, xây dựng lòng tin và sự hài lòng của người mua sắm.

Đòi hỏi kỹ năng đa dạng và khả năng chịu áp lực

Vị trí quản lý bán lẻ đòi hỏi một bộ kỹ năng rộng, từ lãnh đạo đội ngũ, quản lý kho hàng, xử lý khiếu nại của khách hàng cho đến đạt các mục tiêu doanh số. Đây là một công việc thường xuyên phải làm việc vào các ngày lễ, cuối tuần và có áp lực cao, đặc biệt trong các mùa mua sắm cao điểm.