(Top Banner Ad)
store manager
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

store manager

UK: /stɔː ˈmænɪdʒər/ • US: /stɔːr ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý cửa hàng cửa hàng trưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for the day-to-day operations of a retail store, including managing staff, inventory, and customer service.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm cho các hoạt động hàng ngày của một cửa hàng bán lẻ, bao gồm quản lý nhân viên, hàng tồn kho và dịch vụ khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store manager implemented a new training program for all employees."

    "Người quản lý cửa hàng đã triển khai một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên."

  • "The store manager is responsible for ensuring the store is clean and organized."

    "Người quản lý cửa hàng chịu trách nhiệm đảm bảo cửa hàng sạch sẽ và ngăn nắp."

  • "She was promoted to store manager after demonstrating strong leadership skills."

    "Cô ấy được thăng chức lên quản lý cửa hàng sau khi thể hiện kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storage sự cất giữ, kho chứa
Noun manager người quản lý, giám đốc
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estor
Old English
stor
Latin
manus
Old French
manegier
English
store
English
manager
Modern English
store manager

Nguồn gốc của 'Store'

Từ 'store' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estor' và tiếng Anh cổ 'stor', ban đầu mang nghĩa 'sự cung cấp', 'dự trữ'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ 'nơi cất giữ hàng hóa' và 'cửa hàng' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Manager'

Từ 'manager' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'manegier' ('điều khiển ngựa'). Về sau, nghĩa của từ được dùng cho việc 'điều hành, quản lý' công việc và con người, hình thành danh từ 'manager' (người quản lý).

Sự kết hợp 'Store Manager'

Cụm từ 'store manager' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập 'store' và 'manager'. Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành bán lẻ hiện đại để chỉ người đứng đầu điều hành toàn bộ hoạt động của một cửa hàng cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bán lẻ. Vai trò này bao gồm nhiều nhiệm vụ, từ đảm bảo doanh số bán hàng đạt mục tiêu đến giải quyết các vấn đề của khách hàng. 'Store manager' thường có quyền hạn cao hơn so với 'shop assistant' (nhân viên bán hàng) hoặc 'cashier' (thu ngân).

Prepositions

of as

'Store manager of' ám chỉ người quản lý của một cửa hàng cụ thể. Ví dụ: 'He is the store manager of the new branch.' 'Store manager as' được dùng để chỉ vai trò của một người. Ví dụ: 'She worked as a store manager for five years.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + store manager
  • experienced an experienced store manager
    (một quản lý cửa hàng giàu kinh nghiệm)
  • assistant an assistant store manager
    (một trợ lý quản lý cửa hàng)
  • successful a successful store manager
    (một quản lý cửa hàng thành công)
  • dedicated a dedicated store manager
    (một quản lý cửa hàng tận tâm)
Động từ + store manager (hành động hướng tới quản lý)
  • report to report to the store manager
    (báo cáo cho quản lý cửa hàng)
  • speak to speak to the store manager
    (nói chuyện với quản lý cửa hàng)
  • consult with consult with the store manager
    (tham vấn với quản lý cửa hàng)
  • become become a store manager
    (trở thành quản lý cửa hàng)
Store manager + Động từ (hành động của quản lý)
  • oversees The store manager oversees daily operations.
    (Quản lý cửa hàng giám sát các hoạt động hàng ngày.)
  • manages The store manager manages the team.
    (Quản lý cửa hàng quản lý đội ngũ nhân viên.)
  • hires The store manager hires new staff.
    (Quản lý cửa hàng tuyển dụng nhân viên mới.)
  • is responsible for The store manager is responsible for sales targets.
    (Quản lý cửa hàng chịu trách nhiệm về các mục tiêu doanh số.)

Idioms

  • Speak to the store manager

    Nói chuyện với quản lý cửa hàng (thường để giải quyết vấn đề hoặc khiếu nại)

    "The customer insisted on speaking to the store manager about the faulty product."

    (Khách hàng khăng khăng muốn nói chuyện với quản lý cửa hàng về sản phẩm bị lỗi.)

  • Escalate to the store manager

    Chuyển vấn đề lên quản lý cửa hàng (khi không thể giải quyết ở cấp thấp hơn)

    "We had to escalate the serious complaint to the store manager for a resolution."

    (Chúng tôi phải chuyển khiếu nại nghiêm trọng đó lên quản lý cửa hàng để được giải quyết.)

  • Get the store manager's approval

    Nhận được sự chấp thuận của quản lý cửa hàng

    "You need to get the store manager's approval before making any significant changes to the display."

    (Bạn cần nhận được sự chấp thuận của quản lý cửa hàng trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi đáng kể nào đối với cách trưng bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

store manager

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm cho các hoạt động hàng ngày của một cửa hàng bán lẻ, bao gồm quản lý nhân viên, hàng tồn kho và dịch vụ khách hàng.

"The store manager implemented a new training program for all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the store manager is incredibly efficient!
Ồ, người quản lý cửa hàng làm việc cực kỳ hiệu quả!
Phủ định
Oh dear, the store manager isn't here today.
Ôi trời, người quản lý cửa hàng hôm nay không có ở đây.
Nghi vấn
Hey, is the store manager available to assist me?
Này, người quản lý cửa hàng có rảnh để giúp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store manager".

Vai trò then chốt trong dịch vụ khách hàng

Tại các nước phương Tây, quản lý cửa hàng (store manager) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo trải nghiệm dịch vụ khách hàng tốt nhất. Họ thường là người cuối cùng giải quyết các khiếu nại phức tạp, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và duy trì danh tiếng của cửa hàng. Khách hàng thường sẽ yêu cầu gặp quản lý khi có vấn đề nghiêm trọng không thể giải quyết ở cấp nhân viên.

Trách nhiệm đa dạng và áp lực doanh số

Vị trí quản lý cửa hàng đòi hỏi rất nhiều trách nhiệm, không chỉ quản lý nhân sự, hàng hóa và vận hành chung mà còn chịu trách nhiệm trực tiếp về doanh số và lợi nhuận của cửa hàng. Đây là một vị trí có áp lực cao nhưng cũng mang lại cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng trong ngành bán lẻ.