(Top Banner Ad)
return to work
B1
Cụm động từ/Danh từ B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự, Y tế

return to work

UK: /rɪˈtɜːn tə wɜːk/ • US: /rɪˈtɜːrn tuː wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại làm việc đi làm lại tái hòa nhập công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resume working, typically after a period of absence due to illness, injury, or leave.

Vietnamese Meaning

Trở lại làm việc, thường là sau một thời gian vắng mặt do ốm đau, chấn thương hoặc nghỉ phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is expected to return to work next month after her maternity leave."

    "Cô ấy dự kiến sẽ trở lại làm việc vào tháng tới sau kỳ nghỉ thai sản."

  • "The doctor advised him to return to work gradually."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên trở lại làm việc từ từ."

  • "The company has a 'return to work' program for employees recovering from illness."

    "Công ty có một chương trình 'trở lại làm việc' cho những nhân viên đang hồi phục sau bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở lại, quay về
Noun return sự trở lại, tiền lời
Adjective returning đang quay trở lại
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, việc làm
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Adjective hardworking chăm chỉ, siêng năng

Synonyms

resume work (tiếp tục làm việc)go back to work (trở lại làm việc)

Antonyms

take leave (nghỉ phép)be off work (nghỉ làm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
retourner
English
return

Nguồn gốc của 'return to work'

Cụm từ 'return to work' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'return' (quay trở lại) có lịch sử từ tiếng Latin 'tornare' (xoay tròn), qua tiếng Pháp cổ 'retourner' (xoay trở lại). Trong khi đó, từ 'work' (công việc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc', có nghĩa là hành động, lao động, và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu '*werg-' (làm, tạo ra). Khi kết hợp lại, chúng mô tả hành động quay về nơi làm việc hoặc bắt đầu lại công việc sau một thời gian nghỉ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phục hồi sức khỏe sau ốm đau, chấn thương hoặc sau thời gian nghỉ thai sản. Nó nhấn mạnh sự trở lại trạng thái làm việc bình thường.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đích đến hoặc trạng thái sau sự trở lại: return *to* work.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + return to work
  • gradual a gradual return to work
    (sự trở lại làm việc dần dần)
  • phased a phased return to work
    (sự trở lại làm việc theo từng giai đoạn)
  • successful a successful return to work
    (sự trở lại làm việc thành công)
  • smooth a smooth return to work
    (sự trở lại làm việc suôn sẻ)
  • full-time a full-time return to work
    (sự trở lại làm việc toàn thời gian)
  • part-time a part-time return to work
    (sự trở lại làm việc bán thời gian)
Verb + return to work
  • plan plan a return to work
    (lên kế hoạch trở lại làm việc)
  • facilitate facilitate a return to work
    (tạo điều kiện cho việc trở lại làm việc)
  • ease ease a return to work
    (làm cho việc trở lại làm việc dễ dàng hơn)
  • support support a return to work
    (hỗ trợ việc trở lại làm việc)
  • delay delay a return to work
    (trì hoãn việc trở lại làm việc)
Noun + return to work
  • return to work a return to work plan
    (kế hoạch trở lại làm việc)
  • return to work a return to work policy
    (chính sách trở lại làm việc)
  • return to work a return to work interview
    (cuộc phỏng vấn khi trở lại làm việc)

Idioms

  • a phased return to work

    trở lại làm việc theo từng giai đoạn (thường sau thời gian nghỉ dài, ốm đau hoặc thai sản)

    "After her maternity leave, she requested a phased return to work, starting with three days a week."

    (Sau kỳ nghỉ thai sản, cô ấy đã yêu cầu được trở lại làm việc theo từng giai đoạn, bắt đầu với ba ngày mỗi tuần.)

  • prepare for a return to work

    chuẩn bị cho việc trở lại làm việc (sau một thời gian gián đoạn)

    "Many parents need to organize childcare as they prepare for a return to work."

    (Nhiều phụ huynh cần sắp xếp việc trông trẻ khi họ chuẩn bị trở lại làm việc.)

  • support someone's return to work

    hỗ trợ ai đó trở lại làm việc (giúp đỡ họ thích nghi hoặc cung cấp điều kiện cần thiết)

    "The company offered a mentorship program to support employees' return to work after long-term illness."

    (Công ty đã cung cấp chương trình cố vấn để hỗ trợ nhân viên trở lại làm việc sau thời gian ốm dài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return to work

Cụm động từ/Danh từ
Lật mặt

Trở lại làm việc, thường là sau một thời gian vắng mặt do ốm đau, chấn thương hoặc nghỉ phép.

"She is expected to return to work next month after her maternity leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return to work".

Nghỉ thai sản/nghỉ ốm và trở lại làm việc

Ở nhiều nước phương Tây, việc trở lại làm việc sau kỳ nghỉ thai sản, nghỉ ốm dài hạn hoặc nghỉ phép cá nhân được quy định chặt chẽ bởi luật pháp và chính sách công ty. Các tổ chức thường có trách nhiệm hỗ trợ nhân viên tái hòa nhập công việc thông qua các kế hoạch trở lại dần dần (phased return to work), điều chỉnh công việc hoặc tư vấn để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, giảm căng thẳng cho người lao động.

Mô hình làm việc linh hoạt và lai (Hybrid Work)

Đại dịch COVID-19 đã thay đổi đáng kể cách chúng ta nhìn nhận công việc. Nhiều công ty hiện nay áp dụng mô hình làm việc linh hoạt hoặc lai (hybrid), nơi nhân viên có thể làm việc một phần tại văn phòng và một phần từ xa. Điều này định nghĩa lại khái niệm 'return to work', không nhất thiết phải là quay lại văn phòng toàn thời gian mà có thể là quay lại với một lịch trình mới, kết hợp giữa làm việc tại nhà và tại công sở, mang lại sự linh hoạt hơn cho người lao động.