return to work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resume working, typically after a period of absence due to illness, injury, or leave.
Vietnamese Meaning
Trở lại làm việc, thường là sau một thời gian vắng mặt do ốm đau, chấn thương hoặc nghỉ phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is expected to return to work next month after her maternity leave."
"Cô ấy dự kiến sẽ trở lại làm việc vào tháng tới sau kỳ nghỉ thai sản."
-
"The doctor advised him to return to work gradually."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên trở lại làm việc từ từ."
-
"The company has a 'return to work' program for employees recovering from illness."
"Công ty có một chương trình 'trở lại làm việc' cho những nhân viên đang hồi phục sau bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | trở lại, quay về |
| Noun | return | sự trở lại, tiền lời |
| Adjective | returning | đang quay trở lại |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Adjective | hardworking | chăm chỉ, siêng năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phục hồi sức khỏe sau ốm đau, chấn thương hoặc sau thời gian nghỉ thai sản. Nó nhấn mạnh sự trở lại trạng thái làm việc bình thường.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đích đến hoặc trạng thái sau sự trở lại: return *to* work.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual a gradual return to work (sự trở lại làm việc dần dần)
-
phased a phased return to work (sự trở lại làm việc theo từng giai đoạn)
-
successful a successful return to work (sự trở lại làm việc thành công)
-
smooth a smooth return to work (sự trở lại làm việc suôn sẻ)
-
full-time a full-time return to work (sự trở lại làm việc toàn thời gian)
-
part-time a part-time return to work (sự trở lại làm việc bán thời gian)
-
plan plan a return to work (lên kế hoạch trở lại làm việc)
-
facilitate facilitate a return to work (tạo điều kiện cho việc trở lại làm việc)
-
ease ease a return to work (làm cho việc trở lại làm việc dễ dàng hơn)
-
support support a return to work (hỗ trợ việc trở lại làm việc)
-
delay delay a return to work (trì hoãn việc trở lại làm việc)
-
return to work a return to work plan (kế hoạch trở lại làm việc)
-
return to work a return to work policy (chính sách trở lại làm việc)
-
return to work a return to work interview (cuộc phỏng vấn khi trở lại làm việc)
Idioms
-
a phased return to work
trở lại làm việc theo từng giai đoạn (thường sau thời gian nghỉ dài, ốm đau hoặc thai sản)
"After her maternity leave, she requested a phased return to work, starting with three days a week."
(Sau kỳ nghỉ thai sản, cô ấy đã yêu cầu được trở lại làm việc theo từng giai đoạn, bắt đầu với ba ngày mỗi tuần.)
-
prepare for a return to work
chuẩn bị cho việc trở lại làm việc (sau một thời gian gián đoạn)
"Many parents need to organize childcare as they prepare for a return to work."
(Nhiều phụ huynh cần sắp xếp việc trông trẻ khi họ chuẩn bị trở lại làm việc.)
-
support someone's return to work
hỗ trợ ai đó trở lại làm việc (giúp đỡ họ thích nghi hoặc cung cấp điều kiện cần thiết)
"The company offered a mentorship program to support employees' return to work after long-term illness."
(Công ty đã cung cấp chương trình cố vấn để hỗ trợ nhân viên trở lại làm việc sau thời gian ốm dài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
return to work
Cụm động từ/Danh từTrở lại làm việc, thường là sau một thời gian vắng mặt do ốm đau, chấn thương hoặc nghỉ phép.
"She is expected to return to work next month after her maternity leave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return to work".
