ripening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming ripe; the process of reaching full development or maturity, especially in fruits and vegetables.
Vietnamese Meaning
Sự chín, quá trình trở nên chín; quá trình đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ, đặc biệt là ở trái cây và rau quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ripening tomatoes are turning red."
"Những quả cà chua đang chín dần chuyển sang màu đỏ."
-
"The ripening process takes several weeks."
"Quá trình chín mất vài tuần."
-
"We monitored the ripening of the grapes."
"Chúng tôi theo dõi sự chín của nho."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ripening' diễn tả một quá trình đang diễn ra, không phải là trạng thái tĩnh. Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về màu sắc, hương vị và kết cấu của trái cây, rau quả khi chúng tiến gần đến độ chín hoàn hảo. Khác với 'ripe' (chín), là một tính từ chỉ trạng thái đã chín.
Prepositions
'Ripening in': Chỉ quá trình chín diễn ra trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'The bananas are ripening in the sun.' 'Ripening under': Chỉ sự chín diễn ra dưới tác động của một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The tomatoes are ripening under artificial lights.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow ripening (quá trình chín chậm)
-
rapid rapid ripening (quá trình chín nhanh)
-
natural natural ripening (quá trình chín tự nhiên)
-
full full ripening (sự chín hoàn toàn)
-
promote promote ripening (thúc đẩy quá trình chín)
-
delay delay ripening (làm chậm quá trình chín)
-
accelerate accelerate ripening (đẩy nhanh quá trình chín)
-
fruit fruit ripening (sự chín của trái cây)
-
cheese cheese ripening (quá trình ủ chín phô mai)
-
wine wine ripening (quá trình ủ rượu vang)
-
ripening ripening process (quá trình chín)
-
ripening ripening stage (giai đoạn chín)
-
ripening ripening conditions (điều kiện để chín)
Idioms
-
The plot is ripening
Mọi việc đang dần phát triển thuận lợi/đến hồi kết.
"After months of negotiations, the plot is ripening for a major agreement."
(Sau nhiều tháng đàm phán, mọi việc đang dần đến hồi kết cho một thỏa thuận lớn.)
-
ripening into maturity
trưởng thành, đạt đến độ chín muồi (về người, ý tưởng, kế hoạch)
"Her artistic talent is ripening into maturity."
(Tài năng nghệ thuật của cô ấy đang ngày càng trưởng thành/đạt đến độ chín muồi.)
-
the ripening of time
thời gian trôi qua đủ để cái gì đó phát triển hoặc trở nên sẵn sàng
"With the ripening of time, new technologies will emerge."
(Cùng với sự chín muồi của thời gian (thời gian trôi qua), những công nghệ mới sẽ xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ripening
Verb (Gerund/Present Participle)Sự chín, quá trình trở nên chín; quá trình đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ, đặc biệt là ở trái cây và rau quả.
"The ripening tomatoes are turning red."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bananas should ripen in a few days. |
Chuối sẽ chín trong vài ngày tới. |
| Phủ định | These mangoes might not ripen before the frost. |
Những quả xoài này có lẽ sẽ không chín trước khi có sương giá. |
| Nghi vấn | Will the tomatoes ripen on the vine? |
Liệu cà chua có chín trên dây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripening".
