(Top Banner Ad)
ripening
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Nông nghiệp, Sinh học, Ẩm thực

ripening

UK: /ˈraɪpənɪŋ/ • US: /ˈraɪpənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chín quá trình chín đang chín chín dần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming ripe; the process of reaching full development or maturity, especially in fruits and vegetables.

Vietnamese Meaning

Sự chín, quá trình trở nên chín; quá trình đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ, đặc biệt là ở trái cây và rau quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ripening tomatoes are turning red."

    "Những quả cà chua đang chín dần chuyển sang màu đỏ."

  • "The ripening process takes several weeks."

    "Quá trình chín mất vài tuần."

  • "We monitored the ripening of the grapes."

    "Chúng tôi theo dõi sự chín của nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ripe chín, trưởng thành
Verb ripen làm chín, trở nên chín, trưởng thành
Noun ripeness sự chín, độ chín, sự trưởng thành
Adjective unripe xanh, chưa chín
Adjective overripe quá chín, nẫu
Noun ripening quá trình chín, sự chín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīpaz
Old English
rīpe
Middle English
ripe
English (Adjective)
ripe
English (Verb)
ripen
English (Gerund/Participle)
ripening

Sự trưởng thành của 'ripening'

Từ 'ripening' có nguồn gốc từ từ 'ripe' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'rīpe', mang ý nghĩa 'sẵn sàng để thu hoạch' hoặc 'chín'. Qua thời gian, động từ 'ripen' được hình thành từ tính từ 'ripe', và sau đó thêm hậu tố '-ing' để tạo thành danh động từ hoặc phân từ hiện tại 'ripening', diễn tả quá trình trở nên chín hoặc trưởng thành.

Usage Note

Từ 'ripening' diễn tả một quá trình đang diễn ra, không phải là trạng thái tĩnh. Thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về màu sắc, hương vị và kết cấu của trái cây, rau quả khi chúng tiến gần đến độ chín hoàn hảo. Khác với 'ripe' (chín), là một tính từ chỉ trạng thái đã chín.

Prepositions

in under

'Ripening in': Chỉ quá trình chín diễn ra trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'The bananas are ripening in the sun.' 'Ripening under': Chỉ sự chín diễn ra dưới tác động của một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'The tomatoes are ripening under artificial lights.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ripening
  • slow slow ripening
    (quá trình chín chậm)
  • rapid rapid ripening
    (quá trình chín nhanh)
  • natural natural ripening
    (quá trình chín tự nhiên)
  • full full ripening
    (sự chín hoàn toàn)
Verb + ripening
  • promote promote ripening
    (thúc đẩy quá trình chín)
  • delay delay ripening
    (làm chậm quá trình chín)
  • accelerate accelerate ripening
    (đẩy nhanh quá trình chín)
Noun + ripening
  • fruit fruit ripening
    (sự chín của trái cây)
  • cheese cheese ripening
    (quá trình ủ chín phô mai)
  • wine wine ripening
    (quá trình ủ rượu vang)
ripening + Noun
  • ripening ripening process
    (quá trình chín)
  • ripening ripening stage
    (giai đoạn chín)
  • ripening ripening conditions
    (điều kiện để chín)

Idioms

  • The plot is ripening

    Mọi việc đang dần phát triển thuận lợi/đến hồi kết.

    "After months of negotiations, the plot is ripening for a major agreement."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, mọi việc đang dần đến hồi kết cho một thỏa thuận lớn.)

  • ripening into maturity

    trưởng thành, đạt đến độ chín muồi (về người, ý tưởng, kế hoạch)

    "Her artistic talent is ripening into maturity."

    (Tài năng nghệ thuật của cô ấy đang ngày càng trưởng thành/đạt đến độ chín muồi.)

  • the ripening of time

    thời gian trôi qua đủ để cái gì đó phát triển hoặc trở nên sẵn sàng

    "With the ripening of time, new technologies will emerge."

    (Cùng với sự chín muồi của thời gian (thời gian trôi qua), những công nghệ mới sẽ xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripening

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Sự chín, quá trình trở nên chín; quá trình đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ, đặc biệt là ở trái cây và rau quả.

"The ripening tomatoes are turning red."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bananas should ripen in a few days.
Chuối sẽ chín trong vài ngày tới.
Phủ định
These mangoes might not ripen before the frost.
Những quả xoài này có lẽ sẽ không chín trước khi có sương giá.
Nghi vấn
Will the tomatoes ripen on the vine?
Liệu cà chua có chín trên dây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripening".

Kiên nhẫn chờ đợi

Trong nhiều nền văn hóa, quá trình 'ripening' (chín) của trái cây, rau củ không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là ẩn dụ cho sự kiên nhẫn và chờ đợi. Việc không vội vàng hái quả xanh, mà đợi đến khi chúng chín tự nhiên, dạy con người về giá trị của thời gian và sự đúng lúc. Điều này cũng áp dụng cho việc phát triển ý tưởng hay kỹ năng, cần thời gian để 'chín muồi'.

Hương vị của sự chín

Quá trình 'ripening' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ẩm thực. Từ việc trái cây đạt độ ngọt thơm ngon nhất, phô mai được ủ đủ để phát triển hương vị phức tạp, đến việc rượu vang được 'chín' trong thùng gỗ để đạt chất lượng cao, tất cả đều quyết định chất lượng và trải nghiệm vị giác. Sự hiểu biết về quá trình này là cốt lõi của nhiều truyền thống và kỹ thuật ẩm thực trên thế giới.