maturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of becoming mature; developing emotionally, physically, or intellectually.
Vietnamese Meaning
Quá trình trở nên trưởng thành; phát triển về mặt cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is maturing into a confident young woman."
"Cô ấy đang trưởng thành thành một người phụ nữ trẻ tự tin."
-
"The maturing process of wine takes time."
"Quá trình trưởng thành của rượu vang cần thời gian."
-
"Their relationship is maturing nicely."
"Mối quan hệ của họ đang phát triển tốt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mature | Trưởng thành, chín chắn, chín muồi |
| Verb | mature | Trưởng thành, làm cho chín muồi |
| Noun | maturity | Sự trưởng thành, sự chín muồi |
| Adjective | immature | Chưa trưởng thành, non nớt |
| Noun | immaturity | Sự non nớt, chưa trưởng thành |
| Noun | maturation | Quá trình trưởng thành/chín muồi |
| Adjective | premature | Sớm, non, trước thời hạn |
| Adverb | prematurely | Một cách sớm, trước thời hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'maturing' để mô tả một quá trình đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển liên tục. So với 'mature', 'maturing' mang tính động, nhấn mạnh vào hành động và quá trình, trong khi 'mature' mang tính tĩnh, mô tả trạng thái đã đạt được.
Prepositions
'Maturing into' thường dùng để chỉ sự phát triển thành một trạng thái hoặc hình thức cụ thể. Ví dụ: 'The caterpillar is maturing into a butterfly.' 'Maturing towards' chỉ sự phát triển hướng đến một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó. Ví dụ: 'He is maturing towards becoming a responsible adult.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly maturing (đang trưởng thành/phát triển nhanh chóng)
-
slowly slowly maturing (đang trưởng thành/phát triển chậm)
-
fully fully maturing (đang hoàn toàn trưởng thành/chín muồi)
-
start start maturing (bắt đầu trưởng thành/chín muồi)
-
continue continue maturing (tiếp tục trưởng thành/chín muồi)
-
market maturing market (thị trường đang phát triển/chín muồi)
-
economy maturing economy (nền kinh tế đang phát triển/chín muồi)
-
technology maturing technology (công nghệ đang hoàn thiện/trưởng thành)
-
child maturing child (đứa trẻ đang lớn/trưởng thành)
Idioms
-
a maturing perspective
một góc nhìn trưởng thành hơn
"As she travels more, she's developing a maturing perspective on global issues."
(Khi cô ấy đi du lịch nhiều hơn, cô ấy đang phát triển một góc nhìn trưởng thành hơn về các vấn đề toàn cầu.)
-
maturing into a leader
đang trưởng thành thành một nhà lãnh đạo
"He is maturing into a confident leader for the team."
(Anh ấy đang trưởng thành để trở thành một nhà lãnh đạo tự tin cho đội.)
-
maturing gracefully
lão hóa/già đi một cách duyên dáng/tự nhiên
"She believes in maturing gracefully rather than fighting the signs of age."
(Cô ấy tin vào việc lão hóa một cách duyên dáng thay vì chống lại các dấu hiệu tuổi tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maturing
Verb (Gerund/Present Participle)Quá trình trở nên trưởng thành; phát triển về mặt cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ.
"She is maturing into a confident young woman."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she is maturing into a confident young woman. |
Ồ, cô ấy đang trưởng thành thành một phụ nữ trẻ tự tin. |
| Phủ định | Alas, the cheese isn't maturing as quickly as we hoped! |
Ôi chao, phô mai không chín nhanh như chúng ta mong đợi! |
| Nghi vấn | Gosh, is he starting to mature and think more responsibly? |
Trời ơi, có phải anh ấy đang bắt đầu trưởng thành và suy nghĩ có trách nhiệm hơn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cheese is maturing nicely in the cellar. |
Phô mai đang chín rất ngon trong hầm. |
| Phủ định | Isn't she mature enough to make her own decisions? |
Cô ấy chưa đủ chín chắn để tự đưa ra quyết định sao? |
| Nghi vấn | Will the wine mature in time for the party? |
Liệu rượu có kịp chín tới trước bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maturing".
