(Top Banner Ad)
maturing
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Phát triển cá nhân, Sinh học, Tài chính

maturing

UK: /məˈtjʊərɪŋ/ • US: /məˈtʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang trưởng thành đang chín (trái cây) sự phát triển quá trình trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming mature; developing emotionally, physically, or intellectually.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên trưởng thành; phát triển về mặt cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is maturing into a confident young woman."

    "Cô ấy đang trưởng thành thành một người phụ nữ trẻ tự tin."

  • "The maturing process of wine takes time."

    "Quá trình trưởng thành của rượu vang cần thời gian."

  • "Their relationship is maturing nicely."

    "Mối quan hệ của họ đang phát triển tốt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mature Trưởng thành, chín chắn, chín muồi
Verb mature Trưởng thành, làm cho chín muồi
Noun maturity Sự trưởng thành, sự chín muồi
Adjective immature Chưa trưởng thành, non nớt
Noun immaturity Sự non nớt, chưa trưởng thành
Noun maturation Quá trình trưởng thành/chín muồi
Adjective premature Sớm, non, trước thời hạn
Adverb prematurely Một cách sớm, trước thời hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Sinh học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂-
Latin
matūrus
Old French
meür
English
mature
English
maturing

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'maturing' có nguồn gốc từ từ 'matūrus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chín muồi', 'đúng thời điểm' hoặc 'sớm'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc phát triển đến trạng thái hoàn thiện hoặc sẵn sàng.

Usage Note

Sử dụng 'maturing' để mô tả một quá trình đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự thay đổi và phát triển liên tục. So với 'mature', 'maturing' mang tính động, nhấn mạnh vào hành động và quá trình, trong khi 'mature' mang tính tĩnh, mô tả trạng thái đã đạt được.

Prepositions

into towards

'Maturing into' thường dùng để chỉ sự phát triển thành một trạng thái hoặc hình thức cụ thể. Ví dụ: 'The caterpillar is maturing into a butterfly.' 'Maturing towards' chỉ sự phát triển hướng đến một mục tiêu hoặc trạng thái nào đó. Ví dụ: 'He is maturing towards becoming a responsible adult.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maturing
  • rapidly rapidly maturing
    (đang trưởng thành/phát triển nhanh chóng)
  • slowly slowly maturing
    (đang trưởng thành/phát triển chậm)
  • fully fully maturing
    (đang hoàn toàn trưởng thành/chín muồi)
Verb + maturing
  • start start maturing
    (bắt đầu trưởng thành/chín muồi)
  • continue continue maturing
    (tiếp tục trưởng thành/chín muồi)
Maturing + Noun
  • market maturing market
    (thị trường đang phát triển/chín muồi)
  • economy maturing economy
    (nền kinh tế đang phát triển/chín muồi)
  • technology maturing technology
    (công nghệ đang hoàn thiện/trưởng thành)
  • child maturing child
    (đứa trẻ đang lớn/trưởng thành)

Idioms

  • a maturing perspective

    một góc nhìn trưởng thành hơn

    "As she travels more, she's developing a maturing perspective on global issues."

    (Khi cô ấy đi du lịch nhiều hơn, cô ấy đang phát triển một góc nhìn trưởng thành hơn về các vấn đề toàn cầu.)

  • maturing into a leader

    đang trưởng thành thành một nhà lãnh đạo

    "He is maturing into a confident leader for the team."

    (Anh ấy đang trưởng thành để trở thành một nhà lãnh đạo tự tin cho đội.)

  • maturing gracefully

    lão hóa/già đi một cách duyên dáng/tự nhiên

    "She believes in maturing gracefully rather than fighting the signs of age."

    (Cô ấy tin vào việc lão hóa một cách duyên dáng thay vì chống lại các dấu hiệu tuổi tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maturing

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Quá trình trở nên trưởng thành; phát triển về mặt cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ.

"She is maturing into a confident young woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is maturing into a confident young woman.
Ồ, cô ấy đang trưởng thành thành một phụ nữ trẻ tự tin.
Phủ định
Alas, the cheese isn't maturing as quickly as we hoped!
Ôi chao, phô mai không chín nhanh như chúng ta mong đợi!
Nghi vấn
Gosh, is he starting to mature and think more responsibly?
Trời ơi, có phải anh ấy đang bắt đầu trưởng thành và suy nghĩ có trách nhiệm hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheese is maturing nicely in the cellar.
Phô mai đang chín rất ngon trong hầm.
Phủ định
Isn't she mature enough to make her own decisions?
Cô ấy chưa đủ chín chắn để tự đưa ra quyết định sao?
Nghi vấn
Will the wine mature in time for the party?
Liệu rượu có kịp chín tới trước bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maturing".

Các cột mốc trưởng thành

Trong văn hóa phương Tây, 'maturing' thường gắn liền với các cột mốc quan trọng như đạt tuổi 16 (Sweet Sixteen), tuổi 18 (tuổi bầu cử, lái xe, hoặc tuổi trưởng thành hợp pháp ở nhiều nơi) và tuổi 21 (tuổi được phép uống rượu hợp pháp ở Mỹ). Đây là những thời điểm đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thiếu niên sang trách nhiệm của người lớn.

Trách nhiệm của người trưởng thành ('Adulting')

Khái niệm 'adulting' (động từ chỉ việc thực hiện các trách nhiệm của người lớn) phản ánh quá trình 'maturing' trong xã hội hiện đại. Nó bao gồm việc tự lập tài chính, quản lý nhà cửa, và đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống. 'Adulting' có thể được coi là một khía cạnh thực tế của việc trở nên trưởng thành và độc lập.