(Top Banner Ad)
Rule of thumb
B2
Noun B2 General

Rule of thumb

UK: /ˈruːl əv ˈθʌm/ • US: /ˈruːl əv ˈθʌm/

Nghĩa tiếng Việt

theo kinh nghiệm nguyên tắc chung ước chừng làm theo lẽ thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broadly accurate guide or principle, based on practice rather than theory.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn mang tính chính xác tương đối, dựa trên kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a rule of thumb, you should water your plants once a week."

    "Theo kinh nghiệm, bạn nên tưới cây mỗi tuần một lần."

  • "A good rule of thumb is to save at least 10% of your income."

    "Một quy tắc chung tốt là tiết kiệm ít nhất 10% thu nhập của bạn."

  • "The rule of thumb is that you can tile about 10 square feet per hour."

    "Theo kinh nghiệm, bạn có thể lát khoảng 10 feet vuông mỗi giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rule quy tắc, luật lệ
Verb rule cai trị, điều khiển; quyết định
Noun ruler người cai trị; thước kẻ
Adjective ruling có tính chi phối, hiện hành
Noun thumb ngón tay cái
Verb thumb lướt qua (sách, tạp chí); xin đi nhờ xe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Latin
regula
Old French
reule
Middle English
reule
Modern English
rule
Proto-Indo-European
*tum-
Proto-Germanic
*þumō
Old English
þūma
Modern English
thumb
English (17th-18th century)
rule of thumb

Nguồn gốc của "Quy tắc ngón tay cái"

Cụm từ "rule of thumb" (quy tắc ngón tay cái) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 17, để chỉ một phương pháp ước lượng hoặc hướng dẫn thực tế, không đòi hỏi độ chính xác khoa học cao. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc, nhưng phổ biến nhất là việc thợ thủ công sử dụng ngón tay cái của mình để đo lường mà không cần dụng cụ chính xác. Nó tượng trưng cho kinh nghiệm thực tiễn được đúc kết qua thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cách làm hoặc ước tính nhanh chóng, không hoàn toàn chính xác nhưng đủ tốt cho mục đích sử dụng. Nó ngụ ý một phương pháp đơn giản, dễ nhớ, và thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc kiến thức thông thường. Khác với những phương pháp chính xác và khoa học, 'rule of thumb' mang tính thực tiễn và linh hoạt hơn. Nó có thể được áp dụng khi không có đủ dữ liệu hoặc thời gian để thực hiện phân tích chi tiết.

Prepositions

as for in

‘as a rule of thumb’ được dùng để giới thiệu một quy tắc chung. ‘For’ dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng áp dụng quy tắc. ‘In’ thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể, ví dụ ‘In this situation, a rule of thumb is...’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Rule of thumb
  • good a good rule of thumb
    (một quy tắc chung tốt)
  • general a general rule of thumb
    (một nguyên tắc chung)
  • practical a practical rule of thumb
    (một quy tắc thực tiễn)
  • rough a rough rule of thumb
    (một quy tắc ước chừng)
Verb + Rule of thumb
  • follow follow a rule of thumb
    (tuân theo một quy tắc chung)
  • apply apply a rule of thumb
    (áp dụng một quy tắc chung)
  • use use a rule of thumb
    (sử dụng một quy tắc chung)
  • provide provide a rule of thumb
    (đưa ra một quy tắc chung)
Common Phrase
  • As a As a rule of thumb
    (Theo một quy tắc chung (thường dùng ở đầu câu))

Idioms

  • As a rule of thumb,

    Theo một quy tắc chung; Thông thường thì

    "As a rule of thumb, you should save at least 10% of your income."

    (Theo một quy tắc chung, bạn nên tiết kiệm ít nhất 10% thu nhập của mình.)

  • A good rule of thumb is...

    Một quy tắc chung hay là...; Một lời khuyên hữu ích là...

    "A good rule of thumb for cooking pasta is to use one liter of water for every 100 grams of pasta."

    (Một quy tắc chung hay cho việc nấu mì Ý là dùng một lít nước cho mỗi 100 gram mì.)

  • It's a general rule of thumb that...

    Một quy tắc chung thường được áp dụng là...

    "It's a general rule of thumb that you shouldn't reply to emails when you're angry."

    (Một quy tắc chung thường được áp dụng là bạn không nên trả lời email khi đang tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Rule of thumb

Noun
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn mang tính chính xác tương đối, dựa trên kinh nghiệm thực tế hơn là lý thuyết.

"As a rule of thumb, you should water your plants once a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Rule of thumb".

Tranh cãi về nguồn gốc "Rule of thumb"

Một giả thuyết phổ biến nhưng gây tranh cãi về nguồn gốc của "rule of thumb" là nó liên quan đến một luật pháp thời xưa cho phép người đàn ông đánh vợ bằng cây gậy không dày hơn ngón tay cái của mình. Tuy nhiên, các nhà sử học và từ điển học hiện đại đã bác bỏ mạnh mẽ giả thuyết này, khẳng định không có bằng chứng pháp lý đáng tin cậy nào cho một "luật ngón tay cái" như vậy. Nguồn gốc đáng tin cậy hơn là từ các phương pháp đo lường và ước lượng thực tế trong đời sống.

Sự khác biệt với "Quy tắc cứng nhắc"

"Rule of thumb" thể hiện sự khôn ngoan thực tiễn, dựa trên kinh nghiệm và không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Nó đối lập với các quy tắc nghiêm ngặt, chi tiết hoặc các công thức khoa học. Nó hữu ích trong các tình huống cần đưa ra quyết định nhanh chóng mà không có đủ thông tin hoặc thời gian cho sự tính toán phức tạp, hoặc khi sự chính xác tuyệt đối là không cần thiết hoặc không thể đạt được.